Học tiếng Đức theo chủ đề Hoạt động nghỉ hè

Học tiếng Đức theo chủ đề Hoạt động nghỉ hè

Tiếng Đức giao tiếp - Học tiếng Đức theo chủ đề hoạt động nghỉ hè

 

 sea 1351559 640

Các câu hội thoại thường dùng khi chuẩn bị đi du lịch

Bạn phải xếp / sắp cái va li của chúng ta! – Du musst unseren Koffer packen!

Bạn cần một cái va li to! – Du brauchst einen großen Koffer!

Bạn không được quên gì hết! – Du darfst nichts vergessen!

Đừng quên hộ chiếu! – Vergiss nicht den Reisepass!

Đừng quên ngân phiếu du lịch! – Vergiss nicht die Reiseschecks!

 

Đừng có quên vé máy bay! – Vergiss nicht das Flugticket!

Nhớ mang theo kem chống nắng. – Nimm Sonnencreme mit.

Nhớ mang theo mũ. – Nimm den Sonnenhut mit. Nhớ mang theo kính râm. – Nimm die Sonnenbrille mit.

Bạn muốn mang theo bản đồ đường không? – Willst du eine Straßenkarte mitnehmen?

Bạn muốn mang theo ô / dù không? – Willst du einen Regenschirm mitnehmen?

 

Bạn muốn có người hướng dẫn không? – Willst du einen Reiseführer mitnehmen?

Nhớ đến quần, áo sơ mi, tất. – Denk an die Hosen, die Hemden, die Socken.

Nhớ đến quần áo ngủ và áo sơ mi. – Denk an die Schlafanzüge, die Nachthemden und die T-Shirts.

Nhớ đến ca vát, thắt lưng / dây lưng, áo khoác. – Denk an die Krawatten, die Gürtel, die Sakkos.

Bạn cần giày, dép và giày cao cổ. – Du brauchst Schuhe, Sandalen und Stiefel.

 

Bạn cần một cái lược, một bàn chải đánh răng và thuốc đánh răng. – Du brauchst einen Kamm, eine Zahnbürste und Zahnpasta

Bạn cần khăn tay, xà phòng và một kéo cắt móng tay. – Du brauchst Taschentücher, Seife und eine Nagelschere.

 

Các câu hội thoại thường dùng khi đi du lịch

Bờ biển có sạch không? – Ist der Strand sauber?

Tắm ở đó không nguy hiểm sao? – Ist es nicht gefährlich, dort zu baden?

Có thể tắm ở đó không? – Kann man dort baden?

Ở đây có thể thuê ô che nắng không? – Kann man hier einen Sonnenschirm leihen?

Ở đây có thể thuê thuyền không? – Kann man hier ein Boot leihen?

 

Ở đây có thể thuê ghế võng không? – Kann man hier einen Liegestuhl leihen?

Tôi rất muốn lướt sóng. – Ich würde gern surfen.

Tôi rất muốn lướt ván. – Ich würde gern Wasserski fahren.

Tôi rất muốn lặn. – Ich würde gern tauchen.

Có thể thuê một ván lướt sóng không? – Kann man ein Surfbrett mieten?

 

Có thể thuê ván lướt không? – Kann man Wasserskier mieten?

Có thể thuê đồ lặn dưới nước không? – Kann man eine Taucherausrüstung mieten?

Tôi là người mới tập môn này. – Ich bin erst Anfänger.

Tôi có quen với môn này. – Ich kenne mich damit schon aus.

Tôi hạng trung bình. – Ich bin mittelgut.

 

Thang kéo trượt tuyết ở đâu? – Wo ist der Skilift?

Bạn có mang giày trượt tuyết theo không? – Hast du denn Skischuhe dabei?

Bạn có mang đồ trượt tuyết theo không? – Hast du denn Skier dabei?

 

HOCTIENGDUC.DE


© 2024 | Học Tiếng Đức

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức



 

Bài học liên quan