Việc xác định giống của danh từ trong tiếng Đức thường là một thử thách lớn đối với người mới bắt đầu. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các quy tắc và mẹo giúp bạn nhận biết và ghi nhớ mạo từ der, die, das một cách hiệu quả hơn.

Giới thiệu về giống trong tiếng Đức
Trong tiếng Đức, mỗi danh từ đều có một "giống" ngữ pháp riêng: giống đực (Maskulinum), giống cái (Femininum), hoặc giống trung (Neutrum). Giống của danh từ sẽ quyết định mạo từ đứng trước nó là 'der', 'die', hay 'das'. Không phải lúc nào cũng có quy tắc logic tuyệt đối, nhưng việc nắm vững các dấu hiệu nhận biết dưới đây sẽ giúp bạn đoán đúng giống của từ trong phần lớn các trường hợp.
Danh từ giống đực (Maskulinum): der
Các danh từ sau đây thường mang giống đực và đi với mạo từ 'der'. Đây là những nhóm phổ biến nhất bạn nên ghi nhớ.
- Chỉ người hoặc nghề nghiệp nam giới: der Vater (bố), der Lehrer (thầy giáo), der Arzt (bác sĩ nam), der Bäcker (thợ làm bánh nam).
- Tên các mùa, tháng, và ngày trong tuần: der Sommer (mùa hè), der Januar (tháng một), der Montag (thứ hai).
- Các hiện tượng thời tiết và phương hướng: der Regen (cơn mưa), der Schnee (tuyết), der Wind (gió), der Norden (phía bắc).
- Đồ uống có cồn (trừ das Bier): der Wein (rượu vang), der Sekt (rượu sủi tăm), der Whisky.
- Tên các hãng xe hơi: der BMW, der Mercedes, der Volkswagen.
- Danh từ được tạo từ động từ không có đuôi: der Besuch (chuyến thăm) từ besuchen, der Fang (sự bắt giữ) từ fangen.
- Các danh từ có đuôi: -er, -ling, -or, -ist, -ismus. Ví dụ: der Computer, der Schmetterling (con bướm), der Motor, der Tourist, der Kapitalismus (chủ nghĩa tư bản).
Danh từ giống cái (Femininum): die
Tương tự, có những quy tắc và đặc điểm nhận dạng cho các danh từ giống cái, đi cùng với mạo từ 'die'. Đây là giống có nhiều quy tắc về hậu tố nhất.
- Chỉ người hoặc nghề nghiệp nữ giới: die Mutter (mẹ), die Lehrerin (cô giáo), die Ärztin (bác sĩ nữ).
- Tên các loài hoa và cây: die Rose (hoa hồng), die Tulpe (hoa tulip), die Eiche (cây sồi).
- Các con số: die Eins (số một), die Million (một triệu).
- Tên các hãng xe máy, tàu thủy, máy bay: die Suzuki, die Titanic, die Boeing 747.
- Các danh từ có đuôi: -e, -ei, -heit, -keit, -ung, -schaft, -ion, -tät, -ik, -ur. Ví dụ: die Lampe (cái đèn), die Bäckerei (tiệm bánh), die Freiheit (sự tự do), die Möglichkeit (khả năng), die Zeitung (tờ báo), die Freundschaft (tình bạn), die Diskussion (cuộc thảo luận), die Universität (trường đại học), die Musik (âm nhạc), die Natur (tự nhiên).
Danh từ giống trung (Neutrum): das
Cuối cùng là các danh từ giống trung với mạo từ 'das'. Nhóm này cũng có những dấu hiệu nhận biết đặc trưng riêng.
- Danh từ hóa từ động từ nguyên thể hoặc tính từ: das Essen (việc ăn, món ăn), das Lernen (việc học), das Gute (điều tốt), das Neue (điều mới).
- Tên các màu sắc: das Blau (màu xanh dương), das Rot (màu đỏ), das Grün (màu xanh lá).
- Tên các kim loại và nguyên tố hóa học: das Gold (vàng), das Silber (bạc), das Eisen (sắt).
- Các danh từ có tiền tố Ge-: das Gemüse (rau củ), das Gespräch (cuộc trò chuyện), das Geschenk (món quà).
- Các danh từ có đuôi: -chen, -lein, -ment, -um, -tum. Ví dụ: das Mädchen (cô gái), das Fräulein (cô tiểu thư), das Instrument (nhạc cụ), das Museum (bảo tàng), das Eigentum (tài sản).
Hội thoại ngắn
An: Chào Minh, cậu đang học gì thế?
Minh: Chào An, tớ đang đau đầu với mấy cái mạo từ 'der', 'die', 'das' đây. Khó nhớ quá!
An: Tớ cũng thấy vậy lúc đầu. Nhưng cậu thử học theo quy tắc các đuôi của danh từ xem, ví dụ như đuôi '-ung' thì luôn là 'die', còn đuôi '-chen' thì luôn là 'das'.
Minh: Ồ, hay đấy! Để tớ thử xem. Ví dụ 'die Zeitung' và 'das Mädchen', đúng không?
An: Chính xác! Cứ học dần dần là sẽ quen thôi.
Bài tập củng cố
Hãy điền mạo từ chính xác (der, die, das) vào chỗ trống cho các danh từ sau:
- ___ Lehrer
- ___ Freiheit
- ___ Auto
- ___ Montag
- ___ Universität
- ___ Gespräch
- ___ Wein
- ___ Lehrerin
- ___ Essen
- ___ Freundschaft
Đáp án: 1. der, 2. die, 3. das, 4. der, 5. die, 6. das, 7. der, 8. die, 9. das, 10. die
Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!
Chúc bạn học tốt!