Bạn muốn nói chuyện tự nhiên như người Đức trong đời sống hàng ngày? Hãy cùng khám phá 20 động từ suồng sã mà bạn sẽ thường xuyên nghe thấy nhưng ít khi xuất hiện trong sách vở.

Umgangssprache là gì?
Trong tiếng Đức, "Umgangssprache" là ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày, thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật với bạn bè và gia đình. Việc sử dụng những từ ngữ này sẽ giúp bạn nghe tự nhiên và gần gũi hơn. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng chúng không phù hợp cho các bối cảnh trang trọng như viết email công việc, thi cử hay nói chuyện với người lớn tuổi.
Hoạt động thư giãn và giao tiếp
Đây là những động từ bạn sẽ thường xuyên nghe thấy khi bạn bè rủ nhau đi chơi hoặc nói về sở thích của họ.
- zocken: chơi game (thường là game điện tử). Ví dụ: Am Wochenende will ich nur mit Freunden zocken. (Cuối tuần tôi chỉ muốn chơi game với bạn bè.)
- gucken: nhìn, xem (thay cho sehen/schauen). Ví dụ: Lass uns heute Abend einen Film gucken. (Tối nay chúng ta xem phim đi.)
- quatschen: tán gẫu, buôn chuyện. Ví dụ: Wir haben gestern stundenlang am Telefon gequatscht. (Hôm qua chúng tôi đã tán gẫu hàng giờ qua điện thoại.)
- chillen: thư giãn, xả hơi (mượn từ tiếng Anh). Ví dụ: Nach der Arbeit will ich nur noch auf dem Sofa chillen. (Sau giờ làm tôi chỉ muốn thư giãn trên ghế sofa.)
- abhängen: đi chơi, tụ tập không mục đích cụ thể. Ví dụ: Wollen wir später im Park abhängen? (Lát nữa chúng ta ra công viên tụ tập không?)
Ăn uống và tiệc tùng
Khi nói về đồ ăn và thức uống một cách thân mật, người Đức thường dùng những từ rất hình ảnh.
- mampfen / futtern: ăn (thường là ăn một cách ngon lành, ngấu nghiến). Ví dụ: Ich habe so einen Hunger, lass uns eine Pizza mampfen! (Tôi đói quá, hãy đi ăn pizza đi!)
- saufen: uống (rượu bia), nhậu (mang sắc thái mạnh, đôi khi tiêu cực). Ví dụ: Sie gehen jeden Freitag zusammen saufen. (Họ đi nhậu cùng nhau vào mỗi thứ sáu.)
Những hành động hàng ngày
Đây là những từ thay thế cho các động từ trang trọng hơn trong cuộc sống thường nhật.
- kriegen: nhận, lấy (thay cho bekommen). Ví dụ: Hast du meine E-Mail gekriegt? (Bạn đã nhận được email của tôi chưa?)
- pennen: ngủ (thay cho schlafen). Ví dụ: Ich bin total müde, ich gehe jetzt pennen. (Tôi mệt quá, giờ tôi đi ngủ đây.)
- hauen: đánh, đập; hoặc có nghĩa là rời đi, chuồn. Ví dụ: Ich hau ab, wir sehen uns morgen! (Tôi chuồn đây, hẹn gặp lại vào ngày mai!)
- klauen: ăn cắp, chôm chỉa (thay cho stehlen). Ví dụ: Pass auf deine Tasche auf, hier wird viel geklaut. (Hãy để ý túi của bạn, ở đây người ta ăn cắp nhiều lắm.)
Bày tỏ thái độ và cảm xúc
Những động từ này giúp thể hiện cảm xúc một cách trực tiếp và mạnh mẽ hơn.
- meckern: càu nhàu, phàn nàn. Ví dụ: Mein Vater meckert immer über das Essen. (Bố tôi luôn càu nhàu về đồ ăn.)
- ausflippen: mất bình tĩnh, nổi điên. Ví dụ: Als sie die Nachricht hörte, ist sie total ausgeflippt. (Khi nghe tin đó, cô ấy đã hoàn toàn nổi điên.)
- labern: nói nhảm, nói lảm nhảm. Ví dụ: Hör auf zu labern und mach deine Hausaufgaben! (Ngừng nói nhảm và làm bài tập về nhà đi!)
Hội thoại ví dụ
Hãy xem cách các động từ này được sử dụng trong một cuộc trò chuyện giữa hai người bạn, Anna và Ben.
Anna: Hi Ben, was machst du gerade?
Ben: Hey Anna! Ich chille nur ein bisschen und zocke eine Runde. Was geht bei dir?
Anna: Nicht viel. Ich hab gerade mit meiner Schwester gequatscht. Hast du schon die E-Mail vom Professor gekriegt?
Ben: Ja, hab ich. Aber lass uns nicht über die Uni labern. Wollen wir heute Abend was mampfen gehen?
Anna: Super Idee! Meine Eltern meckern schon, weil ich nie zu Hause esse. Ich muss jetzt aber los, ich hau ab zum Supermarkt.
Ben: Alles klar, bis später!
Bài tập: Thay thế động từ
Hãy thay thế các động từ trang trọng trong ngoặc bằng các động từ thân mật bạn vừa học.
- Ich möchte heute Abend nur (entspannen). -> Ich möchte heute Abend nur _____.
- Hast du mein Geschenk (bekommen)? -> Hast du mein Geschenk _____?
- Lass uns einen Film (sehen). -> Lass uns einen Film _____.
- Er hat die ganze Nacht (geschlafen). -> Er hat die ganze Nacht _____.
- Sie (unterhalten sich) gerne stundenlang. -> Sie _____ gerne stundenlang.
Đáp án: 1. chillen, 2. gekriegt, 3. gucken, 4. gepennt, 5. quatschen
Ý kiến bạn đọc