Ngoài "Ja" quen thuộc, tiếng Đức có nhiều cách khác để diễn đạt sự đồng ý.

Bài học này khám phá các sắc thái trang trọng, thân mật và khi lắng nghe.

Nhiều hơn

Đồng ý trang trọng / trong công việc

Trong môi trường làm việc hoặc các tình huống cần sự nghiêm túc, bạn có thể dùng các cụm từ sau:

  • Einverstanden: Đồng ý. Ví dụ: "Wir sind einverstanden mit dem Vorschlag." (Chúng tôi đồng ý với đề xuất.)
  • Gerne / Sehr gerne: Rất sẵn lòng. Ví dụ: "Sehr gerne übernehme ich diese Aufgabe." (Tôi rất sẵn lòng đảm nhận nhiệm vụ này.)
  • Selbstverständlich: Đương nhiên. Ví dụ: "Selbstverständlich helfe ich Ihnen." (Đương nhiên tôi sẽ giúp bạn.)
  • Das ist korrekt / Richtig: Điều đó đúng. Ví dụ: "Richtig, das ist die korrekte Vorgehensweise." (Đúng vậy, đó là cách làm chính xác.)
  • Ich bin einverstanden: Tôi đồng ý. Ví dụ: "Ich bin einverstanden mit den Bedingungen." (Tôi đồng ý với các điều khoản.)
  • Das sehe ich auch so: Tôi cũng nghĩ như vậy. Ví dụ: "Sie finden die Präsentation gut? Das sehe ich auch so." (Bạn thấy bài thuyết trình tốt? Tôi cũng nghĩ vậy.)
  • Akzeptiert: Chấp nhận. Thường dùng trong ngữ cảnh phản hồi nhanh. Ví dụ: "Die Deadline ist akzeptiert." (Thời hạn được chấp nhận.)
  • In Ordnung / Geht in Ordnung: Được / ổn. Ví dụ: "In Ordnung, wir treffen uns um 10 Uhr." (Được, chúng ta gặp lúc 10 giờ.)
  • Das passt / Passt für mich: Như vậy là phù hợp / tôi thấy ổn. Ví dụ: "Der Termin am Freitag? Passt für mich." (Cuộc hẹn vào thứ Sáu? Tôi thấy ổn.)
  • Abgemacht: Thỏa thuận nhé. Tạo cảm giác đã chốt việc. Ví dụ: "Wir treffen uns morgen. Abgemacht!" (Chúng ta gặp nhau ngày mai. Thỏa thuận nhé!)
  • Ich stimme zu / Da stimme ich zu: Tôi đồng ý. Mạnh mẽ hơn "Ich bin einverstanden". Ví dụ: "Ich stimme Ihnen vollkommen zu." (Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.)
  • Das klingt gut / Klingt vernünftig: Nghe hợp lý. Ví dụ: "Ihre Idee, das Projekt so zu ändern? Das klingt gut." (Ý tưởng của bạn, thay đổi dự án như vậy? Nghe hay đấy.)
  • Genehmigt: Được chấp thuận. Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, yêu cầu. Ví dụ: "Ihr Urlaubsantrag wurde genehmigt." (Đơn xin nghỉ phép của bạn đã được chấp thuận.)
  • Wir machen das so: Chúng ta làm như vậy nhé. Thể hiện sự nhất trí về phương pháp. Ví dụ: "Okay, wir machen das so." (Được, chúng ta làm như vậy.)

Đồng ý thân mật / trong giao tiếp hằng ngày

Khi nói chuyện với bạn bè, người thân, bạn có thể dùng các cách diễn đạt tự nhiên và gần gũi hơn:

  • Absolut: Hoàn toàn đúng. Ví dụ: "Das ist das beste Restaurant. - Absolut!" (Đây là nhà hàng tuyệt nhất. - Hoàn toàn đúng!)
  • Auf jeden Fall: Chắc chắn rồi. Ví dụ: "Kommst du zur Party? - Auf jeden Fall!" (Bạn có đến bữa tiệc không? - Chắc chắn rồi!)
  • Klar / Klaro / Logo: Tất nhiên rồi. Rất phổ biến và thân mật. Ví dụ: "Kann ich dein Auto leihen? - Klaro!" (Tớ mượn xe của cậu được không? - Tất nhiên rồi!)
  • Auf jeden: Chắc chắn rồi. Ngắn gọn của "Auf jeden Fall".
  • Alles klar / Alles klaro: Rõ rồi / ổn rồi. Xác nhận đã hiểu hoặc đồng ý.
  • Geht klar: Được thôi. Ngắn gọn, thân mật.
  • Gebongt / Ist gebongt: Chốt nhé. Thể hiện sự đồng ý dứt khoát.
  • Passt / Passt schon: Ổn / được rồi. Thường dùng để xua tan chút băn khoăn.
  • Wo du recht hast, hast du recht: Bạn nói đúng đấy. Thừa nhận đối phương có lý.
  • Genau: Chính xác. Rất thông dụng.
  • Sicher / Ja sicher: Chắc chắn rồi.
  • Kein Problem: Không vấn đề gì. Thể hiện sự sẵn lòng.
  • Da sage ich nicht nein: Tôi không từ chối đâu. Ngụ ý đồng ý.

Cách thể hiện đồng ý khi đang nghe người khác nói

Những từ này giúp bạn cho thấy bạn đang lắng nghe và đồng tình với người nói:

  • Stimmt: Đúng vậy.
  • Ganz genau: Chính xác luôn.
  • In der Tat: Quả thật vậy. Trang trọng hơn "Stimmt".
  • Das kann man wohl sagen: Đúng là như vậy.
  • Eben: Chính thế. Ngắn gọn, nhấn mạnh sự đồng tình.
  • Absolut: Hoàn toàn đúng.
  • Richtig: Đúng.

Hội thoại mẫu

Anna: Hallo Peter! Sollen wir heute Abend ins Kino gehen?

Peter: Hmm, ich weiß nicht. Der Film soll nicht so gut sein.

Anna: Ach, komm schon! Ich habe gehört, er ist sehr lustig.

Peter: Na gut. Von mir aus. Wann sollen wir uns treffen?

Anna: Um 19 Uhr vor dem Kino?

Peter: Klaro! Abgemacht!

Anna: Super! Ich freue mich!

Peter: Ich mich auch.

(Trong hội thoại trên, "Von mir aus" cũng là một cách nói đồng ý, có nghĩa là "tùy bạn", "cũng được". "Klaro" và "Abgemacht" là đồng ý thân mật.)

Bài tập

Hãy chọn cách diễn đạt đồng ý phù hợp nhất với mỗi tình huống sau:

  1. Bạn của bạn rủ đi ăn pizza, bạn rất thích: _______________
  2. Sếp giao việc, bạn nhận lời một cách chuyên nghiệp: _______________
  3. Bạn đang nghe đồng nghiệp trình bày, bạn thấy họ nói đúng: _______________
  4. Bạn bè hỏi có đến bữa tiệc không, bạn chắc chắn sẽ đi: _______________
  5. Bạn đồng ý với một thỏa thuận đơn giản với bạn bè: _______________

Đáp án gợi ý: 1. Sehr gerne / Absolut, 2. Ich bin einverstanden / Selbstverständlich, 3. Stimmt / Ganz genau, 4. Auf jeden Fall / Klar, 5. Abgemacht / In Ordnung.