Nâng cao kỹ năng viết tiếng Đức của bạn với 10 cụm từ hữu ích cho kỳ thi B1. Bài học này sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.

Cải thiện bài thi viết B1 tiếng Đức với các cụm từ quan trọng
Trong quá trình học tiếng Đức, đặc biệt khi chuẩn bị cho kỳ thi B1, việc sử dụng các cụm từ nối và cấu trúc câu đa dạng là rất quan trọng. Những cụm từ này không chỉ giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc, logic hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt.
Nắm vững các cụm từ dưới đây sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng, so sánh, đối chiếu và đưa ra kết luận một cách hiệu quả. Đây là chìa khóa để đạt điểm cao trong phần thi viết B1 và giao tiếp tiếng Đức tự tin hơn.
Các cụm từ nâng cao cho bài viết B1
1. im Gegensatz zu (+ Dativ): trái với / ngược lại với
Cụm từ này dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai ý tưởng hoặc đối tượng. Nó giúp làm nổi bật sự đối lập trong quan điểm hoặc tình huống.
Ví dụ: Im Gegensatz zu früher habe ich heute mehr Freizeit. (Trái với trước đây, hiện nay tôi có nhiều thời gian rảnh hơn.)
2. im Laufe der Zeit: theo thời gian
Cụm từ này diễn đạt sự thay đổi, phát triển hoặc tiến triển của một điều gì đó theo dòng thời gian. Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình.
Ví dụ: Im Laufe der Zeit habe ich meine Meinung geändert. (Theo thời gian, tôi đã thay đổi quan điểm của mình.)
3. unter Berücksichtigung (+ Genitiv): xét đến / có tính đến
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn diễn đạt việc xem xét một yếu tố hoặc điều kiện cụ thể trước khi đưa ra quyết định hoặc kết luận.
Ví dụ: Unter Berücksichtigung der Kosten habe ich mich für diese Lösung entschieden. (Xét đến chi phí, tôi đã quyết định chọn giải pháp này.)
4. hinsichtlich (+ Genitiv): về mặt / liên quan đến
Cụm từ này được dùng để nêu một khía cạnh cụ thể của vấn đề mà bạn đang đề cập đến, giúp thu hẹp phạm vi thảo luận.
Ví dụ: Hinsichtlich der Qualität bin ich mit dem Produkt zufrieden. (Về mặt chất lượng, tôi hài lòng với sản phẩm này.)
5. infolgedessen: do đó / kết quả là
Đây là một từ nối (Konjunktionaladverb) diễn đạt kết quả hoặc hậu quả trực tiếp của một sự kiện hay hành động trước đó.
Ví dụ: Es hat stark geregnet, infolgedessen kamen viele Menschen zu spät. (Trời mưa rất to, do đó nhiều người đã đến muộn.)
6. zufolge (+ Dativ/Genitiv): theo (như báo cáo, nguồn tin)
Cụm từ này được dùng để diễn đạt thông tin được trích dẫn từ một nguồn cụ thể (báo cáo, nghiên cứu, v.v.). "Dem Bericht zufolge" (theo báo cáo) là cách dùng phổ biến.
Ví dụ: Dem Bericht zufolge wird das Projekt nächstes Jahr abgeschlossen. (Theo báo cáo, dự án sẽ được hoàn thành vào năm sau.)
7. unabhängig von (+ Dativ): không phụ thuộc vào
Sử dụng cụm từ này khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một quyết định, hành động hoặc tình huống không bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó.
Ví dụ: Ich treffe diese Entscheidung unabhängig von der Meinung anderer. (Tôi đưa ra quyết định này không phụ thuộc vào ý kiến của người khác.)
8. in Anbetracht (+ Genitiv): xét đến / trong bối cảnh
Cụm từ này thường được dùng khi đánh giá một tình huống hoặc hoàn cảnh tổng thể, cân nhắc các yếu tố quan trọng trước khi đưa ra nhận định.
Ví dụ: In Anbetracht der Situation ist diese Lösung sinnvoll. (Xét đến tình hình hiện tại, giải pháp này là hợp lý.)
9. abgesehen von (+ Dativ): ngoại trừ / trừ bỏ
Cụm từ này giúp loại trừ một yếu tố hoặc một vài yếu tố khỏi một tổng thể, nhấn mạnh rằng phần còn lại là đúng hoặc tích cực.
Ví dụ: Abgesehen von kleinen Problemen war die Reise sehr schön. (Ngoại trừ vài vấn đề nhỏ, chuyến đi rất tuyệt.)
10. vor allem: đặc biệt là / trên hết
Đây là một trạng từ dùng để nhấn mạnh một ý tưởng, một điểm quan trọng hoặc một khía cạnh nổi bật hơn so với những cái khác.
Ví dụ: Ich mag an der Stadt vor allem die ruhige Atmosphäre. (Tôi thích thành phố này, đặc biệt là bầu không khí yên tĩnh.)
Hội thoại ứng dụng các cụm từ
Anna: "Max, du hast in letzter Zeit viel gelernt, oder?"
Max: "Ja, im Laufe der Zeit habe ich gemerkt, wie wichtig Deutsch für meine Zukunft ist. Im Gegensatz zu früher habe ich jetzt einen klaren Plan."
Anna: "Das ist gut. Und was machst du, abgesehen von Deutsch lernen?"
Max: "Ich lese viel. In Anbetracht meiner Prüfungen, lese ich hauptsächlich Fachliteratur. Aber vor allem entspanne ich mich gerne am Wochenende."
Anna: "Hinsichtlich deiner Fortschritte bin ich wirklich beeindruckt!"
Bài tập thực hành
Hãy điền các cụm từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau. Bạn có thể chọn từ các cụm từ đã học: im Gegensatz zu, im Laufe der Zeit, infolgedessen, unabhängig von, vor allem.
- ___________ der neuen Technologie hat sich unser Arbeitsalltag stark verändert.
- Es gab einen plötzlichen Stromausfall, ___________ konnten wir die Präsentation nicht beenden.
- Ich möchte meine Entscheidungen ___________ der Meinungen anderer treffen.
- ___________ meiner Kollegen trinke ich morgens lieber Kaffee statt Tee.
- Ich mag an diesem Kurs ___________ die praxisnahen Beispiele.
Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!
Chúc bạn học tốt!