Từ vựng tiếng Đức Từ vựng tiếng Đức Các từ tiếng Đức mô tả trang phục, quần áo Từ vựng tiếng Đức Bài học 109. Máy tính: Từ chuyên ngành Từ vựng tiếng Đức Bài học 1. Bắt đầu: Xin chào Từ vựng tiếng Đức Bài 1: Gefühlte (cảm xúc) Trang 45 / 45 36 37 38 39 40 41 42 43 44 45