Bài viết này giới thiệu 5 tính từ tiếng Đức miêu tả những tính cách xấu thường gặp. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của từng từ. Bạn cũng có thể đóng góp thêm các từ khác mà bạn biết.
Năm tính từ miêu tả tính cách xấu trong tiếng Đức
Học tiếng Đức không chỉ là học từ vựng mà còn là học cách diễn đạt sắc thái ngôn ngữ. Việc hiểu được cách miêu tả tính cách là một phần quan trọng trong việc giao tiếp hiệu quả.
Bài viết này sẽ tập trung vào 5 tính từ miêu tả những tính cách không mấy tốt đẹp, giúp bạn mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về văn hóa Đức.
1. Gemein (xấu tính):
Từ này mang nghĩa chung là người xấu tính, hay làm điều xấu với người khác, thiếu thiện cảm và thường xuyên có hành động gây khó chịu.
Ví dụ: „Er ist sehr gemein zu seinen Kollegen.“ (Anh ấy rất xấu tính với đồng nghiệp của mình.)
2. Streitsüchtig (hay kiếm chuyện/thích gây gổ):
Từ này chỉ những người hay gây gổ, tranh cãi, thích tìm kiếm xung đột. Họ luôn muốn chứng minh mình đúng và không ngại tranh luận gay gắt.
Ví dụ: „Sie ist sehr streitsüchtig und gerät ständig in Konflikte.“ (Cô ấy rất hay kiếm chuyện và liên tục vướng vào xung đột.)
3. Reizbar (hay cáu gắt):
Từ này dùng để miêu tả người dễ bị kích động, cáu gắt, mất bình tĩnh nhanh chóng. Họ thường phản ứng thái quá trước những tình huống nhỏ nhặt.
Ví dụ: „Nach einem langen Arbeitstag ist er sehr reizbar.“ (Sau một ngày làm việc dài, anh ấy rất dễ cáu gắt.)
4. Zickig (khó chiều/hay giận dỗi):
Từ này thường được dùng để mô tả phụ nữ có tính khí thất thường, khó chiều, hay giận dỗi vô cớ. Nó mang một sắc thái hơi tiêu cực hơn so với chỉ đơn giản là “khó tính”.
Ví dụ: „Sie war heute Morgen ziemlich zickig.“ (Sáng nay cô ấy khá khó chiều.)
5. Geizig (kẹt xỉ/keo kiệt):
Từ này dùng để chỉ người quá tiết kiệm, không muốn chi tiêu, thậm chí đến mức keo kiệt. Họ thường rất bủn xỉn và không sẵn lòng chia sẻ với người khác.
Ví dụ: „Er ist so geizig, dass er nicht einmal für Kaffee bezahlt.“ (Anh ta keo kiệt đến nỗi không chịu trả tiền cà phê.)
Một cuộc hội thoại ngắn:
A: „Ich finde ihn sehr gemein! Er hat meine Idee gestohlen.“ (Tôi thấy anh ta rất xấu tính! Anh ta đã ăn cắp ý tưởng của tôi.)
B: „Ja, und er ist auch sehr streitsüchtig. Er streitet immer mit jedem.“ (Đúng vậy, và anh ta cũng rất hay gây gổ. Anh ta luôn cãi nhau với mọi người.)
Mở rộng vốn từ
Ngoài 5 tính từ trên, còn rất nhiều từ khác trong tiếng Đức có thể dùng để miêu tả các tính cách xấu.
Bạn có thể tìm hiểu thêm các từ như: egozentrisch (ích kỷ), hinterhältig (xảo quyệt), neidisch (ghen tị), dumm (ngu ngốc), arrogant (kiêu ngạo)...
Bài tập nhỏ
Hãy viết 5 câu ngắn, mỗi câu sử dụng một trong năm tính từ được giới thiệu ở trên để miêu tả một tình huống cụ thể.
Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!
Chúc bạn học tốt!