Thời tiết xấu đang diễn ra tại nhiều tỉnh thành, gây ra mưa lớn và gió mạnh. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những từ vựng hữu ích và các biện pháp cần thiết để bảo vệ bản thân và gia đình trong tình hình thời tiết bất lợi.

Hãy cùng tìm hiểu về hiện tượng thời tiết, các hành động phòng tránh, cũng như các vật dụng cần thiết để đối phó với bão và mưa lớn.

Đừng quên trang bị cho mình những kiến thức cần thiết để ứng phó với mọi tình huống khẩn cấp.

Hiện tượng thời tiết

Khi thời tiết xấu kéo đến, chúng ta thường gặp các hiện tượng như der Sturm (cơn bão), der Regen (mưa), và đặc biệt là der Starkregen (mưa lớn, mưa xối xả). Những cơn mưa lớn có thể dẫn đến die Überschwemmung (lũ lụt). Ngoài ra, chúng ta còn có thể chứng kiến der Blitz (sét) và der Donner (sấm) đi kèm. Gió mạnh được gọi là der Wind. Khi gió đạt đến mức cực độ, nó trở thành der Orkan (bão lớn, cuồng phong). Để hiểu rõ hơn về tình hình, chúng ta nên chú ý đến die Flut (lũ, ngập lụt) và das Unwetter (thời tiết xấu, bão tố).

Ví dụ:

“Der Sturm hat in der Nacht gewütet.” (Cơn bão đã hoành hành vào ban đêm.)

Hành động chống bão/mưa

Để đối phó với thời tiết xấu, điều quan trọng nhất là sich schützen (bảo vệ bản thân) và sich vorbereiten (chuẩn bị). Nếu có thể, hãy verbarrikadieren (chặn, gia cố) cửa và cửa sổ. Trong trường hợp khẩn cấp, việc evakuieren (sơ tán) là cần thiết. Hãy absichern (bảo đảm an toàn) và schützen (che chắn, bảo vệ) những vật dụng quan trọng. Cố gắng sichern (cố định, bảo vệ) những đồ vật có thể bị gió thổi bay và abdecken (che phủ) những thứ có thể bị hư hỏng do mưa. Ngoài ra, hãy Vorräte anlegen (dự trữ) thực phẩm và vật dụng cần thiết.

Ví dụ:

“Wir müssen uns vor dem Sturm schützen.” (Chúng ta phải bảo vệ bản thân khỏi cơn bão.)

Vật dụng và công cụ hỗ trợ

Để ứng phó với tình huống khẩn cấp, bạn nên chuẩn bị sẵn một số vật dụng cần thiết. Hãy đảm bảo bạn có die Taschenlampe (đèn pin) và die Batterie (pin) dự phòng. Nếu có điều kiện, hãy chuẩn bị der Generator (máy phát điện). Bạn có thể cần die Plane (tấm bạt) để che chắn và der Sandsack (bao cát) để ngăn chặn nước. Một die Pumpe (máy bơm) có thể giúp bạn thoát nước. Đừng quên chuẩn bị das Notfallset (bộ dụng cụ khẩn cấp), die Kerze (nến) và das Erste-Hilfe-Set (bộ sơ cứu). Ngoài ra, der Regenschirm (ô) và die Regenjacke (áo mưa) sẽ giúp bạn bảo vệ khỏi mưa.

Ví dụ:

“Haben Sie eine Taschenlampe für den Notfall?” (Bạn có đèn pin cho tình huống khẩn cấp không?)

Tình huống khẩn cấp

Trong tình huống khẩn cấp, điều quan trọng là phải biết cách xử lý. Hãy chú ý đến der Notfall (tình huống khẩn cấp) và lắng nghe die Warnung (cảnh báo). Nếu cần thiết, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ die Rettung (cứu hộ) và tìm đến der Schutzraum (phòng trú ẩn). Nếu có lệnh, hãy thực hiện die Evakuierung (sự sơ tán). Hãy cẩn thận với der Stromausfall (mất điện) và các tình huống có thể dẫn đến die Katastrophe (thảm họa). Luôn nhận thức được die Gefahr (nguy hiểm).

Ví dụ (đoạn hội thoại ngắn):

A: “Was sollen wir tun, wenn der Strom ausfällt?” (Chúng ta nên làm gì khi mất điện?)

B: “Wir sollten Kerzen und eine Taschenlampe bereithalten.” (Chúng ta nên chuẩn bị nến và đèn pin.)

A: “Und wenn es zu Überschwemmungen kommt?” (Và nếu có lũ lụt thì sao?)

B: “Dann müssen wir evakuieren und uns in Sicherheit bringen.” (Khi đó chúng ta phải sơ tán và đến nơi an toàn.)

Một số từ vựng tiếng Đức khác liên quan:

  • die Wettervorhersage – Dự báo thời tiết
  • die Unwetterwarnung – Cảnh báo thời tiết xấu
  • die Evakuierungsanordnung – Lệnh sơ tán
  • die Notrufnummer – Số điện thoại khẩn cấp

Bài tập nhỏ:

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Đức:

  1. Tôi cần một chiếc áo mưa.
  2. Cơn bão đang đến.
  3. Chúng ta nên chuẩn bị sẵn đèn pin.

Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!

Chúc bạn học tốt!

 


©2005-2025 HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức