Bài học này sẽ trang bị cho bạn những mẫu câu tiếng Đức thiết yếu để giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc. Hãy cùng khám phá cách phân chia công việc, theo dõi tiến độ và duy trì liên lạc với đồng nghiệp.

Tiếng Đức trong công việc: những câu nói thực tế bạn sẽ dùng mỗi ngày

1. Phân chia công việc - Aufgaben verteilen

Trong môi trường làm việc, việc phân công nhiệm vụ rõ ràng là rất quan trọng. Dưới đây là một số mẫu câu bạn có thể sử dụng khi thảo luận về trách nhiệm công việc.

  • Wer übernimmt welchen Teil? (Ai phụ trách phần nào?) - Đây là câu hỏi trực tiếp để làm rõ trách nhiệm.
  • Kannst du diesen Teil übernehmen? (Bạn có thể làm phần này được không?) - Một cách lịch sự để giao việc hoặc đề nghị.
  • Ich übernehme den ersten Teil. (Tôi làm phần đầu.) - Dùng khi bạn muốn chủ động nhận một nhiệm vụ.

Động từ "übernehmen" (đảm nhận) thường đi với tân ngữ ở cách Akkusativ (den Teil, die Aufgabe).

2. Nhắc tiến trình công việc - Den Arbeitsfortschritt abfragen

Để đảm bảo công việc diễn ra đúng tiến độ, bạn cần biết cách hỏi thăm về tình hình hiện tại hoặc nhắc nhở đồng nghiệp.

  • Das steht noch aus. (Cái này vẫn chưa xong/vẫn còn đang chờ xử lý.) - Một cách gián tiếp để nhắc nhở về một việc chưa hoàn thành.
  • Bitte nicht vergessen. (Nhớ đừng quên.) - Lời nhắc nhở trực tiếp và lịch sự.
  • Das ist dringend. (Cái này gấp.) - Nhấn mạnh mức độ ưu tiên của công việc. Bạn cũng có thể hỏi Ist das dringend? (Cái này có gấp không?)

Khi nói "Das steht noch aus", bạn muốn ám chỉ rằng một việc gì đó chưa được giải quyết hoặc chưa hoàn thành.

3. Làm rõ trách nhiệm - Verantwortlichkeiten klären

Sự rõ ràng về trách nhiệm giúp tránh nhầm lẫn và xung đột trong công việc. Hãy học các mẫu câu sau để làm rõ ai là người chịu trách nhiệm.

  • Wer ist dafür zuständig? (Ai chịu trách nhiệm việc này?) - Câu hỏi trực tiếp về người phụ trách.
  • Das liegt bei dir. (Việc này thuộc phần bạn.) - Chỉ rõ trách nhiệm cho người khác. "Liegen bei + Dativ" có nghĩa là "trách nhiệm thuộc về ai đó".
  • Das fällt in meinen Bereich. (Cái này thuộc phần của tôi.) - Khi bạn muốn khẳng định đây là nhiệm vụ của mình. "Fallen in + Akkusativ" là "thuộc về phạm vi/lĩnh vực nào đó".

4. Giữ liên lạc - In Kontakt bleiben

Giữ thông tin liên lạc thông suốt là chìa khóa cho sự hợp tác thành công. Dưới đây là những câu giúp bạn duy trì kết nối với đồng nghiệp.

  • Sag mir einfach Bescheid. (Cứ báo tôi nhé.) - Mời gọi người khác thông báo khi có thông tin.
  • Wir bleiben in Kontakt. (Chúng ta giữ liên lạc.) - Thể hiện ý định duy trì kết nối.
  • Ich halte dich auf dem Laufenden. (Tôi sẽ cập nhật cho bạn.) - Hứa hẹn cung cấp thông tin mới nhất.

Cụm từ "auf dem Laufenden halten" là một thành ngữ tiếng Đức rất hữu ích, có nghĩa là "cập nhật thông tin cho ai đó".

5. Kết thúc một trao đổi - Eine Besprechung beenden

Kết thúc cuộc trò chuyện một cách chuyên nghiệp giúp tạo ấn tượng tốt và làm rõ các bước tiếp theo.

  • Dann machen wir das so. (Vậy chúng ta làm như vậy.) - Xác nhận một quyết định đã thống nhất.
  • Alles klar, bis später. (Rõ rồi, lát gặp.) - Xác nhận hiểu rõ và chào tạm biệt.
  • Danke für die Info. (Cảm ơn thông tin.) - Lời cảm ơn ngắn gọn và hữu ích.

6. Ưu tiên công việc - Prioritäten setzen

Trong môi trường làm việc bận rộn, việc xác định ưu tiên là điều cần thiết để quản lý thời gian hiệu quả.

  • Was hat Priorität? (Cái gì ưu tiên?) - Hỏi về mức độ quan trọng.
  • Das ist jetzt am wichtigsten. (Cái này hiện quan trọng nhất.) - Nhấn mạnh ưu tiên hàng đầu. "Am wichtigsten" là dạng so sánh nhất của "wichtig" (quan trọng).

7. Đẩy nhanh tiến độ - Den Fortschritt beschleunigen

Khi cần hoàn thành công việc nhanh hơn, bạn có thể sử dụng những câu sau để thúc giục một cách lịch sự.

  • Kannst du das bitte schneller machen? (Bạn có thể làm nhanh hơn không?) - Yêu cầu tăng tốc độ.
  • Wir müssen uns beeilen. (Chúng ta phải nhanh lên.) - Nhấn mạnh sự cần thiết phải đẩy nhanh tiến độ.

8. Tạm hoãn / Dời lại - Verschieben oder Vertagen

Đôi khi, việc hoãn lại công việc là cần thiết. Đây là cách bạn có thể diễn đạt ý đó bằng tiếng Đức.

  • Das verschieben wir. (Chúng ta dời lại.) - Thông báo hoãn một việc gì đó.
  • Das machen wir später. (Để sau làm.) - Đề xuất làm việc đó vào lúc khác.
  • Das hat noch Zeit. (Cái này chưa gấp/vẫn còn thời gian.) - Nhấn mạnh rằng việc này không cần gấp.

Hội thoại mẫu - Beispieldialog

Anja: Guten Morgen, Thomas. Hast du schon die E-Mail von Herrn Schmidt gelesen?

Thomas: Guten Morgen, Anja. Ja, ich habe sie gerade gesehen. Wer übernimmt welchen Teil?

Anja: Ich könnte den ersten Entwurf vorbereiten. Kannst du diesen Teil übernehmen, die Daten zu analysieren?

Thomas: Ja, klar. Das fällt in meinen Bereich. Aber was hat Priorität? Ich habe noch viele andere Aufgaben.

Anja: Das ist jetzt am wichtigsten. Wir müssen die Zahlen bis morgen haben. Wir müssen uns beeilen.

Thomas: Alles klar. Ich fange sofort an. Ich halte dich auf dem Laufenden.

Anja: Super, danke für die Info. Sag mir einfach Bescheid, wenn du Fragen hast.

Thomas: Mache ich! Wir bleiben in Kontakt.

Bài tập thực hành - Übungsaufgabe

Hãy điền vào chỗ trống những câu tiếng Đức phù hợp từ các phần đã học để hoàn thành đoạn hội thoại sau:

Lisa: Hallo, Max. Könntest du mir bei der Präsentation helfen?

Max: Klar, Lisa. _________________ (Ai chịu trách nhiệm việc này?)

Lisa: Die Recherche ist meine Aufgabe, nhưng ich cần người làm đồ họa. _________________ (Bạn có thể làm phần này được không?)

Max: Ja, das kann tôi làm. Nhưng _________________ (Cái này có gấp không?)

Lisa: Có, chúng ta cần hoàn thành nó trước thứ Sáu. _________________ (Chúng ta phải nhanh lên.)

Max: Được thôi, tôi sẽ lo việc đó. _________________ (Tôi sẽ cập nhật cho bạn.)

Lisa: Tuyệt vời! _________________ (Cứ báo tôi nhé.)