Khám phá những thành ngữ tiếng Đức đời thường giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn với bạn bè và đồng nghiệp. Tuy nhiên, hãy ghi nhớ ngữ cảnh phù hợp để sử dụng chúng hiệu quả.

Học tiếng Đức thường nhật: những thành ngữ giao tiếp thông dụng

Chào mừng đến với tiếng Đức thường nhật (Deutsch im Alltag)!

Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một số thành ngữ và cách diễn đạt phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Đức. Những cách nói này giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và gần gũi hơn, đặc biệt khi bạn nói chuyện với bạn bè hoặc người thân.

Tuy nhiên, các bạn cần lưu ý rằng chúng chỉ nên được sử dụng trong các ngữ cảnh không trang trọng. Việc hiểu và áp dụng đúng lúc, đúng chỗ sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp.

Abspecken – giảm cân

Đây là một cách nói không trang trọng để diễn tả hành động giảm cân, tương đương với "abnehmen".

Ví dụ: Ich will ein bisschen abspecken. (Tôi muốn giảm cân một chút.)

Ausmisten – dọn dẹp, vứt đồ không dùng

Khi bạn cần dọn dẹp và loại bỏ những đồ vật cũ hoặc không còn hữu ích nữa, bạn có thể dùng từ này.

Ví dụ: Ich muss dringend meinen Kleiderschrank ausmisten. (Tôi cần dọn lại tủ quần áo gấp.)

Durchmüssen – phải chịu đựng một giai đoạn khó khăn

Thành ngữ này được dùng khi ai đó phải vượt qua một tình huống khó khăn hoặc giai đoạn không mấy dễ chịu.

Ví dụ: Da müssen wir jetzt einfach durch. (Giờ mình chỉ còn cách cố chịu đựng thôi.)

Nicht lang fackeln – không do dự, làm ngay

Diễn tả hành động quyết đoán, không mất thời gian suy nghĩ hay chần chừ.

Ví dụ: Er hat nicht lang gefackelt und sofort zugesagt. (Anh ấy không do dự mà đồng ý ngay.)

(Sich) schubsen – xô đẩy

Động từ này miêu tả hành động dùng tay hoặc người để đẩy ai đó.

Ví dụ: Die Kinder haben sich auf dem Schulhof geschubst. (Lũ trẻ đã xô đẩy nhau trong sân trường.)

Etwas raushaben – nắm được vấn đề

Khi bạn bắt đầu hiểu rõ hoặc thành thạo một vấn đề, một môn học nào đó, bạn có thể dùng cách diễn đạt này.

Ví dụ: Mathe habe ich langsam raus. (Toán thì mình dần hiểu rồi.)

Jdm. etwas stecken – nói nhỏ, báo tin kín

Có nghĩa là thông báo một tin tức hoặc thông tin nào đó cho ai đó một cách bí mật hoặc kín đáo.

Ví dụ: Kannst du ihm stecken, dass das Treffen ausfällt? (Bạn báo kín cho anh ấy là buổi họp bị hủy nhé?)

Jdm. eine scheuern – tát ai đó

Đây là một cách nói rất đời thường để chỉ việc tát ai đó.

Ví dụ: Wenn du so weitermachst, scheuert sie dir noch eine! (Nếu còn thế nữa là cô ấy tát cho đấy!)

Durchblicken – hiểu thấu, nhìn ra bản chất

Khi bạn có thể hiểu được một vấn đề phức tạp hoặc nhận ra bản chất của một sự việc.

Ví dụ: Ich blicke bei den Regeln nicht mehr durch. (Tôi chẳng hiểu nổi đống quy định này nữa.)

Hội thoại giao tiếp

Anna: "Hallo Max, wie geht es dir? Du siehst ein bisschen müde aus."

Max: "Hallo Anna! Ja, ich muss momentan viel lernen. Aber da müssen wir jetzt einfach durch. Bald sind die Prüfungen vorbei."

Anna: "Ich verstehe. Aber du schaffst das! Mathe habe ich langsam auch raus. Willst du am Wochenende etwas unternehmen?"

Max: "Klar! Hast du schon etwas vor? Ich muss aber meinen Schrank ausmisten, bevor meine Eltern kommen."

Anna: "Ach so! Dann kann ich dir ja stecken, dass es im Park ein kleines Fest gibt. Wir könnten danach hingehen, wenn du fertig bist."

Max: "Klingt super! Ich werde nicht lang fackeln und sofort mit dem Ausmisten anfangen."

Lưu ý quan trọng khi sử dụng

Các cách diễn đạt trên đều thuộc về tiếng Đức đời thường (Deutsch im Alltag). Chúng chỉ phù hợp để sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp thân thiết hoặc những người bạn quen biết.

Tuyệt đối không sử dụng những thành ngữ này trong các bài thi, văn bản chính thức, hoặc trong môi trường trang trọng như email gửi cho sếp, cuộc họp công việc hoặc các văn bản pháp lý. Hãy luôn nhớ ngữ cảnh để sử dụng tiếng Đức một cách phù hợp và chuyên nghiệp nhé!

Bài tập thực hành

Hãy hoàn thành các câu sau đây với từ hoặc cụm từ phù hợp đã học (abspecken, ausmisten, durchmüssen, nicht lang fackeln, raushaben, stecken):

  1. Ich muss diesen Winter noch ein paar Kilo _______.
  2. Kannst du ihm _______, dass wir uns um 18 Uhr treffen?
  3. Meine Wohnung ist so chaotisch, ich muss sie dringend _______.
  4. Die Aufgabe war schwierig, aber jetzt habe ich es endlich _______.
  5. Als der Chef das Angebot machte, hat er _______ und sofort zugesagt.

Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!

Chúc bạn học tốt!

 


©2005-2026 HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức