Động từ "sich erweisen" có nghĩa "tự bộc lộ ra", cả cụm từ "sich als etwas erweisen" mang nghĩa "hóa ra là...".

Cụm từ này dùng khi sự thật về một sự vật, sự việc chỉ được nhận ra sau một thời gian quan sát hoặc trải nghiệm.

Cách dùng cụm từ

Định nghĩa và cách dùng

Trong tiếng Đức, cụm từ "sich als etwas erweisen" được dùng để diễn tả một sự thật, một đặc điểm hoặc một kết quả nào đó mà ban đầu không rõ ràng, nhưng sau một thời gian quan sát, trải nghiệm, nó mới dần bộc lộ ra.

Cấu trúc cụ thể là: sich als + danh từ (Nomen) / tính từ (Adjektiv) erweisen.

Điều này có nghĩa là, một cái gì đó "hóa ra là" hoặc "chứng tỏ là" như thế nào đó.

Ví dụ minh họa

  • Der Sprachkurs hat sich als sehr nützlich erwiesen.
    Khóa học tiếng Đức hóa ra lại rất hữu ích.
  • Das Hotel hat sich als viel besser erwiesen als erwartet.
    Khách sạn đó hóa ra tốt hơn nhiều so với mong đợi.
  • Die Reise hat sich als eine tolle Erfahrung erwiesen.
    Chuyến du lịch này hóa ra là một trải nghiệm tuyệt vời.
  • Der neue Mitarbeiter erwies sich als zuverlässig und freundlich.
    Nhân viên mới hóa ra rất đáng tin cậy và thân thiện.
  • Das Gespräch erwies sich als sehr hilfreich für beide Seiten.
    Cuộc trò chuyện hóa ra rất hữu ích cho cả hai bên.
  • Die Entscheidung hat sich später als großer Fehler erwiesen.
    Quyết định đó sau này hóa ra lại là một sai lầm lớn.

Bài tập thực hành

Điền cụm từ "sich als etwas erweisen" vào chỗ trống cho phù hợp:

  1. Die Prüfung war einfacher, als wir dachten, sie hat sich als ______ erwiesen.
  2. Sein Versprechen ______ nicht haltbar.
  3. Das Experiment ______ als erfolgreich.