Bài viết này giới thiệu 5 động từ tiếng Đức luôn đi kèm với cách Dativ mà không cần giải thích thêm. Hãy học thuộc lòng chúng để sử dụng chính xác!

Giới thiệu về Dativ

Trong tiếng Đức, Dativ là cách thứ ba (dativ) trong hệ thống ngữ pháp, dùng để chỉ đối tượng gián tiếp chịu tác động của động từ.

Không giống như Nominativ (chủ ngữ) và Akkusativ (tân ngữ), Dativ thường thể hiện người hoặc vật nhận được tác động của hành động, nhưng không phải là đối tượng trực tiếp của hành động đó.

Ví dụ, trong câu "Ich gebe dir das Buch" (Tôi cho bạn quyển sách), "dir" (bạn) là Dativ vì bạn nhận được quyển sách, nhưng quyển sách mới là đối tượng trực tiếp của hành động cho.

5 động từ luôn đi với Dativ

Một số động từ tiếng Đức luôn đi kèm với Dativ, bất kể ngữ cảnh. Bạn cần học thuộc lòng những động từ này để tránh nhầm lẫn. Dưới đây là 5 động từ thường gặp:

  • danken (cảm ơn): Động từ này luôn đi với Dativ.
    Ví dụ: Ich danke dir. (Tôi cảm ơn bạn.) Wir danken ihnen. (Chúng tôi cảm ơn các anh/chị).
  • vertrauen (tin tưởng): Cũng tương tự, động từ này luôn yêu cầu Dativ.
    Ví dụ: Ich vertraue dir. (Tôi tin tưởng bạn.) Sie vertraut ihren Freunden. (Cô ấy tin tưởng bạn bè của mình).
  • verzeihen (tha thứ): Động từ này dùng để biểu đạt sự tha thứ.
    Ví dụ: Ich habe ihm für seinen Fehler verziehen. (Tôi đã tha thứ cho anh ấy vì lỗi lầm của anh ấy). Sie hat mir verziehen. (Cô ấy đã tha thứ cho tôi).
  • gefallen (thích, làm hài lòng): Đây là một động từ khá đặc biệt, nó luôn đi với Dativ và chủ ngữ thì ở Nominativ.
    Ví dụ: Das Bild gefällt mir. (Tôi thích bức tranh này.) Der Film gefällt uns nicht. (Chúng tôi không thích bộ phim này.)
  • schmecken (ngon): Động từ này được dùng để diễn tả vị giác.
    Ví dụ: Das Essen schmeckt mir sehr gut. (Món ăn này rất ngon với tôi.) Der Kaffee schmeckt ihr nicht. (Cô ấy không thích mùi vị cà phê này).

Lưu ý: Mặc dù các động từ trên luôn đi với Dativ, ngữ cảnh và câu văn có thể thay đổi. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ hơn về cách sử dụng.

Hội thoại mẫu

A: Danke für deine Hilfe! (Cảm ơn vì sự giúp đỡ của bạn!)

B: Kein Problem! Ich vertraue dir immer. (Không có vấn đề gì! Tôi luôn tin tưởng bạn.)

Bài tập

Hãy điền dạng Dativ thích hợp của đại từ nhân xưng vào chỗ trống:

  1. Ich danke ______.
  2. Er vertraut ______.
  3. Sie verzeiht ______.
  4. Das Buch gefällt ______.
  5. Der Kuchen schmeckt ______ sehr gut.

Đáp án: 1. dir/Ihnen, 2. ihm/ihr/ ihnen, 3. ihm/ihr/ ihnen, 4. mir/dir/ihm/ihr/uns/euch/ihnen, 5. mir/dir/ihm/ihr/uns/euch/ihnen

 

Việc học thuộc lòng những động từ luôn đi với Dativ là rất quan trọng trong việc học tiếng Đức. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức và sử dụng chính xác trong giao tiếp.

Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!

Chúc bạn học tốt!

 


©2005-2026 HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức