Hầu như ai học tiếng Đức cũng từng mắc phải những lỗi ngữ pháp quen thuộc này. Hãy cùng tìm hiểu và sửa những lỗi sai kinh điển để giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn.

Giới thiệu
Khi học một ngôn ngữ mới, việc mắc lỗi là điều không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, có những lỗi ngữ pháp trong tiếng Đức mà người học thường xuyên lặp lại. Nhận biết và sửa chữa chúng từ sớm sẽ giúp bạn tiến bộ nhanh hơn và giao tiếp hiệu quả hơn.
10 lỗi ngữ pháp tiếng Đức phổ biến
- “Mehr” không đi chung với dạng so sánh (Komparativ)
Ví dụ sai: ✖️ Mein Auto ist mehr schneller als deins.
Ví dụ đúng: ✔️ Mein Auto ist (viel) schneller als deins.
Giải thích: Từ “schneller” (nhanh hơn) đã là dạng so sánh, vì vậy không cần thêm “mehr”. Nếu muốn nhấn mạnh, bạn có thể dùng “viel” (nhiều) để diễn đạt “nhanh hơn nhiều”. - Không dùng mạo từ khi nói về nghề nghiệp sau “sein”
Ví dụ sai: ✖️ Sie ist eine Lehrerin.
Ví dụ đúng: ✔️ Sie ist Lehrerin.
Giải thích: Khi nói về nghề nghiệp, quốc tịch hoặc tôn giáo đi với động từ “sein”, chúng ta thường không sử dụng mạo từ (Artikel). - Không có dấu phẩy ở lời chào cuối thư
Ví dụ sai: ✖️ Mit freundlichen Grüßen,
Ví dụ đúng: ✔️ Mit freundlichen Grüßen
Giải thích: Theo quy tắc chính tả hiện hành của tiếng Đức, không có dấu phẩy sau lời chào kết thư. Tuy nhiên, trong giao tiếp không trang trọng như tin nhắn, cách viết có dấu phẩy đôi khi vẫn được chấp nhận. - Phân biệt “nicht dürfen” và “nicht müssen”
Ví dụ sai (sai ngữ cảnh): ✖️ Du musst hier nicht rauchen.
Ví dụ đúng: ✔️ Du darfst hier nicht rauchen.
Giải thích: “Du darfst hier nicht rauchen” có nghĩa là bạn bị cấm hút thuốc ở đây. Trong khi đó, “Du musst hier nicht rauchen” lại có nghĩa là bạn không bắt buộc phải hút thuốc, tức là bạn có thể hút hoặc không. - Động từ luôn ở vị trí thứ hai trong câu trần thuật
Ví dụ sai: ✖️ Heute ich lerne Deutsch.
Ví dụ đúng: ✔️ Heute lerne ich Deutsch.
Giải thích: Trong một câu trần thuật đơn giản của tiếng Đức, động từ chia (konjugiertes Verb) luôn đứng ở vị trí thứ hai, bất kể thành phần đứng đầu câu là chủ ngữ hay trạng ngữ. - Không dùng dấu phẩy để ngăn cách trạng ngữ ngắn ở đầu câu
Ví dụ sai: ✖️ Heute Abend, lernen die Schüler gemeinsam.
Ví dụ đúng: ✔️ Heute Abend lernen die Schüler gemeinsam.
Giải thích: Khác với một số ngôn ngữ khác, tiếng Đức không dùng dấu phẩy sau các trạng ngữ chỉ thời gian hoặc nơi chốn ngắn đứng đầu câu. Dấu phẩy chủ yếu dùng để tách các mệnh đề hoặc liệt kê. - Phân biệt “wann” và “wenn”
Ví dụ sai: ✖️ Wann ich Zeit habe, rufe ich dich an.
Ví dụ đúng: ✔️ Wenn ich Zeit habe, rufe ich dich an.
Giải thích: “Wann” (khi nào) là từ để hỏi về thời gian. “Wenn” (khi, nếu) được dùng trong mệnh đề phụ để chỉ điều kiện hoặc một sự việc lặp đi lặp lại. - Phân biệt “als” và “wenn” khi nói về quá khứ
Ví dụ sai: ✖️ Wenn ich klein war, hatte ich Angst vor Dunkelheit.
Ví dụ đúng: ✔️ Als ich klein war, hatte ich Angst vor Dunkelheit.
Giải thích: Cả hai đều có thể dịch là “khi”. Tuy nhiên, “als” được dùng cho một sự kiện hoặc một khoảng thời gian duy nhất đã xảy ra trong quá khứ. “Wenn” dùng cho các hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. - Phân biệt đại từ sở hữu “sein” và “ihr”
Ví dụ sai: ✖️ Das sind Lukas und ihr Auto.
Ví dụ đúng: ✔️ Das sind Lukas und sein Auto.
Giải thích: “Sein” là đại từ sở hữu cho giống đực (của anh ấy). “Ihr” là đại từ sở hữu cho giống cái (của cô ấy) hoặc ngôi “bạn” số nhiều một cách trang trọng. Nhầm lẫn hai từ này sẽ làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. - “Möchten” không có dạng quá khứ, hãy dùng “wollen”
Ví dụ sai: ✖️ Gestern möchte ich ins Kino gehen.
Ví dụ đúng: ✔️ Gestern wollte ich ins Kino gehen.
Giải thích: “Möchten” là một dạng đặc biệt của động từ “mögen” và chỉ được dùng ở thì hiện tại để thể hiện một mong muốn lịch sự. Khi muốn nói về một mong muốn trong quá khứ, bạn phải dùng thì quá khứ của động từ “wollen”.
Hội thoại ngắn
An: Hallo, Maria! Wie geht's? Heute lerne ich für die Prüfung.
Maria: Hallo An! Mir geht es gut, danke. Als ich Studentin war, habe ich auch immer viel gelernt.
An: Wirklich? Gestern wollte ich früher anfangen, aber mein Freund Lukas brauchte Hilfe mit seinem Auto.
Maria: Kein Problem. Wenn du Hilfe brauchst, sag einfach Bescheid.
An: Danke! Du, eine Frage: Darf man hier essen?
Maria: Nein, du darfst hier nicht essen. Das ist verboten.
Bài tập
Chọn từ đúng để điền vào chỗ trống:
- ______ ich ein Kind war, habe ich in Berlin gewohnt. (Wenn / Als)
- Das ist Anna und das ist ______ Bruder. (sein / ihr)
- Letzte Woche ______ ich ein neues Buch kaufen, aber ich hatte keine Zeit. (möchte / wollte)
- Entschuldigung, Sie ______ hier nicht rauchen. (dürfen / müssen)
- ______ lerne ich Deutsch. (Heute / Ich heute)
Đáp án
- Als
- ihr
- wollte
- dürfen
- Heute
Ý kiến bạn đọc