Cùng khám phá những từ vựng tiếng Đức cần thiết khi đi mua sắm tại siêu thị. Bài học này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi lựa chọn rau củ, hoa quả và các loại rau thơm tươi ngon.

Đi siêu thị ở Đức: Từ vựng rau củ, hoa quả và rau thơm

1. Trước khi đi siêu thị: chuẩn bị

Trước khi đi mua sắm, việc chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh quên những món đồ cần thiết. Chúng ta thường bắt đầu bằng việc viết một danh sách mua sắm để theo dõi các mặt hàng. Đừng quên kiểm tra xem bạn có thật sự cần món đồ đó hay không và liệu có món nào đã bị lãng quên trong tủ lạnh không nhé.

  • einkaufen gehen: đi mua sắm
  • einen Einkaufszettel / eine Einkaufsliste schreiben: viết danh sách mua sắm
  • (etwas) brauchen: cần (cái gì)
  • (etwas) vergessen: quên (cái gì)

2. Đến siêu thị

Khi đến siêu thị, bạn cần biết lối vào và giờ mở cửa để sắp xếp thời gian hợp lý. Để tiện lợi cho việc mua sắm, đặc biệt là khi bạn cần mua nhiều đồ, hãy lấy một chiếc xe đẩy hoặc một chiếc giỏ. Điều này sẽ giúp bạn thoải mái lựa chọn và di chuyển trong siêu thị.

  • zum Supermarkt gehen / fahren: đi / đi xe tới siêu thị
  • der Eingang: lối vào
  • die Öffnungszeiten: giờ mở cửa
  • der Einkaufswagen: xe đẩy
  • der Korb: giỏ
  • einen Einkaufswagen nehmen: lấy xe đẩy
  • einen Korb nehmen: lấy giỏ

3. Tìm khu hàng và hỏi vị trí

Trong một siêu thị lớn, việc tìm đúng khu vực có thể hơi khó khăn. Các khu vực thường được gọi là "Abteilung". Nếu bạn không chắc chắn, đừng ngần ngại hỏi nhân viên siêu thị để được chỉ dẫn. Ví dụ, khu vực bán trái cây và rau củ sẽ là "die Obst- und Gemüseabteilung".

  • die Abteilung: quầy / khu
  • die Obst- und Gemüseabteilung: khu trái cây & rau củ
  • Wo finde ich …?: Tôi tìm … ở đâu?
  • Entschuldigung, wo steht …?: Xin lỗi, … ở chỗ nào ạ?

Hội thoại tại siêu thị:

Khách hàng: "Entschuldigen Sie, wo finde ich die Tomaten?" (Xin lỗi, tôi tìm cà chua ở đâu ạ?)

Nhân viên: "Die Tomaten finden Sie in der Obst- und Gemüseabteilung, direkt dort drüben." (Cà chua bạn có thể tìm thấy ở khu trái cây và rau củ, ngay đằng kia.)

Khách hàng: "Vielen Dank!" (Cảm ơn nhiều!)

4. Chọn rau củ (das Gemüse)

Khi chọn rau củ, có một số tiêu chí quan trọng để đảm bảo bạn mua được sản phẩm chất lượng. Hãy tìm những loại rau củ "frisch" (tươi) và "reif" (chín) vừa phải. Nếu có thể, lựa chọn sản phẩm "bio" (hữu cơ) hoặc "regional" (địa phương) cũng là một ý hay để ủng hộ nông sản địa phương và bảo vệ môi trường.

  • das Gemüse: rau củ (chung)
  • Gemüse auswählen: chọn rau
  • frisch: tươi
  • reif / unreif: chín / chưa chín
  • bio: hữu cơ
  • saisonal: theo mùa
  • regional: địa phương

Rau củ thường mua

  • die Kartoffel: khoai tây
  • die Zwiebel: hành tây
  • der Knoblauch: tỏi
  • die Karotte / die Möhre: cà rốt
  • die Paprika: ớt chuông
  • die Gurke: dưa leo
  • die Tomaten: cà chua
  • der Brokkoli: bông cải xanh
  • der Blumenkohl: súp lơ trắng
  • der Spinat: rau chân vịt
  • die Rote Bete: củ dền
  • der Kohlrabi: su hào
  • der Rettich: củ cải
  • der Spitzkohl: cải nhọn
  • der Chinakohl: cải thảo
  • der Pak Choi: cải chíp
  • die Zucchini: bí ngòi
  • die Sprossen: giá đỗ
  • der Spargel: măng tây

5. Chọn hoa quả (das Obst)

Tương tự như rau củ, việc chọn hoa quả cũng cần sự chú ý đến độ tươi ngon và độ chín. Một quả táo "saftig" (mọng nước) hay một quả chuối "süß" (ngọt) sẽ làm bữa ăn của bạn thêm phần hấp dẫn. Tránh chọn những loại hoa quả "überreif" (chín quá) để đảm bảo chất lượng tốt nhất.

  • das Obst: hoa quả (chung)
  • Obst auswählen: chọn trái cây
  • saftig: mọng nước
  • süß / sauer / säuerlich: ngọt / chua / hơi chua
  • überreif: chín quá

Hoa quả thường mua

  • die Äpfel: táo
  • die Bananen: chuối
  • die Orangen: cam
  • die Zitronen: chanh
  • die Trauben: nho
  • die Erdbeeren: dâu tây
  • die Birnen:
  • die Kiwis: kiwi
  • die Mango: xoài
  • die Ananas: dứa
  • die Pomelo: bưởi
  • die Wassermelone: dưa hấu
  • die Kaki: hồng giòn

6. Mua rau thơm (die Kräuter)

Rau thơm không chỉ tăng hương vị cho món ăn mà còn bổ sung nhiều dưỡng chất. Khi mua, hãy chọn "frische Kräuter" (rau thơm tươi) để đảm bảo mùi vị tốt nhất. Nhiều loại rau thơm được bán theo "Bund" (bó) và bạn có thể mua chúng "gehackt" (băm nhỏ) hoặc nguyên cành tùy vào mục đích sử dụng.

  • die Kräuter: rau thơm / thảo mộc
  • frische Kräuter: rau thơm tươi
  • gehackt: băm nhỏ
  • das Bund: bó (một bó rau)

Rau thơm thường mua

  • die Petersilie: mùi tây
  • der Schnittlauch: hẹ tây
  • der Dill: thì là
  • das Basilikum: húng quế Tây
  • der Koriander: rau mùi (ngò)
  • der Rosmarin: hương thảo
  • der Thymian: cỏ xạ hương
  • die Minze: bạc hà

7. Cân và tính tiền theo kilogam (nếu cần)

Đối với một số loại rau củ và hoa quả, bạn sẽ cần phải "wiegen" (cân) chúng trên "die Waage" (cái cân) trước khi mang ra quầy thanh toán. Giá cả thường được tính theo "das Kilo" (ký). Đừng ngần ngại hỏi "Wie viel kostet ein Kilo?" (Một ký bao nhiêu?) nếu bạn muốn biết giá.

  • wiegen: cân
  • das Gewicht: trọng lượng
  • die Waage: cái cân
  • das Kilo (kg):
  • Wie viel kostet ein Kilo?: 1 ký bao nhiêu?

8. Thanh toán

Sau khi đã chọn xong tất cả mọi thứ, bạn sẽ đi đến "die Kasse" (quầy thu ngân) để "bezahlen" (trả tiền). Bạn có thể "bar zahlen" (trả tiền mặt) hoặc "mit Karte zahlen" (trả bằng thẻ). Sau khi thanh toán, bạn sẽ nhận được "der Kassenbon / der Beleg" (hóa đơn) và nhân viên có thể hỏi "Brauchen Sie eine Tüte?" (Bạn có cần túi không?) để đóng gói đồ.

  • die Kasse: quầy thu ngân
  • sich an der Kasse anstellen: xếp hàng ở quầy
  • bezahlen: trả tiền
  • bar zahlen: trả tiền mặt
  • mit Karte zahlen: trả bằng thẻ
  • der Kassenbon / der Beleg: hóa đơn
  • Brauchen Sie eine Tüte?: Bạn có cần túi không?
  • die Tüte: túi (nhựa/giấy tùy nơi)

9. Về nhà và cất đồ

Cuối cùng, sau khi thanh toán và "den Einkauf einpacken" (đóng/cho đồ vào túi), bạn sẽ "nach Hause gehen / fahren" (đi về nhà). Khi về đến nhà, hãy nhớ "etwas in den Kühlschrank legen" (cho đồ vào tủ lạnh) những thứ cần bảo quản để giữ chúng tươi ngon lâu hơn.

  • den Einkauf einpacken: đóng/cho đồ vào túi
  • nach Hause gehen / fahren: đi về nhà
  • (etwas) in den Kühlschrank legen: cho đồ vào tủ lạnh

Bài tập: Ghép từ tiếng Đức với nghĩa tiếng Việt

Hãy nối từ tiếng Đức với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

  1. Die Kartoffel         a. Chuối
  2. Die Banane           b. Cà rốt
  3. Die Karotte           c. Khoai tây
  4. Die Orange           d. Cam
  5. Der Knoblauch         e. Tỏi

Đáp án: 1-c, 2-a, 3-b, 4-d, 5-e

Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!

Chúc bạn học tốt!

 


©2005-2026 HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức