Bài viết này cung cấp những mẫu câu tiếng Đức hữu ích khi bạn cần giao dịch tại ngân hàng. Bạn sẽ tìm thấy những cụm từ quan trọng liên quan đến chào hỏi, mở tài khoản, rút/gửi tiền, thẻ ngân hàng, chuyển khoản và các câu hỏi thường gặp.
Hãy cùng tìm hiểu để tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Đức trong môi trường ngân hàng.
Đừng quên luyện tập và thực hành thường xuyên!
Chào hỏi & Giới thiệu lý do đến - Begrüßung
Khi bạn đến ngân hàng, việc chào hỏi và giới thiệu lý do đến là bước đầu tiên. Bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau:
- Guten Tag, ich habe einen Termin bei der Bank. (Xin chào, tôi có một cuộc hẹn ở ngân hàng.)
- Ich möchte ein Konto eröffnen. (Tôi muốn mở một tài khoản.)
- Ich habe ein Problem mit meinem Konto. (Tôi có vấn đề với tài khoản của mình.)
Từ vựng:
- die Bank: ngân hàng
- der Termin: cuộc hẹn
- das Konto, -en: tài khoản
- eröffnen: mở
- das Problem: vấn đề
- Welche Unterlagen brauche ich für die Kontoeröffnung? (Tôi cần những giấy tờ nào để mở tài khoản?)
- Hier ist mein Pass und meine Meldebescheinigung. (Đây là hộ chiếu và giấy đăng ký cư trú của tôi.)
- Gibt es eine monatliche Gebühr für das Konto? (Có phí hàng tháng cho tài khoản không?)
- die Kontoeröffnung: việc mở tài khoản
- die Unterlage, -n: giấy tờ, hồ sơ
- der Pass: hộ chiếu
- die Meldebescheinigung: giấy xác nhận đăng ký cư trú
- die Gebühr: lệ phí
- monatlich: hàng tháng
- Ich möchte Geld abheben. (Tôi muốn rút tiền.)
- Ich möchte Geld einzahlen. (Tôi muốn gửi tiền vào.)
- Wie viel Geld darf ich bar einzahlen? (Tôi được phép nộp bao nhiêu tiền mặt?)
- das Geld: tiền
- abheben: rút (tiền)
- einzahlen: nộp tiền vào
- das Bargeld: tiền mặt
- Ich habe meine Karte verloren. (Tôi đã mất thẻ ngân hàng.)
- Können Sie bitte meine Karte sperren? (Ngài có thể khóa thẻ giúp tôi không?)
- Wie lange dauert es, bis ich eine neue Karte bekomme? (Bao lâu thì tôi nhận được thẻ mới?)
- Bekomme ich auch eine PIN? (Tôi có nhận được mã PIN không?)
- die Karte: thẻ
- sperren: khóa (tài khoản/thẻ)
- die PIN (Geheimzahl): mã số bí mật
- Ich möchte eine Überweisung machen. (Tôi muốn chuyển khoản.)
- Welche Daten brauche ich für die Überweisung? (Tôi cần thông tin gì để chuyển tiền?)
- Brauche ich die IBAN und den BIC? (Tôi có cần số IBAN và mã BIC không?)
- Wie hoch ist die Gebühr für eine Auslandsüberweisung? (Lệ phí cho việc chuyển tiền quốc tế là bao nhiêu?)
- die Überweisung: sự chuyển tiền
- die Daten (Pl.): dữ liệu, thông tin
- die IBAN: số tài khoản quốc tế
- der BIC: mã ngân hàng quốc tế
- die Auslandsüberweisung: chuyển tiền quốc tế
- Könnten Sie das bitte langsam erklären? (Ngài có thể giải thích chậm hơn không?)
- Könnten Sie mir das bitte aufschreiben? (Ngài có thể viết điều đó cho tôi không?)
- Kann ich die Unterlagen per E-Mail bekommen? (Tôi có thể nhận giấy tờ qua email không?)
- erklären: giải thích
- die E-Mail: email
- Vielen Dank für Ihre Hilfe! (Cảm ơn ngài vì sự giúp đỡ.)
- Auf Wiedersehen! (Tạm biệt.)
Mở tài khoản - Konto eröffnen
Để mở tài khoản, bạn cần chuẩn bị một số giấy tờ. Bạn có thể hỏi:
Và khi cung cấp giấy tờ:
Bạn cũng có thể hỏi về các khoản phí:
Từ vựng:
Rút tiền / Gửi tiền - Geld abheben / einzahlen
Khi cần rút hoặc gửi tiền, bạn có thể dùng:
Bạn cũng có thể muốn biết về giới hạn tiền mặt:
Từ vựng:
Thẻ ngân hàng - Bankkarte
Nếu bạn gặp vấn đề với thẻ ngân hàng, hãy sử dụng các mẫu câu sau:
Bạn cũng có thể hỏi:
Từ vựng:
Chuyển tiền - Überweisung
Khi cần chuyển tiền, bạn sẽ dùng:
Bạn cần cung cấp thông tin để chuyển tiền:
Và cần cung cấp các thông tin như IBAN và BIC:
Cuối cùng, bạn có thể hỏi về lệ phí:
Từ vựng:
Xin phép / Hỏi thêm - Bitten & Nachfragen
Nếu bạn cần người đối diện giải thích rõ hơn hoặc cung cấp thông tin bằng văn bản, bạn có thể sử dụng:
Từ vựng:
Kết thúc - Abschluss
Khi kết thúc giao dịch, đừng quên:
Chúc bạn thành công!
Bài tập nhỏ:
Hãy tưởng tượng bạn đang ở ngân hàng và muốn rút tiền. Bạn sẽ nói câu nào?
Gợi ý: Ich möchte... (tôi muốn...)
Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!
Chúc bạn học tốt!