Nắm vững các cụm từ tiếng Đức thông dụng sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy và tự nhiên hơn. Bài học này giới thiệu 20 cụm từ thiết yếu dành cho học viên trình độ B1-B2.

Giới thiệu các cụm từ tiếng Đức cấp độ B1-B2
Chào mừng các bạn đến với bài học tiếng Đức hôm nay! Để giao tiếp tự nhiên và hiệu quả, việc học các cụm từ cố định (Redewendungen) là vô cùng quan trọng, đặc biệt ở trình độ B1-B2. Những cụm từ này không chỉ giúp bạn hiểu người bản xứ tốt hơn mà còn làm phong phú thêm vốn từ của chính bạn.
Các cụm từ quan trọng trong tiếng Đức (Phần 1)
- 1. in Betracht ziehen
→ cân nhắc
Ví dụ: Ich ziehe in Betracht, nach Berlin zu ziehen. (Tôi đang cân nhắc chuyển đến Berlin.) - 2. in Frage kommen
→ phù hợp / có khả năng
Ví dụ: Das kommt für mich nicht in Frage. (Điều đó không phù hợp với tôi.) - 3. zur Verfügung stehen/stellen
→ có sẵn / cung cấp
Ví dụ: Die Daten stehen dir zur Verfügung. (Dữ liệu có sẵn cho bạn.) - 4. in Kauf nehmen
→ chấp nhận (dù không thích)
Ví dụ: Ich nehme das Risiko in Kauf. (Tôi chấp nhận rủi ro đó.) - 5. eine Rolle spielen
→ đóng vai trò
Ví dụ: Erfahrung spielt hier eine große Rolle. (Kinh nghiệm đóng vai trò quan trọng ở đây.) - 6. auf dem Laufenden bleiben / halten
→ cập nhật, giữ ai đó cập nhật
Ví dụ: Halte mich bitte auf dem Laufenden. (Làm ơn hãy giữ cho tôi được cập nhật thông tin.) - 7. zur Kenntnis nehmen
→ ghi nhận
Ví dụ: Ich nehme Ihre Nachricht zur Kenntnis. (Tôi xin ghi nhận tin nhắn của bạn.) - 8. in Betracht kommen
→ được xem xét
Ví dụ: Weitere Optionen kommen in Betracht. (Các lựa chọn khác đang được xem xét.) - 9. im Gegensatz zu
→ trái ngược với
Ví dụ: Im Gegensatz zu gestern ist es heute warm. (Trái ngược với hôm qua, hôm nay trời ấm.) - 10. in Verbindung setzen / stehen
→ liên hệ / có liên quan
Ví dụ: Ich setze mich mit dir in Verbindung. (Tôi sẽ liên hệ với bạn.)
Các cụm từ quan trọng trong tiếng Đức (Phần 2)
- 11. unter Druck stehen
→ chịu áp lực
Ví dụ: Ich stehe momentan unter viel Druck. (Hiện tại tôi đang chịu rất nhiều áp lực.) - 12. in der Lage sein
→ có khả năng
Ví dụ: Ich bin nicht in der Lage, das heute zu erledigen. (Tôi không thể hoàn thành việc đó hôm nay.) - 13. in Erwägung ziehen
→ xem xét (đồng nghĩa “in Betracht ziehen” nhưng sang hơn)
Ví dụ: Ich ziehe eine Änderung in Erwägung. (Tôi đang xem xét một sự thay đổi.) - 14. außer Frage stehen
→ không thể nghi ngờ
Ví dụ: Es steht außer Frage, dass du Talent hast. (Không thể nghi ngờ rằng bạn có tài năng.) - 15. auf etwas Wert legen
→ coi trọng
Ví dụ: Ich lege großen Wert auf Pünktlichkeit. (Tôi rất coi trọng sự đúng giờ.) - 16. im Begriff sein
→ sắp sửa
Ví dụ: Ich bin im Begriff zu gehen. (Tôi sắp sửa đi.) - 17. zur Sprache bringen
→ nêu ra, đề cập
Ví dụ: Das Thema wurde gestern zur Sprache gebracht. (Chủ đề đó đã được đề cập hôm qua.) - 18. zu Ende bringen / gehen
→ hoàn thành / kết thúc
Ví dụ: Lass uns das Projekt zu Ende bringen. (Hãy hoàn thành dự án này.) - 19. in Kraft treten
→ có hiệu lực (luật, hợp đồng)
Ví dụ: Die Regelung tritt nächstes Jahr in Kraft. (Quy định này sẽ có hiệu lực vào năm tới.) - 20. eine Entscheidung treffen
→ đưa ra quyết định
Ví dụ: Wir müssen bald eine Entscheidung treffen. (Chúng ta cần sớm đưa ra quyết định.)
Hội thoại mẫu
Anna: Chào Max, dạo này cậu thế nào? Cậu có vẻ đang unter Druck stehen.
Max: Chào Anna. Đúng vậy, mình đang có rất nhiều việc phải làm. Mình đang in Erwägung ziehen thay đổi công việc.
Anna: Oh, vậy à? Cậu đã eine Entscheidung treffen chưa?
Max: Chưa, mình vẫn đang in Betracht ziehen các lựa chọn. Mình nghĩ mình sẽ auf dem Laufenden bleiben về các cơ hội mới và in Verbindung setzen với một số người bạn để hỏi lời khuyên.
Anna: Mình hiểu rồi. Mình tin là cậu sẽ in der Lage sein đưa ra quyết định tốt nhất. Cậu biết đấy, kinh nghiệm luôn eine Rolle spielen.
Bài tập: Điền từ thích hợp
Hãy điền cụm từ tiếng Đức phù hợp vào chỗ trống:
- Ich muss ______________, ob ich dieses Angebot annehmen soll. (cân nhắc)
- Die neue Verordnung wird am 1. Januar ______________. (có hiệu lực)
- Es ______________, dass er der Beste in seinem Fach ist. (không thể nghi ngờ)
- Ich ______________ mit dem Kundenservice ______________, um mein Problem zu klären. (liên hệ)
- Wir müssen ______________ und dieses Projekt endlich abschließen. (hoàn thành)
Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!
Chúc bạn học tốt!