Cách dùng Zu trong Tiếng Đức

Cách dùng Zu trong Tiếng Đức

Từ Zu là một từ được sử dụng thường xuyên với nhiều vai trò và ý nghĩa khác nhau trong tiếng Đức. Sau đây, bài viết này sẽ nêu ra các cách sử dụng phổ biến của Zu cho các bạn.

934 1 Cach Dung Zu Trong Tieng Duc

Giới từ chỉ hướng:

Zu + Dativ, trả lời cho câu hỏi Wohin?

Zu được sử dụng khi có sự thay đổi về vị trí của một người, sự vật, và điểm đến không phải là một địa danh.

Ich gehe zur Schule. – tôi đi đến trường

Er farht zum Tierpark. – anh ấy lái xe đến sở thú.

Ich werde bei dir kommen.

Tôi sẽ đến chỗ bạn.

Sie will zum Einkaufen gehen.

Cô ấy muốn đi mua sắm

 

Zu + Infinitiv

Cấu trúc Zu + infinitiv (động từ nguyên mẫu) được sử dụng để thay thế và rút ngắn cho mệnh đề phụ (Nebensatz).

Ich finde die Idee super, dass wir zum Park gehen.

Tôi nghĩ ý kiến này rất tuyệt, đó là chúng ta đi công viên.

Ich finde die Idee super, zum Park zu gehen.

Tôi nghĩ ý kiến đi công viên rất tuyệt.

Ngoài ra, zu + Infinitiv còn được sử dụng trong các trường hợp sau:

Haben + Nomen:

Ich habe kein Angst, einsam zu sein.

Tôi không sợ cô đơn.

 

Ý kiến chung:

Es ist nicht einfach, ein Partner zu finden.

Việc tìm kiếm bạn đời là không đơn giản.

Es ist wichtig, gute Noten zu haben.

Việc có điểm cao là quan trọng.

 

Một số động từ đặc biệt (versuchen, helfen):

Tom versucht, im Internet eine Freudin zu finden.

Tom cố gắng tìm một người bạn gái trên internet.

Ich helfe dir, die Küche zu putzen.

Tôi giúp bạn quét dọn nhà bếp.

Zu còn được sử dụng trong các cấu trúc khác khi đi với um, ohne và anstatt.

 

Zu + Adjektiv (tính từ)

Với zu + adjektiv, zu có nghĩa là quá và thường mang ý nghĩa tiêu cực về cường độ của một tính chất nào đó đã vượt qua mức có thể chấp nhận.

Das Auto is zu teuer.

Chiếc ô tô đó đắt quá.

Câu này đồng nghĩa với:

Der Preis für das Auto ist unangemessen hoch.

Giá của chiếc ô tô là cao không thể chấp nhận được.

 

Nhưng với câu:

Das Auto is mir zu teuer.

Chiếc ô tô quá đắt đối với tôi.

Câu này có nghĩa giá chiếc ô tô đó là phù hợp, nhưng tôi không có đủ tiền để mua. Hoặc tôi không muốn trả nhiều tiền như vậy để mua ô tô.

Với cấu trúc này, người ta thường sử dụng để nêu ý kiến dành cho cá nhân.

 

Das Kleid ist dir zu groß.

Chiếc váy đó to quá so với bạn.

Die Schuhe sind mir zu klein.

Đôi giày nhỏ quá với tôi.

 

 

HOCTIENGDUC.DE

 


© 2024 | Học Tiếng Đức

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức



 

Bài học liên quan