Trong tiếng Đức, đa số động từ có hai tân ngữ thường đi với Dativ và Akkusativ, nhưng một số động từ đặc biệt lại dùng hai Akkusativ. Bài học này giúp bạn nhận diện, đặt câu và tránh nhầm lẫn với các cấu trúc quen thuộc như jemandem etwas geben.

Động từ tiếng Đức đi với hai Akkusativ: nhóm nhỏ nhưng rất quan trọng

Điểm cốt lõi cần nhớ

Trong tiếng Đức, nhiều động từ có hai tân ngữ thường theo mẫu Dativ + Akkusativ, ví dụ: Ich gebe dir das Buch. Nghĩa là: tôi đưa cho bạn quyển sách. Ở đây dir là Dativ, còn das Buch là Akkusativ.

Tuy nhiên, có một nhóm nhỏ động từ đặc biệt đi với hai Akkusativ. Các động từ thường gặp gồm: lehren, nennen, kosten, abfragen, taufen và trong một số cách dùng truyền thống có schimpfen.

Cấu trúc chung có thể hiểu là: chủ ngữ + động từ + người/vật ở Akkusativ + nội dung/tên/gọi là gì ở Akkusativ. Với người Việt học tiếng Đức, điểm khó nhất là không tự động dùng Dativ cho người nhận hành động.

1. lehren: dạy ai cái gì

Lehren có nghĩa là dạy ai điều gì. Cấu trúc cổ điển là jemanden etwas lehren, tức là cả người học và nội dung học đều ở Akkusativ.

Ví dụ: Meine Tante lehrt mich die deutsche Grammatik. Nghĩa là: dì tôi dạy tôi ngữ pháp tiếng Đức. Trong câu này, mich là Akkusativ của ich, còn die deutsche Grammatik cũng là Akkusativ.

Tuy vậy, trong tiếng Đức hiện đại, lehren thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết. Trong đời sống hằng ngày, người Đức thường nói: Meine Tante bringt mir die deutsche Grammatik bei. Cấu trúc này là jemandem etwas beibringen, tức là Dativ + Akkusativ.

2. nennen: gọi ai là gì

Nennen là một động từ rất quan trọng, nghĩa là gọi ai hoặc cái gì là gì. Cấu trúc là jemanden etwas nennen.

Ví dụ: Sie nennt ihn einen Experten. Nghĩa là: cô ấy gọi anh ta là một chuyên gia. Ở đây ihn là Akkusativ, và einen Experten cũng là Akkusativ.

Đây là cấu trúc định danh, trong tiếng Đức gọi là Prädikativ im Akkusativ. Bạn có thể hiểu đơn giản là phần thứ hai giải thích người hoặc vật ở tân ngữ được gọi là gì.

3. schimpfen: mắng ai là gì

Schimpfen thường có nghĩa là mắng, la rầy hoặc chửi. Trong cách dùng hiện đại, người Đức hay nói mit jemandem schimpfen, ví dụ: Der Vater schimpft mit dem Kind. Nghĩa là: người bố mắng đứa trẻ.

Tuy nhiên, trong một số cách dùng truyền thống hoặc văn phong nhất định, có thể gặp cấu trúc giống nennen: jemanden etwas schimpfen. Ví dụ: Der Lehrer schimpfte ihn einen Faulpelz. Nghĩa là: giáo viên mắng anh ta là đồ lười.

Cấu trúc này không phải là lựa chọn phổ biến nhất trong giao tiếp hiện đại. Khi học để thi hoặc đọc văn bản, bạn nên nhận ra nó, nhưng khi nói hằng ngày nên ưu tiên: Der Lehrer schimpfte mit ihm hoặc Der Lehrer nannte ihn einen Faulpelz.

4. kosten: làm ai tốn cái gì

Kosten có hai cách dùng quan trọng. Cách quen thuộc nhất là nói giá tiền: Das Buch kostet zehn Euro. Nghĩa là: quyển sách giá 10 euro.

Cách dùng thứ hai là jemanden etwas kosten, nghĩa là làm ai tốn cái gì. Ví dụ: Das kostet mich viel Zeit. Nghĩa là: việc đó làm tôi tốn nhiều thời gian.

Ở đây mich là Akkusativ, và viel Zeit cũng là Akkusativ. Đây là cấu trúc rất thông dụng trong đời sống: Der Fehler kostet ihn viel Geld. Nghĩa là: lỗi đó làm anh ấy tốn nhiều tiền.

5. taufen: đặt tên thánh hoặc đặt tên cho ai là gì

Taufen ban đầu có nghĩa là làm lễ rửa tội trong bối cảnh Kitô giáo. Ngoài ra, động từ này cũng được dùng với nghĩa đặt tên cho người, tàu thuyền hoặc một vật nào đó.

Ví dụ: Die Eltern tauften ihr Kind Lukas. Nghĩa là: bố mẹ đặt tên con là Lukas. Trong câu này, ihr Kind là Akkusativ, còn Lukas là tên được đặt.

Với tên riêng như Lukas, hình thức Akkusativ không thay đổi rõ ràng. Nhưng về mặt ngữ pháp, nó vẫn là thành phần bổ nghĩa định danh cho tân ngữ.

6. abfragen: kiểm tra ai về cái gì

Abfragen thường dùng trong lớp học, nghĩa là kiểm tra bài, hỏi bài hoặc khảo bài. Cấu trúc là jemanden etwas abfragen.

Ví dụ: Die Lehrerin fragt mich die Vokabeln ab. Nghĩa là: cô giáo kiểm tra tôi từ vựng. Ở đây mich là Akkusativ, còn die Vokabeln cũng là Akkusativ.

Lưu ý vị trí của tiền tố tách được ab. Ở thì hiện tại, câu đầy đủ là: Die Lehrerin fragt mich die Vokabeln ab. Tiền tố ab đứng cuối câu.

Bảng tóm tắt nhanh

  • lehren: Meine Tante lehrt mich die Grammatik. Dì tôi dạy tôi ngữ pháp.
  • nennen: Sie nennt ihn einen Experten. Cô ấy gọi anh ta là một chuyên gia.
  • schimpfen: Der Lehrer schimpfte ihn einen Faulpelz. Giáo viên mắng anh ta là đồ lười.
  • kosten: Das kostet mich viel Zeit. Việc đó làm tôi tốn nhiều thời gian.
  • taufen: Die Eltern tauften ihr Kind Lukas. Bố mẹ đặt tên con là Lukas.
  • abfragen: Die Lehrerin fragt mich die Vokabeln ab. Cô giáo kiểm tra tôi từ vựng.

Hội thoại ngắn trong lớp học

Lan: Warum sagt man Das kostet mich viel Zeit und nicht mir?

Herr Müller: Weil kosten in dieser Bedeutung zwei Akkusative haben kann: mich und viel Zeit.

Lan: Und bei lehren? Kann ich sagen: Meine Lehrerin lehrt mir Deutsch?

Herr Müller: Besser nicht. Klassisch heißt es: Meine Lehrerin lehrt mich Deutsch. Im Alltag sagt man aber öfter: Meine Lehrerin bringt mir Deutsch bei.

Lỗi thường gặp của người Việt

Lỗi phổ biến nhất là dùng Dativ cho người vì trong tiếng Việt ta thường nghĩ “dạy cho ai”, “gọi cho ai” hoặc “làm cho ai tốn”. Nhưng trong các cấu trúc trên, người thường vẫn ở Akkusativ.

Ví dụ sai: Das kostet mir viel Zeit. Câu đúng là: Das kostet mich viel Zeit. Ví dụ sai khác: Sie nennt ihm einen Experten. Câu đúng là: Sie nennt ihn einen Experten.

Một mẹo nhỏ là hãy học theo cụm cố định, không chỉ học nghĩa của động từ. Ví dụ, hãy ghi nhớ jemanden etwas nennen, jemanden etwas kostenjemanden etwas abfragen.

Bài tập luyện tập

Bài 1: Chọn dạng đúng trong ngoặc.

  1. Der Kurs kostet (ich/mich) viel Geld.
  2. Die Lehrerin fragt (wir/uns) die neuen Wörter ab.
  3. Seine Freunde nennen (er/ihn) einen guten Koch.
  4. Der Professor lehrt (die Studenten/den Studenten) die deutsche Literatur.
  5. Die Eltern tauften (ihr Kind/ihrem Kind) Anna.

Bài 2: Dịch sang tiếng Đức.

  1. Việc học tiếng Đức làm tôi tốn nhiều thời gian.
  2. Cô ấy gọi anh ta là một người bạn tốt.
  3. Thầy giáo kiểm tra chúng tôi từ vựng.
  4. Bố mẹ đặt tên con là Lukas.

Đáp án gợi ý: 1. mich; 2. uns; 3. ihn; 4. die Studenten; 5. ihr Kind. Dịch: Deutschlernen kostet mich viel Zeit. Sie nennt ihn einen guten Freund. Der Lehrer fragt uns die Vokabeln ab. Die Eltern tauften ihr Kind Lukas.