Trong tiếng Đức, từ „los“ có thể xuất hiện ở cuối từ (hậu tố) hoặc ở đầu từ (tiền tố) và mang nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Hậu tố -los thường có nghĩa là "không có" hoặc "thiếu" điều gì đó. Còn khi đứng đầu từ, los- lại thường chỉ sự bắt đầu, giải phóng, hoặc rời đi.

Chúng ta hãy cùng học các tính từ và động từ phổ biến có chứa „los“.

Các tính từ có đuôi -los

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
erfolgslos không thành công
hoffnungslos tuyệt vọng
nutzlos vô ích
sorglos vô tư
ziellos mục đích không rõ ràng
arbeitslos thất nghiệp
rücksichtslos vô tâm
gedankenlos mơ màng, không suy nghĩ
planlos mông lung, không có kế hoạch
bedeutungslos vô nghĩa
ratlos lạc hướng
bewusstlos bất tỉnh

 

👉 Ghi nhớ: Các tính từ có đuôi -los mang nghĩa tiêu cực hoặc chỉ sự thiếu vắng điều gì đó. Ví dụ:

  • „Er ist arbeitslos.“ → Anh ấy thất nghiệp.

  • „Ich bin heute so planlos.“ → Hôm nay tôi thật mông lung, chẳng biết làm gì.

Các động từ bắt đầu với los-

Từ vựngNghĩa tiếng Việt
Los geht’s! bắt đầu thôi!
loslassen buông tay
verlieren mất
losziehen đi ra ngoài
loswerden loại bỏ
losrennen chạy đi
losfahren khởi hành
losgehen bắt đầu
lösen tách ra
losgelassen thoải mái, không ràng buộc
losegebunden không bị ràng buộc
losrennen chạy thật nhanh
loswerden thoát khỏi, tống khứ
loskommen trốn thoát

 

👉 Lưu ý: Động từ với los- thường chỉ sự bắt đầu của hành động hoặc rời xa khỏi trạng thái nào đó.
Ví dụ:

  • „Wir müssen losfahren.“ → Chúng ta phải khởi hành rồi.

  • „Ich will diesen Stress loswerden.“ → Tôi muốn thoát khỏi sự căng thẳng này.

Bài tập ngắn

Hãy dịch các câu sau sang tiếng Việt và ghi chú từ có chứa “los”:

  1. Der Schüler ist völlig hoffnungslos.

  2. Ich möchte diesen alten Schrank endlich loswerden.

  3. Los geht’s! Wir haben keine Zeit mehr.

  4. Sie war bewusstlos, als der Arzt kam.

  5. Er ist seit einem Jahr arbeitslos.

Gợi ý học tập

  • Ghi chú các từ vựng có -los vào sổ tay từ vựng và nhóm chúng theo chủ đề (cảm xúc, hành động, trạng thái...).

  • Tự đặt câu với mỗi từ để ghi nhớ ngữ cảnh sử dụng.

  • Tạo thẻ học (flashcards) để ôn tập mỗi ngày.

Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!

Chúc bạn học tốt!

 


©2005-2026 HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức