Từ vựng tiếng Đức Từ vựng tiếng Đức Bài học 36. Cơ thể: Nghe phát âm các bộ phận ở Đầu Từ vựng tiếng Đức Bài học 35. Đối lập: Nghe phát âm tiếng Đức Cũ/mới Từ vựng tiếng Đức Bài học 34. Đối lập: Nghe phát âm tiếng Đức Nhiều hơn/ít hơn Từ vựng tiếng Đức Bài học 33. Đối lập - Nghe phát âm tiếng Đức Chậm/nhanh Từ vựng tiếng Đức Bài học 32. Đối lập - Nghe phát âm tiếng Đức Lạnh/nóng Từ vựng tiếng Đức Bài học 31. Đối lập: Nghe phát âm tiếng Đức Dễ/khó Từ vựng tiếng Đức Bài học 30. Đối lập: To/nhỏ Từ vựng tiếng Đức chủ đề thực phẩm, đồ ăn uống – Wortschatz zum Lebensmittel Bài học 28. Thời gian: Các cuộc hẹn Bài học 29. Thời tiết và các mùa Bài học 26. Thời gian: Hôm nay là ngày bao nhiêu? Trang 39 / 45 34 35 36 37 38 39 40 41 42 43