Giống của danh từ là một vấn đề “khó nhằn” đối với những ai học tiếng Đức. Bởi nó không theo một quy luật cụ thể nào và bắt buộc chúng ta phải học thuộc lòng để ghi nhớ chúng. Tuy nhiên, vẫn có 1 vài mẹo nhỏ để phân biệt đấy.

934 1 Meo Phan Biet Giong Cua Danh Tu Trong Tieng Duc

Tổng quát chung về danh từ tiếng Đức:

  • Trong tiếng Đức sẽ có 3 giống: der, das, die 
  •  Danh từ ở dạng số nhiều luôn có giống die

 Giống sẽ được nhận biết qua ý nghĩa và đuôi của danh từ, cụ thể sẽ theo một số cách và mẹo nhận biết được liệt kê sau đây. 

Cách nhận biết theo đuôi của danh từ

Giống die (hay còn gọi là giống cái)

Đa số các danh từ kết thúc bằng đuôi –e

 Sahne ( váng sữa), Fahne ( cái cờ), Tasse ( cái tách), Tasche (cái túi xách ),  Tante (dì, cô) , …. 

Một số danh từ kết thúc bằng đuôi -e, tuy nhiên, giống của nó lại là der. Mình sẽ liệt kê nó ở một mục riêng bên dưới. 

Các danh từ kết thúc bằng đuôi –ung , -heit , -keit, -ik, -ion, -ät, -schaft, -ei, -ur, -age, -anz, -t , -ie

Wohnung ( căn hộ), Einheit ( đơn vị ), Freundlichkeit ( sự thân thiện), Technik ( công nghệ ), Lektion ( bài giảng), Universität ( trường đại học), Bäckerei ( tiệm bánh), Fahrt ( chuyến đi ), Biologie ( sinh học ),  … 

Giống das (hay còn gọi là giống trung)

Cách danh  từ có đuôi –lein, -um, – chen, -ma, -ment, -o- 

Klima ( khí hậu ), Fräulein ( người phụ nữ bé nhỏ ), Datum ( ngày ), Häuschen ( ngôi nhà nhỏ ), Radio ( đài cát xét ), Experiment ( thí nghiệm )…. 

Giống der (hay còn gọi là giống đực)

Các danh từ có đuôi  -er, -ling, -or, – ist, -ismus, – oph, -at, -ist,  -ig, – ich 

Computer ( cái máy tính), Lehrling ( thợ học việc ), Traktor ( máy kéo ), Polizist (cảnh sát nam) , Sozialismus ( chủ nghĩa xã hội), … 

Phân biệt giống của danh từ trong tiếng Đức luôn khó khăn nếu không có mẹo để nhớ.

Cách nhận biết theo nghĩa của danh từ

Giống der

  • Các mùa trong năm: der Sommer ( mùa hè ), der Winter ( mùa đông), der Frühling ( mùa xuân), der Herbst ( mùa thu )
  • Các tháng trong năm: der Januar ( tháng một) , der August (tháng tám ), der September (tháng chín ), der November ( tháng mười một), …
  • Các buổi trong ngày: der Morgen ( buổi sáng ) ,der Mittag ( buổi trưa), der Abend ( buổi tối), …  ngoại trừ die Nacht ( ban đêm)
  • Các thứ trong tuần: der Montag ( thứ hai ), der Dienstag ( thứ ba), der Mittwoch (thứ tư), ….
  • Các hiện tượng thời tiết: der Regen ( mưa), der Schnee ( tuyết ), der Sturm ( cơn bão ) ,….
  • Các đồ uống có cồn: der Wein ( rượu vang ), der Schnaps (rượu mạnh ) , vv, ngoại trừ das Bier ( bia ).
  • Thương hiệu xe ô tô: der VW ,der Mercedes-Benz,der BMW, ….

    Các danh từ chỉ nghề nghiệp và quốc tịch dành cho nam: der Deutsche ( người đàn ông Đức ), der Ameriker ( người đàn ông Mỹ ), der Fotograf ( thợ chụp ảnh nam ), vv.

Giống die

  •  Tên các thương hiệu xe máy: die Suzuki, die Honda, die Yamaha…
  •  Tên các con thuyền: die Queen Elisabeth, die Titanic, …
  •  Các danh từ chỉ nghề nghiệp và quốc tịch cho nữ: die Deutsche ( người phụ nữ Đức), die Amerikerin ( người phụ nữ Mỹ ) , die Fotografin ( thợ chụp ảnh nữ) , …. 
  • Số đếm:  eine Eins ( số một) , eine Zwei ( số hai) , eine Drei ( số ba) …. 

Giống das

  • Màu sắc: das Blau ( màu xanh dương ), das Grün ( màu xanh lá), das Weiß ( màu trắng ), ….
  • Kim loại: das Silber ( bạc ), das Gold ( vàng ), das Eisen ( sắt ) , …
  • Các danh từ bắt nguồn từ động từ: das Lesen ( việc đọc ), das Schlafen ( việc ngủ), das Schwimmen ( việc bơi ), ….
  • Cách danh từ bắt nguồn từ tính từ: das Gute ( việc tốt ), das Neue ( cái mới ), das Wichtigste ( việc quan trọng nhất ), …. 
  • Các đồ vật được làm từ giấy: das Heft ( quyển vở), das Buch ( quyển sách ), das Papier ( tờ giấy ), das Passwort ( cuốn hộ chiếu ), … 

Các danh từ có giống der kết thúc bằng -e

Không phải tất cả các danh từ kết thúc bằng -e đều mặc định có giống die. Trong tiếng Đức, các danh từ có đuôi -e ,giống der đa số là danh từ yếu, khi chia ở cách 2, 3 và 4 bạn sẽ phải thêm -n vào cuối. Số lượng từ kể trên không nhiều, bởi vậy, bạn nên học thuộc:

Affe ( con khỉ ), Knabe ( người con trai ), der Bote ( người đưa tin ), Kollege ( đồng nghiệp nam ),

Komplize ( kẻ đồng phạm nam ), Kunde ( khách hàng nam ), Bursche ( chàng trai ), Erbe ( người thừa kế ), Lotse ( hoa tiêu ),

Experte ( chuyên gia nam ), Löwe ( con sư tử ), Genosse ( bằng hữu ), Gefährte ( bạn đồng hành ), Nachkomme ( người đến sau ),

Hase ( con thỏ ), Neffe ( cháu trai ), Ochse ( kẻ khờ ), Pate ( nhà từ thiện ), Hirte ( người chăn cừu),

Insasse ( tù nhân ), Rabe ( con quạ ), Jude ( người Do Thái ), Riese ( người khổng lồ ), Junge ( cậu bé ), Zeuge ( nhân chứng ), … 

Lưu ý, tất cả danh từ trên chỉ nghề nghiệp, con vật, người có giới tính là nam. 

Bài tập thực hành

Der, die, das? Các bạn hãy sắp xếp vào cột phù hợp:

Schauspieler, Abend, Abkürzung, Abteilung, Bier, Ahnung, Badewanne,

Thema, Freitag, Etage, Europäer, Handtasche, Hilfe, Tische, Leute, Nacht, Papier, Samstag, Sehenswürdigkeit, Sommer, Tourismus, Woche, Leben, Klinik, Norden, Foto, Computer,

Juni, Kalender, Journalist. 

der die das
     

Ngoài ra, hãy nêu dấu hiệu nhận biết nhé:

Dựa vào nghĩa của từ Dựa vào đuôi của danh từ
   

Đáp án:

der die das
Schauspieler, Abend, Freitag, Europäer, Samstag, Sommer, Tourismus, Juni, Norden, Computer, Journalist, Kalender Abkürzung, Abteilung, Ahnung, Badewanne, Etage, Handtasche, Hilfe, Tische, Leute, Nacht, Sehenswürdigkeit, Woche, Klinik BierThemaPapierLebenFoto
Dựa vào nghĩa của từ Dựa vào đuôi của danh từ
Schauspieler, Abend, Freitag, Europäer, Samstag, Juni, Norden, Computer, Journalist, Tische, Leute, Nacht, Bier, Leben, Papier, Sommer Tourismus, Kalender, Abkürzung, Abteilung, Ahnung, Badewanne, Etage, Handtasche, Hilfe, Sehenswürdigkeit, Woche, Klinik, Thema, Foto

Kết luận về cách ghi nhớ giống của danh từ trong tiếng đức 

Giống của danh từ trong tiếng Đức được phân biệt dựa vào đuôi và ý nghĩa của nó. Hãy luôn nắm chắc kiến thức này để không bị sai ngữ pháp nhé! 

 


HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức