Từ vựng tiếng Đức Từ vựng tiếng Đức Bài học 84. Bãi biển: Nghe phát âm chuẩn Cẩn thận sóng dội Từ vựng tiếng Đức Bài học 83. Bãi biển: Nghe phát âm chuẩn - Hãy đi bơi Từ vựng tiếng Đức Bài học 82. Bãi biển: Nghe phát âm về Động vật biển Từ vựng tiếng Đức Bài học 81. Bãi biển: Nghe phát âm về Đồ mang đi biển Từ vựng tiếng Đức Bài học 80. Bãi biển: Nghe phát âm về Tắm nắng Từ vựng tiếng Đức Bài học 79. Thực phẩm: Nghe phát âm về Số lượng và đồ đựng thức ăn Từ vựng tiếng Đức Bài học 78. Thực phẩm: Nghe phát âm về Gia vị Bài học 77. Thực phẩm: Nghe phát âm về Hải sản Bài học 76. Thực phẩm: Nghe phát âm về Đồ uống và món ăn Bài học 75. Thực phẩm: Nghe phát âm tại hiệu bánh Bài học 74. Thức ăn: Nghe phát âm về các loại Thịt Trang 32 / 45 27 28 29 30 31 32 33 34 35 36