59 mẫu mâu tiếng Đức dùng khi đi du lịch

59 mẫu mâu tiếng Đức dùng khi đi du lịch

Những mẫu câu đơn giản mà cực cần thiết nhé!

Đức là một điểm đến du lịch hấp dẫn đối với nhiều du khách, tuy nhiên không phải ai ở Đức cũng có thể giao tiếp bằng tiếng Anh. Do đó, Việc trang bị cho mình một số mẫu câu thường dung khi đến nơi này sẽ giúp ích cho các bạn trong nhiều trường hợp.

Các câu cơ bản

  • Danke – cảm ơn
  • Bitteschön – không có gì (để cảm ơn)
  • Entschuldigung – xin lỗi
  • Es tut mir leid – xin lỗi
  • Wie geht es Ihnen? – ngài khỏe không?
  • Wie heißen Sie? – Ngài tên gì?
  • Das verstehe ich nicht. – tôi không hiểu
  • Ich spreche kein Deutsch. – Tôi không nói tiếng Đức.
  • Sprechen Sie English? – Ngài có nói tiếng Anh không?
  • Bitte wiederholen. – Xin hãy lặp lại.
  • Wieviel kostet das? – cái này giá bao nhiêu?
  • Kann ich ins Internet gehen? – Tôi có thể lên Internet không?

Ở sân bay

  • Der Flughafen: sân bay
  • Das Gate: cổng
  • Die Passkontrolle: kiểm tra xuất nhập cảnh
  • Die Ankunftshalle: sảnh đến
  • Die Abflugshalle: sảnh đi
  • Ich möchte bitte einen Fernsterplatz haben. – Tôi muốn ngồi cạnh cửa sổ.
  • Ich möchte bitte einen Gangplatz haben. – Tôi muốn ngồi ghế cạnh lối đi.
  • Brauche ich ein Visum? – Tôi cần Visa không?
  • Wie lange ist das Visum gültig? – Visa đó có hiệu lực bao lâu?
  • Wie lange ist der Flug? – chuyến bay kéo dài bao lâu?

934 1 59 Mau Mau Tieng Duc Dung Khi Di Du Lich

Trường hợp khẩn cấp

  • Hilfe! – Cứu!
  • Hilf mir! – Cứu tôi với!
  • Können Sie mir helfen? – Ngài có thể giúp tôi được không?
  • Ich brauche Hilfe. – Tôi cần sự giúp đỡ.
  • Ich bin in Gefahr. – Tôi đang gặp nguy hiểm.
  • Es ist ein Notfall. – Đây là trường hợp khẩn cấp.

Trên phương tiện công cộng

  • Der Bus – xe buýt
  • Das Auto – xe ô tô
  • Das Taxi – xe taxi
  • Der Zug – tàu hỏa
  • Die Fahrkarte – vé tàu/xe
  • Die Tagesfahrkarte – vé ngày
  • Ich muss zum Hotel. – Tôi muốn đi về khách sạn.
  • Wieviel kostet eine Tagesfahrkarte? – Một vé ngày giá bao nhiêu?
  • Wann kommen wir an? – khi nào chúng ta tới.
  • Wann fährt der nächste Zug nach…? – khi nào chuyến tàu tiếp theo đến… khởi hành?
  • Welcher Bus fährt ins Zentrum? – Xe bus nào chạy tới khu trung tâm?

Trong thành phố

  • Das Reisebüro – văn phòng du lịch
  • Die Bank – ngân hàng
  • Die öffentlichen Toiletten: WC công cộng
  • Das Cafe – tiệm cafe
  • Die Wechselstube – quầy đổi tiền
  • Das Einkaufszentrum – trung tâm mua sắm
  • Die Touristeninformation – quầy thông tin du lịch
  • Die Post – bưu điện
  • Der Bahnhof – ga tàu
  • Die Apotheke – tiệm thuốc
  • Die Kirche – nhà thờ
  • Der Markt – chợ
  • Die Haltestelle – trạm dừng
  • Der Taxistand – điểm chờ taxi
  • Ich habe mich verlaufen. – Tôi đi lạc rồi.
  • Ich möchte einkaufen gehen. – tôi muốn đi mua sắm.

Khánh Linh- ©HOCTIENGDUC.DE


© 2024 | Học Tiếng Đức

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức



 

Bài học liên quan