Khám phá 6 động từ quan trọng trong tiếng Đức luôn đi cùng với 'sich'! Bài học này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng các động từ reflexive phức tạp này.

Giới thiệu về động từ reflexive trong tiếng Đức

Trong tiếng Đức, động từ reflexive là động từ cần đi kèm với một đại từ phản thân 'sich'. Điều này thể hiện rằng hành động có ảnh hưởng trở lại người nói. Hôm nay, chúng ta sẽ làm quen với sáu động từ như vậy.

Sich schämen - xấu hổ

'Sich schämen' là động từ thể hiện cảm giác xấu hổ hay hối tiếc về một hành động nào đó. Ví dụ: 'Ich schäme mich für mein Verhalten' có nghĩa là 'Tôi xấu hổ vì hành động của mình'.

Sich beeilen - vội vàng

'Sich beeilen' biểu thị việc vội vàng hoặc nhanh chóng làm điều gì đó. Ví dụ: 'Wir müssen uns beeilen, um den Zug zu erreichen' nghĩa là 'Chúng ta phải nhanh lên để kịp tàu'.

Sich erkälten - bị cảm

'Sich erkälten' chỉ trạng thái bị cảm cúng hay sổ mũi. Đây là một động từ thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe. Ví dụ: 'Ich habe mich erkältet' nghĩa là 'Tôi đã bị cảm lạnh'.

Sich verirren - lạc đường

'Sich verirren' biểu thị sự lạc đường hay mất phương hướng. Ví dụ: 'Ich habe mich im Wald verirrt' có nghĩa là 'Tôi đã lạc trong rừng'.

Sich anmaßen - tự cho phép

'Sich anmaßen' thường mang nghĩa tiêu cực, biểu thị hành động tự cho mình quyền làm gì đó mà không có lý do chính đáng. Ví dụ: 'Er maßt sich an, die Regeln zu ändern' nghĩa là 'Anh ta tự cho mình quyền thay đổi các quy tắc'.

Sich erholen - nghỉ ngơi

'Sich erholen' biểu thị trạng thái phục hồi hoặc nghỉ ngơi sau khi làm việc mệt nhọc. Ví dụ: 'Ich muss mich von der Arbeit erholen' nghĩa là 'Tôi cần nghỉ ngơi sau công việc'.

Thực hành

Tạo các câu sử dụng các động từ 'sich schämen', 'sich beeilen', và 'sich erholen' ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày của bạn. Sau đó, luyện tập phát âm cùng bạn bè để cải thiện kỹ năng nói tiếng Đức của bạn.

Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!

Chúc bạn học tốt!

 


©2005-2026 HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức