Dùng để thêm ý
- zudem, überdies, im übringen: hơn nữa
- und: và
- auch: cũng
- ebenfalls, ebenso: tương tự
- in gleicher Weise: theo cách tương tự
- außerdem: bên cạnh đó
- zusätzlich, ergänzend: thêm vào đó

Dùng để định hình lại ý kiến
- mit anderen Wörten: theo cách nói khác
- das bedeutet/ das heißt: điều đó có nghĩa là…
Dùng để sắp xếp thứ tự
- zuerst, zunächst: đầu tiên
- zweitens: thứ hai
- schließlich, letztendlich: cuối cùng