Bạn có biết các công việc nhà hàng ngày được gọi bằng tiếng Đức như thế nào không? Bài học này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và tự tin hơn khi nói về các hoạt động quen thuộc trong gia đình.

Khám phá thế giới công việc nhà trong tiếng Đức
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên thực hiện các công việc nhà để giữ cho không gian sống luôn sạch sẽ và gọn gàng. Học cách gọi tên các hoạt động này bằng tiếng Đức không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn hỗ trợ rất nhiều trong các cuộc trò chuyện thường ngày.
Bài học này sẽ giới thiệu những từ và cụm từ thông dụng nhất liên quan đến công việc nhà, kèm theo ngữ pháp quan trọng và một bài tập thực hành nhỏ để bạn củng cố kiến thức.
Các công việc nhà hàng ngày (Tägliche Hausarbeiten)
Dưới đây là danh sách các công việc nhà phổ biến mà bạn có thể gặp hàng ngày:
Vệ sinh chung
- Fenster putzen: lau cửa sổ
- den Boden staubsaugen: hút bụi sàn nhà
- den Boden wischen: lau sàn nhà
- Staub wischen: lau bụi
- die Möbel abstauben: phủi bụi đồ nội thất
- den Tisch abwischen: lau bàn
Trong nhà bếp
- die Küche sauber machen: làm sạch bếp
- das Geschirr spülen: rửa bát
- den Geschirrspüler ausräumen: lấy bát ra khỏi máy rửa
- den Kühlschrank reinigen: dọn tủ lạnh
- den Backofen reinigen: vệ sinh lò nướng
- den Herd putzen: lau bếp nấu
Trong nhà tắm
- das Bad putzen: dọn nhà tắm
- die Toilette reinigen: cọ bồn cầu
- das Waschbecken putzen: lau bồn rửa mặt
- die Dusche putzen: cọ vòi sen
Giặt giũ và sắp xếp
- die Wäsche waschen: giặt quần áo
- die Wäsche aufhängen: phơi quần áo
- die Wäsche bügeln: là (ủi) quần áo
- das Bett machen: dọn giường
- die Bettwäsche wechseln: thay ga giường
Các công việc khác
- den Müll rausbringen: mang rác đi đổ
- den Müll trennen: phân loại rác
- den Teppich reinigen: làm sạch thảm
- die Pflanzen gießen: tưới cây
- lüften: mở cửa cho thoáng
Hội thoại mẫu: Kế hoạch cuối tuần
Hãy cùng xem một đoạn hội thoại ngắn giữa Anna và Max về công việc nhà cuối tuần:
Anna: Hallo Max, hast du schon Pläne für das Wochenende? Ich muss noch einiges im Haushalt erledigen.
Max: Hallo Anna! Ich auch. Ich muss den Boden staubsaugen und die Küche sauber machen. Was musst du tun?
Anna: Ich werde die Wäsche waschen und die Bettwäsche wechseln. Ach ja, und ich muss noch den Müll rausbringen.
Max: Das klingt nach viel Arbeit! Vielleicht können wir später am Sonntagabend etwas zusammen unternehmen?
Anna: Ja, gerne! Nachdem ich alles erledigt habe, rufe ich dich an. Viel Erfolg bei deinen Hausarbeiten!
Max: Danke, dir auch!
Ngữ pháp cần biết: Động từ tách (Trennbare Verben)
Trong tiếng Đức, có nhiều động từ tách rời (trennbare Verben) được sử dụng trong các cụm từ về công việc nhà. Đây là những động từ mà tiền tố của chúng (ví dụ: aus-, an-, auf-, mit-, ein-, ab-, zu-, vor-, weg-, zurück-, her-, hin-, bei-, nach-, los-, fest-, frei-, heim-, tot-, vorbei-, wider-, zusammen-) tách ra khỏi phần gốc của động từ khi ở trong câu chính (Hauptsatz).
Ví dụ:
- raus|bringen (mang ra ngoài): Ich bringe den Müll raus. (Tôi mang rác đi đổ.)
- sauber|machen (làm sạch): Ich mache die Küche sauber. (Tôi làm sạch bếp.)
- ab|stauben (phủi bụi): Er staubt die Möbel ab. (Anh ấy phủi bụi đồ nội thất.)
Trong các câu phụ (Nebensatz) hoặc khi sử dụng với động từ khuyết thiếu (Modalverben), tiền tố sẽ không tách ra và động từ gốc được đặt ở cuối câu.
Ví dụ:
- Ich muss den Müll rausbringen. (Tôi phải mang rác đi đổ.)
- Es ist wichtig, dass du die Küche saubermachst. (Điều quan trọng là bạn phải làm sạch bếp.)
Bài tập thực hành: Hoàn thành câu
Hãy điền động từ phù hợp vào chỗ trống và chia động từ đúng thì (hiện tại đơn).
- Meine Mutter ___________ jeden Samstag die Fenster. (putzen)
- Ich ___________ den Müll immer am Dienstagmorgen ___________. (rausbringen)
- Wer ___________ heute das Geschirr ___________? (spülen)
- Wir ___________ die Wäsche, wenn die Sonne scheint. (aufhängen)
- Kannst du bitte die Möbel ___________. (abstauben)
Đáp án:
- putzt
- bringe, raus
- spült
- hängen auf
- abstauben
Ý kiến bạn đọc