Bài viết này trình bày 20 cụm động từ tiếng Đức thường dùng kết hợp với từ "Zeit" (thời gian), cùng với ví dụ minh họa và bài tập thực hành. Học tiếng Đức sẽ trở nên thú vị hơn khi bạn biết cách sử dụng các cụm từ này một cách linh hoạt.

Giới thiệu về các cụm động từ với "Zeit"

Từ "Zeit" trong tiếng Đức có nghĩa là "thời gian". Kết hợp với các động từ khác nhau, nó tạo thành nhiều cụm động từ hữu ích, giúp bạn diễn đạt ý nghĩa về thời gian một cách chính xác và phong phú hơn. Bài viết này sẽ giới thiệu 20 cụm động từ thông dụng, kèm theo ví dụ cụ thể để bạn dễ hiểu và vận dụng.

Các cụm động từ và ví dụ

  1. Zeit verschwenden – Lãng phí thời gian
    (Ví dụ: Du solltest nicht so viel Zeit verschwenden – Bạn không nên lãng phí quá nhiều thời gian.)
  2. Zeit nutzen – Tận dụng thời gian
    (Ví dụ: Ich versuche, jede freie Minute zu nutzen – Tôi cố gắng tận dụng từng phút rảnh rỗi.)
  3. Zeit verlieren – Đánh mất thời gian
    (Ví dụ: Er hat viel Zeit verloren, weil er sich nicht konzentriert hat – Anh ấy đã đánh mất rất nhiều thời gian vì không tập trung.)
  4. Zeit sparen – Tiết kiệm thời gian
    (Ví dụ: Wir müssen lernen, wie Zeit zu sparen – Chúng ta cần học cách tiết kiệm thời gian.)
  5. Zeit verbringen mit – Dành thời gian cho việc gì
    (Ví dụ: Sie verbringt viel Zeit mit ihrem Hund – Cô ấy dành rất nhiều thời gian với con chó của mình.)
  6. Zeit benötigen – Cần thời gian
    (Ví dụ: Dieser Bericht benötigt viel Zeit – Báo cáo này cần rất nhiều thời gian.)
  7. Zeit in Anspruch nehmen – Tốn thời gian làm việc gì
    (Ví dụ: Diese Arbeit nimmt viel Zeit in Anspruch – Công việc này tốn nhiều thời gian.)
  8. Zeit vergeht – Thời gian trôi qua
    (Ví dụ: Die Zeit vergeht schnell, wenn man Spaß hat – Thời gian trôi qua nhanh khi bạn đang vui vẻ.)
  9. an der Zeit sein – Đã đến lúc
    (Ví dụ: Es ist an der Zeit, etwas zu ändern – Đã đến lúc thay đổi điều gì đó.)
  10. Zeit aufwenden – Dành thời gian cho việc gì đó
    (Ví dụ: Er hat viel Zeit aufgewendet, um das Projekt abzuschließen – Anh ấy đã dành rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án.)
  11. Zeit abwarten – Chờ đợi thời gian
    (Ví dụ: Wir müssen die Zeit abwarten, bis der Vertrag unterschrieben ist – Chúng ta phải chờ đợi cho đến khi hợp đồng được ký kết.)
  12. Zeit verplempern – Lãng phí thời gian (cách nói nhẹ nhàng hơn "Zeit verschwenden")
    (Ví dụ: Du solltest nicht so viel Zeit verplempern – Bạn không nên lãng phí quá nhiều thời gian.)
  13. Zeit genießen – Tận hưởng thời gian
    (Ví dụ: Sie genießt ihre Zeit im Urlaub – Cô ấy tận hưởng thời gian trong kỳ nghỉ.)
  14. Zeit machen – Dành thời gian cho việc gì
    (Ví dụ: Ich muss mir Zeit für meine Familie machen – Tôi phải dành thời gian cho gia đình.)
  15. Zeit überbrücken – Lấp đầy thời gian
    (Ví dụ: Wir haben ein paar Stunden Zeit zu überbrücken – Chúng tôi có vài giờ để lấp đầy thời gian.)
  16. Zeit rauben – Cướp đi thời gian
    (Ví dụ: Die vielen Aufgaben rauben mir die ganze Zeit – Nhiều nhiệm vụ làm tôi mất hết thời gian.)
  17. mit der Zeit – Theo thời gian
    (Ví dụ: Mit der Zeit wird es besser – Theo thời gian, mọi chuyện sẽ tốt hơn.)
  18. auf die Zeit achten – Chú ý đến thời gian
    (Ví dụ: Du solltest auf die Zeit achten, sonst kommst du zu spät – Bạn nên chú ý đến thời gian, nếu không sẽ đến muộn.)
  19. sich Zeit nehmen für – Dành thời gian cho việc gì
    (Ví dụ: Er nimmt sich Zeit für seine Freunde – Anh ấy dành thời gian cho bạn bè.)
  20. die Zeit zurückdrehen – Quay ngược thời gian
    (Ví dụ: Wenn ich die Zeit zurückdrehen könnte, würde ich vieles anders machen – Nếu tôi có thể quay ngược thời gian, tôi sẽ làm nhiều việc khác.)

Bài tập

Hãy viết câu tiếng Đức sử dụng các cụm động từ trên để diễn tả các tình huống sau:

  1. Bạn đã dành cả buổi chiều để đọc sách.
  2. Cô ấy cần nhiều thời gian để hoàn thành bài tập về nhà.
  3. Đã đến lúc chúng ta phải đi rồi.

Lưu ý: Hãy chú ý đến sự kết hợp giữa động từ và giới từ, mạo từ phù hợp để đảm bảo câu văn chính xác.

Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!

Chúc bạn học tốt!

 


©2005-2026 HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức