Chào mừng các bạn đến với bài học tiếng Đức hôm nay! Chúng ta sẽ cùng khám phá 50 danh từ phổ biến bắt đầu bằng chữ "P" để làm giàu vốn từ vựng của mình.

50 danh từ tiếng Đức thông dụng bắt đầu bằng chữ P

Học 50 danh từ tiếng Đức bắt đầu bằng "P"

Trong tiếng Đức, việc học danh từ kèm theo mạo từ (der, die, das) là vô cùng quan trọng. Các danh từ sau đây đều bắt đầu bằng chữ "P" và được sử dụng rất thường xuyên trong đời sống hàng ngày.

  • der Papa - bố
  • das Paar - cặp, đôi
  • der Park - công viên
  • der Parkplatz - bãi đỗ xe
  • die Party - bữa tiệc
  • der Pass - hộ chiếu
  • der Passagier - hành khách (nam)
  • die Passagierin - hành khách (nữ)
  • der Patient - bệnh nhân (nam)
  • die Patientin - bệnh nhân (nữ)
  • die Pause - giờ nghỉ
  • das Papier - giấy
  • der Papagei - con vẹt
  • das Paket - bưu kiện
  • der Paketdienst - dịch vụ chuyển phát
  • der Paketbote - nhân viên giao hàng
  • die Packung - gói, hộp
  • das Passwort - mật khẩu
  • die Pasta - mì Ý
  • die Pfanne - chảo
  • die Pflanze - cây (thực vật)
  • der Pfeffer - hạt tiêu
  • die Pfeife - cái còi, tẩu thuốc
  • das Pferd - con ngựa
  • der Pfleger - điều dưỡng viên (nam)
  • die Pflegerin - điều dưỡng viên (nữ)
  • die Pflege - sự chăm sóc, điều dưỡng
  • der Pfirsich - quả đào
  • der Pilz - nấm
  • die Pizza - bánh pizza
  • der Plan - kế hoạch
  • der Planet - hành tinh
  • der Platz - chỗ, quảng trường
  • die Plastik - nhựa
  • die Platte - tấm, đĩa
  • die Polizei - cảnh sát
  • der Polizist - cảnh sát (nam)
  • die Polizistin - cảnh sát (nữ)
  • die Politik - chính trị
  • der Politiker - chính trị gia (nam)
  • die Politikerin - chính trị gia (nữ)
  • das Problem - vấn đề
  • das Programm - chương trình
  • der Professor - giáo sư (nam)
  • die Professorin - giáo sư (nữ)
  • das Projekt - dự án
  • die Prüfung - kỳ thi
  • der Punkt - điểm, dấu chấm
  • der Pullover - áo len
  • der Puls - mạch đập
  • das Publikum - khán giả
  • der Pudding - bánh pudding
  • das Puzzle - trò chơi ghép hình
  • die Puppe - búp bê
  • das Portemonnaie - ví tiền
  • der Preis - giá cả, giải thưởng
  • die Praxis - phòng khám; thực hành
  • der Praktikant - thực tập sinh (nam)
  • die Praktikantin - thực tập sinh (nữ)
  • die Post - bưu điện, thư tín

Đoạn hội thoại thực hành

Hãy cùng đọc đoạn hội thoại ngắn sau đây để xem cách các danh từ này được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế.

Anna: Hallo Max! Hast du einen Plan für das Wochenende?

Max: Ja, ich habe eine Party bei meinem Papa. Willst du kommen?

Anna: Klar! Brauche ich einen Pass oder so?

Max: Nein, das ist keine internationale Party! Aber vielleicht kannst du eine Pizza mitbringen?

Anna: Gute Idee! Ich hoffe, es gibt keine Probleme mit dem Wetter.

Max: Ich auch! Nach der Party müssen wir einen Plan für unsere nächste Prüfung machen.

Anna: Ja, das ist ein gutes Projekt!

Bài tập nhỏ

Hãy điền từ tiếng Đức thích hợp (có mạo từ) vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau. Sử dụng các danh từ đã học.

  1. Ich gehe oft in den _______, um spazieren zu gehen. (công viên)
  2. Mein _______ arbeitet bei der Post. (bố)
  3. Brauchen wir einen _______, um ins Ausland zu reisen? (hộ chiếu)
  4. Am Freitagabend ist eine große _______. (bữa tiệc)
  5. Ich habe ein _______ mit meinem Computer. (vấn đề)
  6. Wo ist _______ für mein Auto? (bãi đỗ xe)
  7. Kannst du bitte _______ auf den Tisch legen? (giấy)
  8. Ich esse gerne _______ mit Käse. (mì Ý)
  9. Sie hat ihre _______ im Portemonnaie vergessen. (ví tiền)
  10. Morgen habe ich eine wichtige _______. (kỳ thi)