Bạn muốn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ? Hãy cùng khám phá 20 câu nói cửa miệng mà người Đức sử dụng hàng ngày trong mọi tình huống.

Nói như người Đức: 20 câu giao tiếp bạn sẽ nghe hàng ngày

Học tiếng Đức qua những câu nói hàng ngày

Để giao tiếp tiếng Đức một cách tự nhiên, việc hiểu và sử dụng các câu nói cửa miệng là vô cùng quan trọng. Những cụm từ này không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa giao tiếp của người Đức mà còn làm cho cuộc trò chuyện trở nên sinh động hơn. Dưới đây là 20 câu nói quen thuộc mà bạn chắc chắn sẽ nghe thấy khi sống và làm việc tại Đức.

20 câu nói thông dụng và ví dụ

  1. Wir kriegen das schon hin. - Chúng ta sẽ làm được thôi.

    Ví dụ: Keine Sorge wegen der Prüfung, wir kriegen das schon hin. (Đừng lo về bài kiểm tra, chúng ta sẽ làm được thôi.)

  2. Es ist, wie es ist. - Đời là vậy thôi.

    Ví dụ: Ich habe den Bus verpasst. Naja, es ist, wie es ist. (Tôi bị lỡ xe buýt rồi. Thôi thì, đời là vậy thôi.)

  3. Passt schon. - Ổn rồi, không sao đâu.

    Ví dụ: A: 'Entschuldigung, ich bin zu spät.' B: 'Passt schon, kein Problem.' (A: 'Xin lỗi, tôi đến muộn.' B: 'Ổn rồi, không sao đâu.')

  4. Ich hab keinen Nerv dafür. - Tôi không còn tâm trí cho việc đó.

    Ví dụ: Ich kann heute nicht mehr aufräumen, ich hab keinen Nerv dafür. (Hôm nay tôi không dọn dẹp được nữa, tôi không còn tâm trí cho việc đó.)

  5. Ich bin fix und fertig. - Tôi mệt rã rời luôn rồi.

    Ví dụ: Nach 10 Stunden Arbeit bin ich total fix und fertig. (Sau 10 tiếng làm việc, tôi mệt rã rời.)

  6. Das war’s dann wohl. - Thế là xong rồi.

    Ví dụ: Der letzte Keks ist gegessen. Das war's dann wohl. (Cái bánh quy cuối cùng đã được ăn. Thế là hết rồi.)

  7. Lass gut sein. - Thôi bỏ qua đi.

    Ví dụ: Wir streiten schon seit einer Stunde, lass gut sein. (Chúng ta đã cãi nhau cả tiếng đồng hồ rồi, thôi bỏ qua đi.)

  8. Ich hab’s satt. - Tôi chán ngấy rồi.

    Ví dụ: Jeden Tag Nudeln, ich hab's satt! (Ngày nào cũng ăn mì, tôi chán ngấy rồi!)

  9. Geht klar. - Được thôi / Ok nhé.

    Ví dụ: A: 'Kannst du mir helfen?' B: 'Ja, geht klar.' (A: 'Bạn giúp tôi được không?' B: 'Ừ, được thôi.')

  10. Na, was soll’s. - Thôi kệ đi.

    Ví dụ: Es regnet schon wieder. Na, was soll's, dann bleiben wir eben zu Hause. (Lại mưa nữa rồi. Thôi kệ, vậy thì chúng ta ở nhà thôi.)

  11. Mach keinen Stress. - Đừng căng thẳng quá.

    Ví dụ: Die Präsentation ist erst nächste Woche, mach keinen Stress. (Bài thuyết trình tận tuần sau mới tới, đừng căng thẳng quá.)

  12. Das nervt total. - Thật bực mình quá.

    Ví dụ: Das Internet ist schon wieder ausgefallen. Das nervt total! (Mạng internet lại hỏng rồi. Thật bực mình quá!)

  13. Ich bin dabei. - Tôi tham gia nhé.

    Ví dụ: A: 'Wir gehen heute Abend ins Kino, kommst du mit?' B: 'Super Idee, ich bin dabei!' (A: 'Tối nay chúng mình đi xem phim, cậu đi cùng không?' B: 'Ý hay đó, tôi tham gia nhé!')

  14. Mal sehen. - Để xem đã.

    Ví dụ: A: 'Schaffen wir das heute noch?' B: 'Mal sehen.' (A: 'Hôm nay chúng ta có làm xong việc này không?' B: 'Để xem đã.')

  15. Na toll. (Mỉa mai) - Hay thật đấy!

    Ví dụ: Ich habe meinen Schlüssel verloren. Na toll! (Tôi làm mất chìa khóa rồi. Hay thật đấy!)

  16. Das ist doch nicht dein Ernst! - Cậu không nói nghiêm túc đấy chứ!

    Ví dụ: Du hast gekündigt? Das ist doch nicht dein Ernst! (Cậu nghỉ việc rồi á? Cậu không nói nghiêm túc đấy chứ!)

  17. Ich hab keine Lust drauf. - Tôi không muốn làm đâu.

    Ví dụ: Ich soll am Wochenende arbeiten? Ich hab keine Lust drauf. (Tôi phải làm việc cuối tuần sao? Tôi không muốn đâu.)

  18. Komm schon! - Thôi nào! / Cố lên đi!

    Ví dụ: Nur noch ein Kilometer bis zum Ziel, komm schon! (Chỉ còn một cây số nữa là đến đích, cố lên nào!)

  19. Ich drück dir die Daumen. - Tôi chúc cậu may mắn.

    Ví dụ: Viel Erfolg bei deinem Vorstellungsgespräch! Ich drück dir die Daumen. (Chúc cậu thành công trong buổi phỏng vấn xin việc! Tôi chúc cậu may mắn.)

  20. Das bringt nichts. - Làm vậy cũng chẳng ích gì.

    Ví dụ: Ihn überzeugen zu wollen, das bringt nichts. Er hört sowieso nicht zu. (Muốn thuyết phục anh ta cũng chẳng ích gì. Đằng nào anh ta cũng không nghe đâu.)

Hội thoại ngắn

Hãy xem một đoạn hội thoại giữa hai người bạn, An và Binh, để thấy cách các câu nói này được sử dụng trong thực tế.

An: 'Chào Binh, trông cậu mệt mỏi quá. Có chuyện gì vậy?'
Binh: 'Chào An. Ôi, công việc dạo này nhiều quá. Ich bin fix und fertig.'
An: 'Komm schon! Đừng lo. Wir kriegen das schon hin. Cần tớ giúp gì không?'
Binh: 'Thật không? Dự án này khó quá. Tớ sợ không kịp tiến độ.'
An: 'Chắc chắn mà, ich bin dabei! Tớ sẽ giúp cậu một tay. Hôm nay cứ nghỉ ngơi đi. Lass gut sein.'
Binh: 'Cảm ơn cậu nhiều nhé, An. Nghe cậu nói xong tớ thấy khá hơn rồi.'

Bài tập nhỏ

Hãy điền vào chỗ trống với các cụm từ phù hợp từ danh sách trên:

  1. Khi bạn muốn chúc ai đó may mắn trước một kỳ thi, bạn nói: _______________.
  2. Bạn của bạn đang rất lo lắng về một vấn đề nhỏ. Bạn muốn trấn an anh ấy và nói: _______________.
  3. Bạn đã quá mệt mỏi với một công việc lặp đi lặp lại và muốn nói "tôi chán ngấy rồi", bạn sẽ dùng câu: _______________.
  4. Ai đó mời bạn đi dã ngoại và bạn đồng ý tham gia, bạn nói: _______________.
  5. Bạn cảm thấy việc tranh luận thêm về một chủ đề là vô ích, bạn nói: _______________.

Đáp án: 1. Ich drück dir die Daumen, 2. Mach keinen Stress, 3. Ich hab’s satt, 4. Ich bin dabei, 5. Das bringt nichts.