29 câu bày tỏ ý kiến trong tiếng Đức

29 câu bày tỏ ý kiến trong tiếng Đức

Đây là những mẫu câu rất quan trọng khi thảo luận cũng như trong các kì thi nói tiếng Đức.

Các từ quan trọng:

  • Die Meinung, -en: ý kiến
  • Die Ansicht: góc nhìn
  • überzeugen: thuyết phục
  • zustimmen: đồng ý
  • widersprechen: phản bác
  • wahr: đúng
  • falsch: sai

Mẫu câu hỏi ý kiến người khác:

  • Was halten Sie von…? – Bạn nghĩ như thế nào về việc…?
  • Was denken Siu über…? – Bạn nghĩ như thế nào về việc…?
  • Wie finden Sie …? – Bạn nghĩ như thế nào về việc…?
  • Wie ist Ihre Meinung über…? – Ý kiến của bạn như thế nào về việc…?
  • Wie ist Ihre Ansicht über …? – Quan điểm của bạn như thế nào…?
  • Sind Sie der Meinung, dass …? – Bạn có nghĩ rằng…?
  • Sind Sie der Ansicht, dass …? – Bạn có nghĩ rằng…?

934 1 29 Cau Bay To Y Kien Trong Tieng Duc

Mẫu câu biểu lộ sự đồng ý:

  • Ich stimme dir zu. – Tôi đồng ý với bạn.
  • Du hast (vollig) recht. – Bạn đã (hoàn toàn) đúng.
  • Ich bin einverstanden. – Tôi đồng ý.
  • Das stimmt. – Đúng rồi.
  • Ich bin der gleichen Meinung. – Tôi cũng có suy nghĩ như vậy.

Mẫu câu biểu lộ sự không đồng ý:

  • Das kann sein, aber… – Có thể là như vậy, nhưng mà…
  • Ich widerspreche, weil… – Tôi không đồng ý, bởi vì
  • Ich bin dagegen. – tôi phản đối.
  • Ich bezweifle, dass… – tôi nghi ngờ là…
  • Das ist einfach nicht so. – Chuyện này đơn giản không phải như vậy.
  • Das ist nicht wahr. – Điều đó không đúng.
  • Auf keinen Fall. – Hoàn toàn không thể.
  • Du hast keine Ahnung. – Bạn không biết gì cả.

Biểu lộ sự không quan tâm:

  • Das ist mir egal. – sao cũng được.
  • Es ist mir völlig gleichgültig. – Đối với tôi, chuyện này hoàn toàn không liên quan.
  • Das macht mir nichts aus. – không liên quan tới tôi.
  • Macht nichts. – Chẳng sao cả.
  • Das ist mir wurscht. – tôi không quan tâm.
  • Ich habe nichts dagegen. –Tôi không phản đối gì.

Biểu lộ ý kiến trung lập:

  • Ich bin da geteilter Meinung. – Ý kiến của tôi nằm về cả 2 phía.
  • Es kommt darauf an. – tùy thôi.
  • Das ist mir egal. – Tôi sao cũng được.
  • Ich habe dazu nicht viel zu sagen. – Tôi không có gì để nói về việc này.
  • Ich habe nichts dagegen. – tôi không phản đối gì.

     

Khánh Linh- ©HOCTIENGDUC.DE


© 2024 | Học Tiếng Đức

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức



 

Bài học liên quan