Tiếng Đức trong sách giáo khoa và trong cuộc sống hàng ngày đôi khi có những khác biệt thú vị. Bài viết này sẽ giúp bạn làm quen với một số cụm từ và cách diễn đạt thông dụng mà bạn có thể không tìm thấy trong sách giáo trình.

Hãy cùng khám phá những ví dụ thực tế và cách chúng được sử dụng.

Điều này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngôn ngữ Đức.

Pro Nase (Mỗi Người)

Trong sách giáo khoa, bạn có thể học "pro Person" (mỗi người). Tuy nhiên, trong đời sống hàng ngày, người Đức thường dùng "pro Nase", có nghĩa tương tự. Ví dụ: "Es gibt nur zwei Tickets, also eins pro Nase." (Chỉ có hai vé thôi, mỗi người một vé.)

Ví dụ bổ sung: Bạn có thể nghe thấy "Kaffee für zwei Euro pro Nase", có nghĩa là cà phê giá hai euro một người.

Etwas / Nichts Blicken (Hiểu / Không Hiểu Gì)

"Blicken" có nghĩa là "verstehen" (hiểu). Khi bạn không hiểu, bạn có thể nói "ich blicke nichts". Ví dụ: "Bei der Erklärung hab ich gar nichts geblickt." (Lúc giải thích đó tôi chẳng hiểu gì cả.)

Ghi nhớ: Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong giới trẻ.

Stehen Auf + Akk. (Rất Thích)

Để diễn tả việc thích một thứ gì đó, bạn có thể dùng "stehen auf" + accusative (cách 4). Nó tương đương với "sehr mögen" (rất thích). Ví dụ: "Sie steht total auf italienisches Essen." (Cô ấy rất thích đồ ăn Ý.)

Lưu ý: Động từ "stehen" ở đây khác với ý nghĩa "đứng" thông thường.

Etwas Bringen (Có Ích)

"Etwas bringen" có nghĩa là "sinnvoll sein" (có ý nghĩa), hoặc "Erfolg haben" (thành công). Ngược lại, "nichts bringen" là "sinnlos sein" (vô nghĩa) hoặc "keinen Erfolg haben" (không thành công). Ví dụ: "Diskutieren bringt hier nichts mehr." (Tranh luận thêm ở đây cũng chẳng có ích gì.)

Ví dụ khác: "Die neue Strategie hat viel gebracht." (Chiến lược mới đã mang lại nhiều kết quả.)

Etwas Verschwitzen (Quên Mất)

"Etwas verschwitzen" có nghĩa là "etwas vergessen" (quên mất). Ví dụ: "Sorry, den Termin hab ich komplett verschwitzt." (Xin lỗi, tôi quên béng mất cuộc hẹn.)

Mẹo: Khi bạn quên một việc gì đó quan trọng, đây là một cách diễn đạt thích hợp để xin lỗi.

Jdn. Verarschen (Trêu / Lừa Cho Vui)

"Jdn. verarschen" có nghĩa là "jdn. für einen Idioten halten" (coi ai đó là thằng ngốc) hoặc "sich einen Spaß mit jdm. erlauben" (trêu đùa). Ví dụ: "Willst du mich verarschen oder meinst du das ernst?" (Bạn đang trêu tôi hay nói thật vậy?)

Cảnh báo: Cụm từ này có thể được xem là thô lỗ, nên hãy cẩn thận khi sử dụng.

Jdm. Etwas Abnehmen (Tin Ai Đó)

"Jdm. etwas abnehmen" có nghĩa là "jdm. etwas glauben" (tin ai đó). Ví dụ: "Die Geschichte nehm ich dir nicht ab." (Câu chuyện đó tôi không tin.)

Lưu ý: Cách diễn đạt này thường được dùng để bày tỏ sự hoài nghi.

Jdn. Gernhaben Können (Để Yên Cho Người Khác)

"Jdn. gernhaben können" có nghĩa là "jemanden in Ruhe lassen" (để yên cho người khác). Ví dụ: "Kannst du mich jetzt bitte gernhaben?" (Làm ơn để tôi yên được không?)

Tình huống: Khi bạn cảm thấy khó chịu và muốn một mình.

Etwas Verbocken (Làm Hỏng Việc)

"Etwas verbocken" có nghĩa là "etwas falsch machen" (làm sai, làm hỏng việc). Ví dụ: "Ich hab das total verbockt, tut mir leid." (Tôi làm hỏng hết rồi, xin lỗi.)

Lời xin lỗi: Nếu bạn làm hỏng một việc gì đó, đây là cách diễn đạt phù hợp để xin lỗi.

Losschießen (Bắt Đầu Nói / Kể)

"Losschießen" có nghĩa là "anfangen zu sprechen / zu erzählen" (bắt đầu nói, kể chuyện). Ví dụ: "Kaum hatte ich gefragt, hat er sofort losgeschossen." (Vừa tôi hỏi xong là anh ấy bắt đầu nói luôn.)

Trong tiếng Đức: "Er schoss sofort los" là một biến thể thường thấy.

Hội thoại ví dụ:

A: "Ich verstehe das nicht." (Tôi không hiểu.)

B: "Was hast du nicht verstanden?" (Bạn không hiểu cái gì?)

A: "Bei der Erklärung! Ich hab gar nichts geblickt!" (Trong lúc giải thích! Tôi chẳng hiểu gì cả!)

B: "Kein Problem, ich erkläre es dir noch einmal." (Không sao, tôi sẽ giải thích lại cho bạn.)

Bài tập nhỏ:

Hãy viết một câu sử dụng một trong các cụm từ trên. Ví dụ: "Ich stehe total auf..." (Tôi cực thích...).

Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!

Chúc bạn học tốt!

 


©2005-2026 HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức