Trong tiếng Đức, 'es' không chỉ là một đại từ mà còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc cố định quan trọng. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững những cụm từ thông dụng nhất để giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

Tại sao các cụm từ với 'es' lại quan trọng?
Trong giao tiếp tiếng Đức hàng ngày, bạn sẽ thường xuyên gặp những câu bắt đầu bằng 'es'. Đây được gọi là chủ ngữ giả (impersonales Subjekt), và nó là một phần không thể thiếu trong nhiều cấu trúc câu cố định. Việc sử dụng sai hoặc thay thế 'es' bằng một chủ ngữ khác có thể làm câu văn trở nên vô nghĩa. Vì vậy, học thuộc các cấu trúc này là vô cùng cần thiết.
Hiểu và vận dụng thành thạo các cụm từ này không chỉ giúp bạn nói tiếng Đức chuẩn như người bản xứ mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về ngữ pháp và cách diễn đạt của họ. Dưới đây là những cụm từ phổ biến nhất bạn cần ghi nhớ.
Các cụm từ cố định phổ biến với 'es'
- Es gibt + Akkusativ (A) = Có
Đây là cách diễn đạt phổ biến nhất để nói về sự tồn tại của một cái gì đó. Ví dụ: Es gibt viele schöne Orte in Deutschland. (Ở Đức có nhiều nơi rất đẹp.) - Es handelt sich um + A = Nói về
Cụm từ này thường được dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng để giới thiệu một chủ đề. Ví dụ: Es handelt sich um ein Missverständnis. (Chuyện này là một sự hiểu lầm.) - Es geht um + A = Nói về, liên quan đến
Tương tự như 'es handelt sich um', nhưng được dùng phổ biến hơn trong văn nói. Ví dụ: In dem Text geht es um Umweltprobleme. (Bài đọc nói về các vấn đề môi trường.) - Es lohnt sich, etwas zu tun = Đáng giá, đáng làm
Dùng để diễn tả một hành động nào đó là đáng công sức thực hiện. Ví dụ: Es lohnt sich, Deutsch zu lernen. (Học tiếng Đức rất đáng.) - Es kommt darauf an = Phụ thuộc vào
Sử dụng khi câu trả lời phụ thuộc vào một điều kiện nào đó. Ví dụ: Es kommt darauf an, wie viel Zeit wir haben. (Điều đó phụ thuộc vào việc chúng ta có bao nhiêu thời gian.) - Es tut mir leid, dass... = Tôi lấy làm tiếc / Tôi xin lỗi, rằng…
Một cách lịch sự để diễn tả sự hối tiếc hoặc xin lỗi. Ví dụ: Es tut mir leid, dass ich deinen Geburtstag vergessen habe. (Tôi xin lỗi vì đã quên sinh nhật của bạn.) - Es fällt mir schwer/leicht, etwas zu tun = Tôi thấy khó/dễ để làm gì
Dùng để mô tả mức độ khó khăn hay dễ dàng khi thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: Es fällt mir schwer, früh aufzustehen. (Tôi thấy khó dậy sớm.) - Es macht Spaß = Điều đó thật vui
Dùng để diễn tả niềm vui khi làm một việc gì. Ví dụ: Es macht Spaß, mit Freunden zu kochen. (Nấu ăn cùng bạn bè thật vui.) - Es scheint, dass… = Có vẻ như là…
Dùng để đưa ra một nhận định hoặc phỏng đoán. Ví dụ: Es scheint, dass er heute keine Lust hat. (Có vẻ hôm nay anh ấy không có hứng thú.) - Es fehlt an + Dativ (D) = Thiếu cái gì
Diễn tả sự thiếu hụt một thứ gì đó. Ví dụ: Es fehlt an gutem Personal im Krankenhaus. (Bệnh viện đang thiếu nhân sự giỏi.) - Es ist wichtig/Zeit, etwas zu tun = Quan trọng/Đã đến lúc để làm gì
Nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự cấp bách của một hành động. Ví dụ: Es ist wichtig, genug zu schlafen. (Ngủ đủ giấc là điều quan trọng.) Hoặc: Es ist Zeit, nach Hause zu gehen. (Đã đến lúc về nhà rồi.)
Hội thoại mẫu
Anna: Hallo Lukas, wie geht's? Hast du Lust, am Wochenende etwas zu unternehmen?
(Chào Lukas, bạn khỏe không? Cuối tuần này bạn có hứng làm gì đó không?)
Lukas: Hallo Anna! Mir geht's gut, danke. Das ist eine gute Idee! Es gibt ein neues Café in der Stadtmitte. Es scheint, dass es sehr beliebt ist.
(Chào Anna! Mình khỏe, cảm ơn bạn. Ý kiến hay đấy! Có một quán cà phê mới ở trung tâm thành phố. Có vẻ nó rất được yêu thích.)
Anna: Oh, das klingt super! Es lohnt sich bestimmt, es auszuprobieren. Wann sollen wir gehen?
(Ồ, nghe tuyệt quá! Chắc chắn là rất đáng để thử. Khi nào chúng ta đi?)
Lukas: Hmm, es kommt darauf an. Ich habe am Samstagvormittag Zeit. Passt es dir?
(Hmm, còn tùy. Mình rảnh vào sáng thứ bảy. Bạn có tiện không?)
Anna: Ja, perfekt! Dann ist es entschieden. Es macht Spaß, mit dir etwas zu planen.
(Được, hoàn hảo! Vậy quyết định nhé. Lên kế hoạch với bạn thật vui.)
Bài tập vận dụng
Hãy điền cụm từ với 'es' phù hợp vào chỗ trống:
- _______________, pünktlich zur Arbeit zu kommen. (quan trọng)
- Ich kann heute nicht mitkommen. _______________, dass ich krank bin. (tôi lấy làm tiếc)
- _______________ viele Bücher in der Bibliothek. (có)
- In diesem Film _______________ die Geschichte eines jungen Musikers. (nói về)
- _______________, die Prüfung ohne Lernen zu bestehen. (tôi thấy khó)
Đáp án: 1. Es ist wichtig, 2. Es tut mir leid, 3. Es gibt, 4. geht es um, 5. Es fällt mir schwer
Ý kiến bạn đọc