Từ vựng tiếng Đức Từ vựng tiếng Đức Từ vựng tiếng Đức chủ đề thực phẩm, đồ ăn uống – Wortschatz zum Lebensmittel Từ vựng tiếng Đức Bài học 28. Thời gian: Các cuộc hẹn Từ vựng tiếng Đức Bài học 29. Thời tiết và các mùa Từ vựng tiếng Đức Bài học 26. Thời gian: Hôm nay là ngày bao nhiêu? Từ vựng tiếng Đức Bài học 27. Thời gian: Mấy giờ rồi? Từ vựng tiếng Đức Bài học 25. Thời gian: các tháng trong năm Từ vựng tiếng Đức Bài học 24. Thời gian: các ngày trong tuần Bài học 22. Con người - Nghe phát âm tiếng Đức: Con gái và con trai Bài học 23. Con người - Nghe phát âm tiếng Đức: Bạn bè Bài học 21. Con người: Quan hệ gia đình Bài học 20. Con người: Các thành viên trong gia đình Trang 40 / 45 35 36 37 38 39 40 41 42 43 44