Tìm hiểu từ schön qua 8 nghĩa phổ biến. Nắm vững cách dùng từ cơ bản đến mỉa mai.

Học từ schön tiếng Đức

Đa nghĩa của từ schön

Từ schön dùng phổ biến. Học viên cần hiểu đúng ngữ cảnh. Sau đây là phân tích chi tiết.

Các nghĩa cơ bản và nâng cao

Nghĩa một: đẹp. Dùng cho ngoại hình. Ví dụ: Sie hat schöne Augen.

Nghĩa hai: dễ chịu. Dùng cho trải nghiệm. Ví dụ: Wir hatten einen schönen Abend.

Nghĩa ba: lịch sự. Dùng chào hỏi. Ví dụ: Schön, dass Sie da sind.

Nghĩa bốn: đồng thuận. Ví dụ: Schön, dann machen wir das so.

Nghĩa năm: mỉa mai. Thể hiện không hài lòng. Ví dụ: Das hast du schön gemacht.

Nghĩa sáu: nhấn mạnh quy mô. Ví dụ: Das kostet eine schöne Summe Geld.

Hội thoại luyện tập

A: Wie war dein Urlaub? (Kỳ nghỉ của bạn thế nào?)

B: Es war sehr schön. (Nó rất tuyệt.)

A: Hast du viel Geld ausgegeben? (Bạn tiêu nhiều tiền không?)

B: Ja, eine schöne Summe. (Có, một khoản khá lớn.)

Bài tập

Điền từ phù hợp vào chỗ trống:

  1. Das ist ein ___ Haus. (Đẹp)
  2. Es ist ___, dich zu sehen. (Vui/tốt)
  3. Benimm dich ___! (Đàng hoàng)