Trong tiếng Đức, cách nói về số đếm và số thứ tự khác nhau. Trong bài viết này, HOCTIENGDUC.DE giới thiệu cùng các bạn chủ đề về số đếm, cách nói về thời gian, lịch hẹn, ngày tháng...
Trình độ A1
Từ vựng tiếng Đức cho trình độ A1: Nghe và đọc lại - Bài học 1
Các bạn gắng nghe phát âm chuẩn tiếng Đức và tập đọc nhắc lại nhé.
Bài 20: im Supermarkt einkaufen (mua sắm trong siêu thị)
Wer sagt was? Markieren Sie bitte.
K = Kundin V= Verkäufer
_1_ ___ Guten Tag.
___ Guten Tag.
Bài 19: Einkaufen (đi mua sắm)
Các bạn ơi, cùng nhau luyện nghe và làm quen với từ vựng về đồ ăn trong tiếng Đức nhé!
Bài 18: Wer möchtet was?
Dialog 1: Die Kundin der Kunde möchte
___ einen Salat machen
_1_ einen Kuchen backen
___ leere Flaschen zurückgeben.
Dialog 2: Die Kundin der Kunde sucht
___ Quark
___ Hefe
___ Sardellen
___ die Leergut-Annahme.
___ die Kasse
Nghe Hội thoại trên
Bài 16: Papa kaufst du mir ein Eis?
Hören Sie und markieren Sie
(nghe và đánh dấu)