Bạn đã bao giờ thắc mắc về cách dùng từ "auch" trong tiếng Đức chưa? Từ ý nghĩa cơ bản là "cũng" đến những sắc thái tinh tế hơn, "auch" có nhiều cách sử dụng thú vị mà người học tiếng Đức cần nắm vững.

"Auch" và ý nghĩa cơ bản: "Cũng"
Trong tiếng Đức, "auch" thường được hiểu với nghĩa phổ biến nhất là "cũng". Nó được dùng để thêm một thông tin tương tự hoặc bổ sung cho điều đã được nói trước đó.
Ví dụ:
- A: Das Essen in Vietnam ist lecker. (Món ăn ở Việt Nam rất ngon.)
- B: Ich denke es auch. (Tôi cũng nghĩ vậy.)
Để tránh lặp lại hoặc để diễn đạt sự trang trọng hơn, bạn có thể sử dụng các từ sau:
- Ebenfalls: cũng (trang trọng, lịch sự)
- Ebenso: cũng (trung tính)
- Genauso: cũng vậy (nhấn mạnh sự giống nhau)
- Gleichfalls / Gleichermaßen: cũng như vậy
Ví dụ thực tế:
- A: Ich wünsche Ihnen einen schönen Tag. (Tôi chúc bạn một ngày tốt lành.)
- B: Das wünsche ich Ihnen auch. / Ihnen auch. (Tôi cũng chúc bạn như vậy. / Bạn cũng vậy.)
- Bạn có thể trả lời ngắn gọn hơn: Gleichfalls! / Ebenso!
"Auch" đứng đầu câu: Nối ý và bổ sung thông tin
Khi "auch" đứng ở đầu câu, chức năng của nó thường thay đổi từ "cũng" sang việc nối ý hoặc bổ sung thông tin, tương tự như các từ "ngoài ra", "hơn nữa" trong tiếng Việt. Lúc này, nó giúp liên kết các ý tưởng và làm cho bài nói hoặc bài viết mạch lạc hơn.
Bạn có thể thay thế "auch" bằng các từ sau để làm rõ nghĩa hoặc để diễn đạt trang trọng hơn:
- Außerdem: ngoài ra
- Zusätzlich: thêm vào đó
- Zudem: hơn nữa
- Darüber hinaus / Des Weiteren: hơn nữa (thường dùng trong văn viết, trang trọng)
- Ferner: hơn nữa (trang trọng)
Ví dụ:
- Auch die neue Planung ist wichtig. (Kế hoạch mới cũng quan trọng.)
- Có thể diễn đạt lại: Außerdem / Zudem ist die neue Planung wichtig. (Ngoài ra / Hơn nữa, kế hoạch mới cũng quan trọng.)
"Auch" như một từ đệm (Füllwort)
Đôi khi, "auch" được sử dụng như một từ đệm (Füllwort) trong câu, không mang ý nghĩa cụ thể mà chỉ để nhấn mạnh hoặc làm cho câu nói tự nhiên hơn. Trong những trường hợp này, bạn có thể bỏ hoàn toàn "auch" mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
Ví dụ:
- Hast du dir das auch genau überlegt? (Bạn đã suy nghĩ kỹ điều đó chưa?)
- Bạn có thể nói: Hast du dir das genau überlegt? (Ý nghĩa không đổi.)
Nhấn mạnh ý với "sogar" và "selbst"
Khi bạn muốn diễn đạt một mức độ mạnh hơn so với "cũng" thông thường, bạn có thể sử dụng "sogar" (thậm chí) hoặc "selbst" (ngay cả).
- Sogar: thậm chí
- Selbst: ngay cả
Ví dụ:
- Auch der kleinste Fehler kann problematisch sein. (Ngay cả lỗi nhỏ nhất cũng có thể gây vấn đề.)
- Để nhấn mạnh hơn: Sogar der kleinste Fehler kann problematisch sein. (Thậm chí lỗi nhỏ nhất cũng có thể gây vấn đề.)
Hội thoại mẫu
Anja: Hallo Lena! Wie geht es dir heute? (Chào Lena! Bạn hôm nay thế nào?)
Lena: Hallo Anja! Mir geht es gut, danke. Und dir auch? (Chào Anja! Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn cũng thế chứ?)
Anja: Mir geht es ebenfalls gut. Ich habe gehört, du fährst am Wochenende nach Berlin. (Mình cũng khỏe. Mình nghe nói cuối tuần bạn đi Berlin.)
Lena: Ja, genau. Ich möchte den Reichstag besuchen. (Đúng vậy. Mình muốn thăm tòa nhà Quốc hội.)
Anja: Das ist eine gute Idee! Ich war letztes Jahr dort. Außerdem gibt es viele interessante Museen in Berlin. (Đó là một ý hay! Mình đã ở đó năm ngoái. Ngoài ra, ở Berlin còn có nhiều bảo tàng thú vị.)
Lena: Ja, das weiß ich. Ich habe mir die Planung auch genau überlegt. (Vâng, mình biết. Mình cũng đã suy nghĩ kỹ về kế hoạch rồi.)
Anja: Perfekt! Ich wünsche dir viel Spaß. (Tuyệt vời! Chúc bạn vui vẻ.)
Lena: Vielen Dank! Dir gleichfalls ein schönes Wochenende. (Cảm ơn nhiều! Bạn cũng có một cuối tuần vui vẻ nhé.)
Bài tập: Điền từ thích hợp
Hãy điền "auch", "ebenfalls", "sogar" hoặc "außerdem" vào chỗ trống sao cho phù hợp với ngữ cảnh:
- Ich spreche Deutsch und Spanisch. _____ spreche ich ein bisschen Englisch.
- Mein Bruder mag Pizza. Ich mag Pizza _____.
- Die Prüfung war sehr schwer. _____ der beste Student hatte Probleme.
- A: Ich wünsche Ihnen alles Gute! B: Ihnen _____.
- Wir müssen noch einkaufen gehen. _____ müssen wir das Abendessen kochen.
Đáp án gợi ý:
- Außerdem
- auch
- Sogar
- auch / ebenfalls / gleichfalls
- Auch / Außerdem
Ý kiến bạn đọc