Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt và sử dụng năm động từ tiếng Đức thường gây nhầm lẫn, tất cả đều bắt nguồn từ động từ 'kommen'. Bạn sẽ học cách sử dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.


Ankommen - Đến nơi

Động từ ankommen nghĩa là 'đến nơi', 'tới nơi'. Nó thường được dùng với địa điểm làm tân ngữ. Ví dụ:

  • Ich komme um 6 Uhr an. (Tôi đến lúc 6 giờ.)
  • Wann kommt der Zug in Berlin an? (Khi nào tàu đến Berlin?)
  • Wir sind gut in München angekommen. (Chúng tôi đã đến Munich tốt đẹp.)

Ankommen cũng có thể được sử dụng trong nghĩa bóng, ví dụ như 'đạt được kết quả', 'được thừa nhận':

  • Es kommt darauf an, was man tut. (Nó phụ thuộc vào việc bạn làm gì.)

Auskommen - Xoay sở

Auskommen nghĩa là 'xoay sở', 'sống sót', 'đủ sống'. Nó thường được dùng với ý nghĩa tài chính hoặc sự tồn tại:

  • Wie kommt ihr mit dem Geld aus? (Các bạn xoay sở với tiền bạc như thế nào?)
  • Wir kommen mit wenig Geld aus. (Chúng ta xoay sở với ít tiền.)
  • Mit 500 Euro muss man gut auskommen. (Với 500 euro, người ta phải xoay sở tốt.)

Aufkommen - Nảy sinh

Aufkommen nghĩa là 'nảy sinh', 'xuất hiện', 'phát sinh'. Nó thường được dùng với vấn đề hoặc cảm xúc:

  • Neue Probleme sind aufgekommen. (Những vấn đề mới đã phát sinh.)
  • Zweifel sind in mir aufgekommen. (Những nghi ngờ đã nảy sinh trong tôi.)
  • Es sind hohe Kosten aufgekommen. (Chi phí cao đã phát sinh.)

Einkommen - Thu nhập

Einkommen là danh từ, nghĩa là 'thu nhập'. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng như động từ trong một số trường hợp:

  • Mein monatliches Einkommen ist 2000 Euro. (Thu nhập hàng tháng của tôi là 2000 euro.)
  • Wir müssen unser Einkommen erhöhen. (Chúng ta phải tăng thu nhập của mình.)

Dazukommen - Tham gia

Dazukommen nghĩa là 'tham gia', 'đến thêm', 'gia nhập'. Nó chỉ sự tham gia vào một nhóm hoặc hoạt động:

  • Möchtest du zu unserer Gruppe dazukommen? (Bạn muốn tham gia nhóm của chúng tôi không?)
  • Später kamen noch andere Leute dazu. (Sau đó, nhiều người khác đã đến thêm.)
  • Zu diesem Problem kam noch ein anderes dazu. (Thêm một vấn đề khác nữa đối với vấn đề này.)

Hội thoại ví dụ:

A: Wie kommt ihr mit den Kosten für die Reise aus? (Các bạn xoay sở với chi phí cho chuyến đi như thế nào?)

B: Wir kommen ganz gut aus, wir haben im Voraus gespart. (Chúng tôi xoay sở khá tốt, chúng tôi đã tiết kiệm trước đó.)

Bài tập:

Hãy điền động từ thích hợp (ankommen, auskommen, aufkommen, einkommen, dazukommen) vào chỗ trống:

  1. Der Zug wird um 10 Uhr _______.
  2. Wie _______ ihr mit dem geringen Gehalt?
  3. Plötzlich _______ neue Schwierigkeiten _______.
  4. Mein _______ ist leider nicht sehr hoch.
  5. Ich möchte gerne zu eurem Projekt _______.

Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!

Chúc bạn học tốt!

 


©2005-2026 HOCTIENGDUC.DE

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức