Động từ "lassen" là một trong những từ đa nghĩa và quan trọng nhất trong tiếng Đức. Bài học này sẽ giúp bạn nắm vững sáu chức năng chính của "lassen", từ nghĩa cho phép đến các cụm từ cố định.

Động từ

Giới thiệu về "lassen"

"Lassen" là một động từ đặc biệt trong tiếng Đức, có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Việc hiểu rõ các chức năng này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Đức một cách tự nhiên và chính xác hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá sáu vai trò chính của động từ "lassen".

1. "Lassen" = cho phép / để ai làm gì

Khi "lassen" được dùng với nghĩa "cho phép" hoặc "để ai làm gì", nó thường đi với một danh từ ở cách Akkusativ và một động từ nguyên mẫu (Infinitiv) mà không có "zu". Đây là cách dùng tương tự như động từ tình thái. Ví dụ:

  • Ich lasse dich gehen. (Tôi để bạn đi.)
  • Der Lehrer lässt die Schüler früher nach Hause gehen. (Giáo viên cho học sinh về sớm hơn.)
  • Meine Eltern lassen mich am Wochenende lange aufbleiben. (Bố mẹ tôi cho phép tôi thức khuya vào cuối tuần.)

2. "Lassen" = nhờ / thuê ai làm gì (Veranlassung)

Ở nghĩa này, chủ ngữ không tự thực hiện hành động mà nhờ hoặc thuê người khác làm cho mình. Cấu trúc vẫn là "lassen + Akkusativ + Infinitiv" (không có "zu"). Đây là một cách nói rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  • Ich lasse mein Auto reparieren. (Tôi mang xe đi sửa.)
  • Sie lässt sich die Haare schneiden. (Cô ấy đi cắt tóc.)
  • Wir lassen unser Haus streichen. (Chúng tôi thuê người sơn nhà.)

3. "Lassen" = để lại / bỏ lại

Khi "lassen" mang nghĩa "để lại" hoặc "bỏ lại", nó đóng vai trò là một động từ chính (Vollverb) chứ không phải là trợ động từ. Nghĩa này thường chỉ sự quên lãng hoặc từ bỏ một điều gì đó.

  • Ich habe meine Tasche zu Hause gelassen. (Tôi để quên túi ở nhà.)
  • Er ließ alles hinter sich. (Anh ta bỏ lại tất cả phía sau.)
  • Du hast dein Buch im Café gelassen. (Bạn đã để quên sách ở quán cà phê rồi.)

4. "Lassen" = ngừng / thôi / không làm nữa

Đây là cách dùng mang tính ra lệnh hoặc khuyên bảo, thường xuất hiện trong các câu mệnh lệnh. "Lassen" ở đây có nghĩa là dừng một hành động đang diễn ra hoặc từ bỏ một thói quen.

  • Lass das! (Thôi đi! / Dừng lại đi!)
  • Lass mich in Ruhe. (Để tôi yên.)
  • Er kann das Rauchen nicht lassen. (Anh ấy không bỏ thuốc được.)
  • etwas nicht lassen können: không thể ngừng việc gì.

5. "Sich lassen" + Infinitiv = Passiversatz với ý nghĩa tình thái

Cấu trúc "sich lassen + Infinitiv" được dùng như một cách thay thế cho thể bị động (Passiv) với ý nghĩa tình thái, thường là "có thể được làm". Nó nghe tự nhiên và trung tính hơn trong văn viết so với "können + Passiv".

  • Das Problem lässt sich lösen. (Vấn đề này có thể được giải quyết.)
  • Die Tür lässt sich nicht öffnen. (Cánh cửa này không mở được.)
  • So sánh: Das Problem kann gelöst werden. (Hai câu tương đương về nghĩa.)

6. Các cụm cố định quan trọng với "lassen"

Trong tiếng Đức, có nhiều cụm từ cố định sử dụng "lassen" mang những ý nghĩa riêng biệt. Việc học các cụm này sẽ giúp bạn nói tiếng Đức trôi chảy hơn.

  • etwas bleiben lassen = bỏ / không làm nữa (Ví dụ: Er sollte das Rauchen bleiben lassen. = Anh ấy nên bỏ hút thuốc.)
  • sich Zeit lassen = từ từ, không vội (Ví dụ: Lass dir Zeit! = Cứ từ từ thôi!)
  • nicht locker lassen = không bỏ cuộc, kiên trì (Ví dụ: Er lässt nicht locker, bis er sein Ziel erreicht hat. = Anh ấy không bỏ cuộc cho đến khi đạt được mục tiêu.)

Hội thoại: Một ngày bận rộn

Anna: Hallo Martin, sao trông cậu bận rộn vậy?

Martin: Chào Anna! À, tớ vừa phải đi làm vài việc. Tớ vừa mới lassen mein Auto reparieren.

Anna: Ồ, xe cậu có vấn đề gì à? À mà, cậu có thể lassen tớ mượn cuốn sách tiếng Đức đó không? Tớ muốn ôn bài.

Martin: Được chứ. Tớ để nó trên bàn làm việc đấy, cậu cứ lấy đi. Nhưng cậu đừng quên lassen nó lại cho tớ nhé!

Anna: Tớ biết rồi. Cảm ơn cậu! À, tớ thấy cậu vẫn hút thuốc lá. Sao cậu không lassen das?

Martin: Haizz, tớ cũng muốn lắm, nhưng khó quá. Tớ không thể lassen das Rauchen. Cứ từ từ đã, tớ lasse mir Zeit.

Bài tập: Điền dạng đúng của "lassen"

Hoàn thành các câu sau với dạng đúng của động từ "lassen" (có thể chia thì nếu cần).

  1. Ich __________ mein Fahrrad reparieren. (Tôi mang xe đạp đi sửa.)
  2. __________ das! Das ist gefährlich! (Dừng lại đi! Nguy hiểm đấy!)
  3. Das Fenster __________ sich nicht öffnen. (Cửa sổ này không mở được.)
  4. Wir haben unsere Schlüssel im Restaurant __________. (Chúng tôi đã để quên chìa khóa ở nhà hàng.)
  5. Meine Mutter __________ mich am Wochenende lange schlafen. (Mẹ tôi cho phép tôi ngủ nướng vào cuối tuần.)

Đáp án: 1. lasse, 2. Lass, 3. lässt, 4. gelassen, 5. lässt