Học tiếng Đức Từ vựng tiếng Đức Bài học 33. Đối lập - Nghe phát âm tiếng Đức Chậm/nhanh Từ vựng tiếng Đức Bài học 32. Đối lập - Nghe phát âm tiếng Đức Lạnh/nóng Từ vựng tiếng Đức Bài học 31. Đối lập: Nghe phát âm tiếng Đức Dễ/khó Từ vựng tiếng Đức Bài học 30. Đối lập: To/nhỏ Từ vựng tiếng Đức Từ vựng tiếng Đức chủ đề thực phẩm, đồ ăn uống – Wortschatz zum Lebensmittel Từ vựng tiếng Đức Bài học 28. Thời gian: Các cuộc hẹn Từ vựng tiếng Đức Bài học 29. Thời tiết và các mùa Bài học 26. Thời gian: Hôm nay là ngày bao nhiêu? Bài học 27. Thời gian: Mấy giờ rồi? Bài học 25. Thời gian: các tháng trong năm Bài học 24. Thời gian: các ngày trong tuần Chuyên mục phụ Kinh nghiệm Tiếng Đức hàng ngày Từ vựng tiếng Đức Tài liệu Online Ngữ pháp Trang 146 / 169 141 142 143 144 145 146 147 148 149 150