“Es” là một trong những từ xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Đức, nhưng không phải lúc nào cũng dịch đơn giản là “nó”. Bài học này giúp bạn phân biệt các vai trò chính của “es” qua ví dụ dễ hiểu cho người học Việt Nam.

Cách dùng từ “es” trong tiếng Đức: nhỏ nhưng rất quan trọng

Vì sao “es” quan trọng trong tiếng Đức?

Trong tiếng Đức, “es” có thể là đại từ, chủ ngữ vô nhân xưng, tân ngữ trong cụm cố định, chủ ngữ giả hoặc từ đại diện cho cả một mệnh đề. Theo các tài liệu ngữ pháp tiếng Đức chuẩn như Duden và các nguồn học tiếng Đức cho người nước ngoài, “es” là một yếu tố rất cơ bản nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn.

Người Việt thường muốn dịch “es” thành “nó”, nhưng cách này không phải lúc nào cũng đúng. Trong nhiều câu, “es” không chỉ một vật cụ thể mà chỉ có chức năng ngữ pháp.

“es” thay thế cho danh từ giống trung

Khi “es” là đại từ, nó thường thay cho một danh từ giống trung, tức là danh từ có mạo từ “das”. Đây là cách dùng gần giống với “nó” trong tiếng Việt.

Ví dụ: Das Bild gefällt mir nicht. nghĩa là “Tôi không thích bức tranh đó.” Ta có thể nói tiếp: Ich finde es nicht schön. nghĩa là “Tôi thấy nó không đẹp.” Ở đây “es” thay cho das Bild.

Một ví dụ khác: Ich habe ein neues Hemd gekauft. nghĩa là “Tôi đã mua một cái áo sơ mi mới.” Câu tiếp theo có thể là: Es hat 84 Euro gekostet. nghĩa là “Nó có giá 84 euro.” Ở đây “es” thay cho das Hemd.

  • das KindEs spielt im Garten. Đứa trẻ đang chơi trong vườn.
  • das AutoEs ist sehr schnell. Chiếc xe đó rất nhanh.
  • das BuchEs liegt auf dem Tisch. Quyển sách nằm trên bàn.

“es” làm chủ ngữ vô nhân xưng

Nhiều câu tiếng Đức cần một chủ ngữ về mặt ngữ pháp, dù trong thực tế không có người hay vật cụ thể thực hiện hành động. Khi đó, tiếng Đức dùng “es”.

Ví dụ rất quen thuộc là: Es regnet. nghĩa là “Trời mưa.” Trong tiếng Việt, ta không cần nói “nó mưa”, nhưng tiếng Đức bắt buộc cần chủ ngữ “es”.

Một số động từ thường gặp với “es” vô nhân xưng gồm: regnen mưa, schneien tuyết rơi, donnern có sấm, klingeln có chuông reo, klopfen có tiếng gõ, stinken có mùi hôi, jucken bị ngứa.

  • Es schneit. Tuyết đang rơi.
  • Es klingelt. Có chuông reo.
  • Es hat an der Tür geklopft. Có người gõ cửa.
  • Hier stinkt es nach Fisch. Ở đây có mùi cá.
  • Wie geht es dir? Bạn khỏe không?

“es” làm tân ngữ vô nhân xưng

Trong một số cách nói cố định, “es” đứng ở vị trí tân ngữ nhưng không chỉ một đồ vật cụ thể. Đây là nhóm rất quan trọng vì thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày.

Ví dụ: Er meint es ernst. nghĩa là “Anh ấy nghiêm túc.” Ở đây không nên dịch từng chữ là “anh ấy nghĩ nó nghiêm túc”.

  • Ich habe es eilig. Tôi đang vội.
  • Viele Leute haben es eilig. Nhiều người đang vội.
  • Diese Aufgabe hat es in sich. Bài tập này khó hơn vẻ ngoài của nó.
  • Ich lasse es darauf ankommen. Tôi cứ để xem chuyện gì xảy ra.
  • Du hast es gut. Bạn sướng thật đấy.

Với các cụm như vậy, người học nên học cả cụm thay vì tách riêng từng từ. Đây là cách giúp nói tự nhiên hơn và tránh dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Đức.

“es” làm chủ ngữ giả để giữ vị trí động từ

Trong câu trần thuật tiếng Đức, động từ chia thường đứng ở vị trí thứ hai. Vì lý do này, “es” đôi khi được đặt ở đầu câu như một từ giữ chỗ, còn chủ ngữ thật đứng phía sau.

Ví dụ: Jemand steht vor der Tür. nghĩa là “Có ai đó đứng trước cửa.” Câu này có thể viết thành: Es steht jemand vor der Tür. Nghĩa cơ bản không thay đổi, nhưng cấu trúc câu nhấn mạnh tình huống hơn.

Một ví dụ khác: Ihnen wird geholfen. nghĩa là “Ngài sẽ được giúp đỡ.” Có thể nói: Es wird Ihnen geholfen. Trong câu này, “es” không mang nghĩa cụ thể mà chỉ giữ vị trí ngữ pháp.

Lưu ý quan trọng: nếu một thành phần khác đứng đầu câu, “es” giữ chỗ thường biến mất. Ví dụ: Heute wird Ihnen geholfen. nghĩa là “Hôm nay ngài sẽ được giúp đỡ.”

“es” đại diện cho một mệnh đề phía sau

“Es” cũng có thể xuất hiện trong mệnh đề chính để chuẩn bị cho một mệnh đề phụ phía sau. Trong ngữ pháp tiếng Đức, cách dùng này thường được gọi là Korrelat.

Ví dụ: Es ist schön, dass du gekommen bist. nghĩa là “Thật tốt khi bạn đã đến.” Ở đây “es” đại diện cho toàn bộ nội dung dass du gekommen bist.

  • Es ist nicht sicher, ob er kommt. Không chắc anh ấy có đến không.
  • Es freut mich, dass du Deutsch lernst. Tôi vui vì bạn học tiếng Đức.
  • Es ist wichtig, regelmäßig zu üben. Việc luyện tập đều đặn là quan trọng.

Nếu mệnh đề phụ đứng đầu câu, “es” thường biến mất. Ví dụ: Dass du gekommen bist, ist schön. nghĩa là “Việc bạn đã đến thật tốt.”

“es” trong câu nói về thời gian

Khi nói về giờ giấc hoặc thời điểm, tiếng Đức cũng dùng “es”. Đây là mẫu câu người học cần ghi nhớ sớm vì rất hay dùng trong đời sống.

  • Wie spät ist es? Bây giờ mấy giờ rồi?
  • Es ist schon 18 Uhr. Đã 18 giờ rồi.
  • Es ist halb acht. Bảy giờ rưỡi.
  • Es ist noch früh. Vẫn còn sớm.
  • Es ist spät. Muộn rồi.

Trong tiếng Việt, ta thường nói “mấy giờ rồi” hoặc “muộn rồi” mà không có chủ ngữ. Nhưng trong tiếng Đức, “es” vẫn cần xuất hiện để câu đúng ngữ pháp.

Hội thoại ngắn

Lan: Wie spät ist es?
Minh: Es ist schon 18 Uhr.
Lan: Oh, ich habe es eilig. Es regnet auch noch!
Minh: Keine Sorge. Es steht ein Taxi vor der Tür.

Dịch nghĩa: Lan hỏi bây giờ mấy giờ. Minh trả lời đã 18 giờ. Lan nói cô ấy đang vội và trời lại đang mưa. Minh bảo đừng lo, có một chiếc taxi đang đợi trước cửa.

Mẹo học nhanh cho người Việt

  • Nếu “es” thay cho danh từ giống trung, có thể dịch là “nó”.
  • Nếu nói về thời tiết, âm thanh, mùi hoặc cảm giác chung, thường không dịch “es” sang tiếng Việt.
  • Nếu “es” nằm trong cụm cố định như es eilig haben, hãy học cả cụm.
  • Nếu “es” đứng đầu câu nhưng chủ ngữ thật ở phía sau, nó có thể chỉ là từ giữ chỗ.
  • Nếu sau câu có dass, ob hoặc cấu trúc zu + Infinitiv, “es” có thể đại diện cho cả ý phía sau.

Bài tập nhỏ

Điền “es” vào chỗ trống nếu cần.

  1. Heute regnet __ stark.
  2. Ich habe ein neues Buch gekauft. __ ist sehr interessant.
  3. __ ist wichtig, jeden Tag Deutsch zu lernen.
  4. Viele Menschen haben __ morgens eilig.
  5. Vor der Tür steht jemand. → __ steht jemand vor der Tür.
  6. Wie spät ist __?

Đáp án: 1. es, 2. Es, 3. Es, 4. es, 5. Es, 6. es.