Hướng dẫn viết thư xin lỗi bằng tiếng Đức

Hướng dẫn viết thư xin lỗi bằng tiếng Đức

Hướng dẫn viết thư xin lỗi bằng tiếng Đức: Một bức thư bằng Tiếng Đức gồm có 4 phần:

934 1 Huong Dan Viet Thu Xin Loi Bang Tieng Duc

1. Briefkopf (đầu thư):

Ort und Datum ( địa chỉ và ngày tháng của người gửi)

2. Anrede (câu chào hỏi)

Có 2 trường hợp:

Formell (trang trọng) dùng khi nói với cấp trên, giáo sư, giáo viên hoặc khách hàng:

Sehr geehrte Frau …/ geehrter Herr …/ geehrte Damen und Herren.

Ví dụ: Sehr geehrter Herr Professor Fachmann, – kính chào ngài giáo sư Fachmann,

Sehr geehrte Frau Professorin Fachfrau, – kính chào bà nữ giáo sư Fachfrau,

Informell (không trang trọng) dùng cho bạn bè, người thân hoặc khi đối phương cho phép:

Liebe …, Hallo…, Hi…

Ví dụ: Liebe Marian, Hallo Tante, Hi Mark…

3. Brieftext (nội dung thư):

Nội dung thư xin lỗi gồm có việc cần xin lỗi, lý do, lời xin lỗi và yêu cầu (nếu có).

Các câu xin lỗi:

Bitte entschuldigen Sie meinen Fehler/ mein Fehlen… – xin ngài tha thứ vì lỗi của tôi/ sự vắng mặt của tôi

Es tut mir leid, dass… – tôi rất tiếc vì…

Ich bitte Dich/Sie um Verzeihung. – tôi cầu xin sự tha thứ của ngài/bạn.

Es wird nicht wieder vorkommen. – việc này sẽ không tái diễn.

Ich hoffe, Sie können/ du kannst mir verzeihen. – tôi hi vọng rằng ngài/bạn có thể tha thứ cho tôi.

Bitte um Entschuldigung. – Xin lỗi.

Ví dụ: Gestern konnte ich nicht zum Deutschkurs gehen. Es schneite sehr stark, deshalb fiel die Straßenbahn aus. Bitte entschuldigen Sie mein Fehlen. Könnten Sie mir bitte die Lernmaterialien von gestern per E-mail schicken? Ich bedanke mich sehr.

Hôm qua tôi không thể đến lớp học tiếng Đức. Tuyết rơi quá dày, vì vậy tàu điện đã ngừng hoạt động. Xin lỗi ngài về sự vắng mặt của tôi. Ngài có thể vui lòng gửi cho tôi tài liệu học tập từ hôm qua bằng email được không? Tôi rất cảm ơn.

4. Grüßformel und Unterschrift – Lời chúc và chữ kí:

Formell – trang trọng:

Mit freundlichen Grüßen (cách trang trọng nhất)

Herzliche Grüße

Freundliche Grüße

Beste Grüße

Viele Grüße

Chữ kí: Vorname + Nachname (tên + họ)

Ví dụ:

Mit freundlichen Grüßen,

Jack Wolfskin

Informell – không trang trọng:

Liebe Alles Gute Beste Grüße Ich freue mich, bald von dir zu hören Schreibe mir bald Liebe Grüße Liebste Grüße Herzlich Ganz herzlich Alles Liebe Bis bald Dein / Deine Chữ kí: Vorname (tên)

Ví dụ:

Alles Liebe, Lisa

Dein Mark

 

 


© 2024 | Học Tiếng Đức

Chương trình hội nhập Cuộc sống ở Đức



 

Bài học liên quan