Từ vựng tiếng Đức Từ vựng tiếng Đức Bài học 70. Thực phẩm: Nghe phát âm về Trái cây Từ vựng tiếng Đức Bài học 69. Thực phẩm: Nghe phát âm trong cửa hàng tạp phẩm Từ vựng tiếng Đức Bài học 68. Nhà hàng: Nghe phát âm khi Thanh toán Từ vựng tiếng Đức Bài học 66. Nhà hàng: Nghe phát âm khi chuẩn bị đồ ăn Từ vựng tiếng Đức Bài học 65. Nhà hàng: Nghe phát âm về Đồ ăn như thế nào? Từ vựng tiếng Đức Bài học 64. Nhà hàng: Nghe phát âm khi Gọi món ăn Từ vựng tiếng Đức Bài học 63. Nhà hàng: Nghe phát âm khi ở tại bàn ăn Bài học 62. Nhà hàng: Nghe phát âm khi ở trong nhà hàng Bài học 61. Mua sắm: Nghe phát âm về Giảm giá Bài học 60. Mua sắm: Nghe phát âm về Đồ trang sức Bài học 59. Mua sắm: Nghe phát âm thêm về quần áo Trang 34 / 45 29 30 31 32 33 34 35 36 37 38