Bài viết này giới thiệu những từ vựng tiếng Đức cơ bản về thời gian, rất hữu ích cho người mới bắt đầu học tiếng Đức. Bạn sẽ học được cách nói "hôm nay", "hôm qua", "ngày mai" và nhiều hơn nữa bằng tiếng Đức. Hãy lưu lại để học dần nhé!

những từ vựng cơ bản về thời gian trong tiếng Đức

Học tiếng Đức, việc làm quen với các từ vựng cơ bản về thời gian là điều vô cùng quan trọng. Việc nắm vững những từ này sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp hàng ngày và hiểu được ngữ cảnh của các cuộc hội thoại. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một số từ vựng cơ bản về thời gian trong tiếng Đức, kèm theo ví dụ minh họa để bạn dễ dàng ghi nhớ.

Một số từ vựng cơ bản về thời gian trong tiếng Đức mà bạn cần biết bao gồm:

  • heute: hôm nay
  • gestern: hôm qua
  • vorgestern: hôm kia
  • morgen: ngày mai
  • übermorgen: ngày kia
  • jetzt: bây giờ
  • vorhin: lúc nãy
  • später: tí nữa

Ví dụ:

  • Ich gehe heute ins Kino. (Tôi đi xem phim hôm nay.)
  • Gestern war ich im Park. (Hôm qua tôi ở công viên.)
  • Vorgestern habe ich mit meiner Freundin telefoniert. (Hôm kia tôi đã gọi điện cho bạn gái.)
  • Morgen fahre ich nach Berlin. (Ngày mai tôi sẽ đi Berlin.)
  • Übermorgen habe ich einen wichtigen Termin. (Ngày kia tôi có một cuộc hẹn quan trọng.)
  • Jetzt esse ich zu Mittag. (Bây giờ tôi đang ăn trưa.)
  • Vorhin habe ich Kaffee getrunken. (Lúc nãy tôi đã uống cà phê.)
  • Später treffe ich mich mit meinen Freunden. (Tí nữa tôi sẽ gặp bạn bè của tôi.)

Thực hành thêm

Để củng cố kiến thức, hãy thử dịch những câu sau sang tiếng Đức:

  1. Tôi sẽ đi mua sắm ngày mai.
  2. Hôm qua tôi đã ăn tối ở nhà hàng.
  3. Bây giờ tôi đang học tiếng Đức.
  4. Tôi sẽ gặp bạn tí nữa.
  5. Hôm kia tôi đã xem một bộ phim hay.

Ngoài ra, bạn có thể mở rộng vốn từ vựng bằng cách tìm hiểu thêm về cách diễn đạt thời gian chi tiết hơn, ví dụ như các mốc thời gian cụ thể trong ngày (morgens – buổi sáng, mittags – buổi trưa, abends – buổi tối, nachts – ban đêm), các ngày trong tuần (Montag – thứ hai, Dienstag – thứ ba, …), tháng trong năm (Januar – tháng giêng, Februar – tháng hai, …), và các cấu trúc câu phức tạp hơn liên quan đến thời gian trong tiếng Đức.

Hội thoại mẫu

A: Was machst du heute Abend? (Tối nay bạn làm gì?)

B: Ich gehe heute Abend mit meinen Freunden essen. (Tối nay tôi đi ăn với bạn bè.)

A: Und morgen? (Còn ngày mai?)

B: Morgen bleibe ich zu Hause. (Ngày mai tôi ở nhà.)

Hãy tiếp tục luyện tập và trau dồi vốn từ vựng của bạn để thành thạo hơn trong việc sử dụng tiếng Đức.

Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!

Chúc bạn học tốt!

 


©2005-2026 HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức