Trong giao tiếp hàng ngày, việc hẹn gặp là một kỹ năng cơ bản nhưng rất quan trọng. Ở bài này, bạn sẽ học cách hỏi và đề xuất lịch hẹn, cách đồng ý hoặc từ chối lời mời, cũng như cách đưa ra các gợi ý khác khi không thể tham gia. Ngoài ra, bạn còn được học những mẫu hội thoại ngắn đơn giản giúp bạn tự tin trò chuyện bằng tiếng Đức.
Bài học
Bài 49 - A1: Tiếng Đức cơ bản về Thời tiết thế nào? | Wie ist das Wetter?
Trong văn hóa Đức, nói về thời tiết là một cách tuyệt vời để bắt đầu cuộc trò chuyện. Đây là một chủ đề phổ biến và hữu ích trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi bạn gặp người lạ hoặc muốn bắt chuyện một cách lịch sự.
Bài 48 - A1: Hội thoại khi bạn đi siêu thị ở Đức
Khi sống hoặc du lịch ở Đức, việc tự đi siêu thị là điều thường xuyên diễn ra. Vì vậy, việc nắm vững từ vựng cơ bản và các mẫu câu hội thoại trong siêu thị sẽ giúp bạn tự tin hơn, tiết kiệm thời gian và tránh những hiểu lầm không đáng có.
Bài 47 - A1: Bạn đã làm gì trong kỳ nghỉ của mình? Was hast du im Urlaub gemacht?
Trong bài học này, bạn sẽ học cách nói về kỳ nghỉ của mình bằng tiếng Đức sử dụng thì Perfekt. Trong ba bài học trước, bạn đã học cách hình thành và sử dụng thì Perfekt. Bây giờ, bạn có thể tự do sử dụng nó để miêu tả về kỳ nghỉ của bản thân. Bạn sẽ học cách nói về thời gian, những người đi cùng và những hoạt động đã làm trong kỳ nghỉ.
Bài 46 - A1: Thì hiện tại hoàn thành Partizip II trong tiếng Đức | Perfekt 3
Trong bài 46, chúng ta tiếp tục học "thì hiện tại hoàn thành" (Perfekt) và dạng Partizip II của các động từ trong tiếng Đức. Trước khi bắt đầu, bạn nên xem lại nhanh bài 44 và 45 để nắm vững kiến thức nền tảng.
Bài 45 - A1: Thì hiện tại hoàn hảo 2 trong tiếng Đức | Perfekt 2 (haben hoặc sein)
Trong bài trước, bạn đã học về thì hiện tại hoàn hảo (Perfekt) và cách sử dụng chung của thì này trong tiếng Đức. Trong bài này, chúng ta sẽ tập trung vào việc sử dụng hai động từ trợ giúp quan trọng: "haben" và "sein".
Bài 44 - A1: Thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Đức | Perfekt 1
Trong bài học này, bạn sẽ học thì hiện tại hoàn thành trong tiếng Đức là gì và cách dùng nó để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
- Bài 43 - A1: Nói về sức khỏe của bạn trong tiếng Đức | krank sein
- Bài 42 - A1: Động từ không thể tách rời trong tiếng Đức | untrennbare Verben
- Bài 41 - A1: Hai động từ quá khứ đơn quan trọng nhất trong tiếng Đức | "war" oder "hatte"
- Bài 40 - A1: Cách nói "chỉ đường" trong tiếng Đức | Wegbeschreibung