Bạn có biết rằng việc nắm vững các hậu tố tiếng Đức có thể giúp bạn đoán nghĩa từ mới dễ dàng hơn rất nhiều không? Cùng khám phá những hậu tố quan trọng và cách chúng thay đổi ý nghĩa của từ trong bài học này.

Học tiếng Đức qua các hậu tố thông dụng
Trong tiếng Đức, hậu tố (Suffix) đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành từ mới và thay đổi loại từ. Chỉ cần nắm được ý nghĩa và cách dùng của một số hậu tố phổ biến, bạn sẽ có thể đoán nghĩa của rất nhiều từ mới và làm giàu vốn từ vựng của mình một cách hiệu quả.
Bài học hôm nay sẽ giới thiệu đến các bạn những hậu tố tiếng Đức thông dụng, giúp bạn dễ dàng nhận biết và sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày.
Hậu tố –ung: biến động từ thành danh từ
Hậu tố –ung thường được dùng để danh từ hóa động từ, chỉ một hành động, quá trình hoặc trạng thái. Các danh từ kết thúc bằng –ung luôn có giống cái (die).
- die Besprechung (từ besprechen – thảo luận): cuộc họp
- die Veränderung (từ verändern – thay đổi): sự thay đổi
- die Erholung (từ erholen – nghỉ ngơi): sự nghỉ ngơi
- die Prüfung (từ prüfen – kiểm tra): kỳ thi
Hậu tố –heit và –keit: tạo danh từ trừu tượng
Hai hậu tố này thường được thêm vào tính từ để tạo thành danh từ trừu tượng, diễn tả tính chất hoặc đặc điểm. Các danh từ kết thúc bằng –heit hoặc –keit cũng luôn có giống cái (die).
Quy tắc chung là –keit thường đi với các tính từ kết thúc bằng -ig, -lich, -bar, còn lại đa số dùng –heit.
- die Freiheit (từ frei – tự do): sự tự do
- die Wahrheit (từ wahr – thật): sự thật
- die Freundlichkeit (từ freundlich – thân thiện): sự thân thiện
- die Schönheit (từ schön – đẹp): vẻ đẹp
Hậu tố –er và –in: chỉ người hoặc vật thực hiện hành động
Hậu tố –er thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện một hành động hoặc một nghề nghiệp. Khi muốn chỉ người có giới tính nữ, chúng ta thêm –in vào sau danh từ kết thúc bằng –er (hoặc trực tiếp sau gốc động từ nếu không có -er), và danh từ đó luôn là giống cái.
- der Lehrer – die Lehrerin (từ lehren – dạy): giáo viên nam – giáo viên nữ
- der Schüler – die Schülerin (từ schulen – dạy dỗ): học sinh nam – học sinh nữ
- der Schauspieler – die Schauspielerin (từ schauspielen – diễn xuất): diễn viên nam – diễn viên nữ
- der Koch – die Köchin (từ kochen – nấu ăn): đầu bếp nam – đầu bếp nữ
Lưu ý sự thay đổi nguyên âm (Umlaut) ở một số từ khi chuyển sang dạng giống cái.
Hậu tố –haft: tạo tính từ chỉ tính chất
Hậu tố –haft được dùng để tạo tính từ, mang nghĩa “có tính chất”, “giống như” hoặc “đáng để”.
- traumhaft (từ der Traum – giấc mơ): đẹp như mơ, tuyệt vời
- vorbildhaft (từ das Vorbild – hình mẫu): mang tính gương mẫu
- dauerhaft (từ die Dauer – thời gian kéo dài): lâu dài, bền vững
- märchenhaft (từ das Märchen – truyện cổ tích): như trong cổ tích, huyền ảo
Hậu tố –bar: diễn tả khả năng
Hậu tố –bar diễn tả khả năng hoặc tính có thể thực hiện được, tương đương với “-able” hoặc “-ible” trong tiếng Anh. Nó thường được thêm vào động từ để tạo thành tính từ.
- lesbar (từ lesen – đọc): có thể đọc được
- schreibbar (từ schreiben – viết): có thể viết được
- lernbar (từ lernen – học): có thể học được
- essbar (từ essen – ăn): có thể ăn được
Hậu tố –isch: chỉ nguồn gốc, quốc tịch, đặc điểm
Hậu tố –isch thường được dùng để tạo tính từ chỉ nguồn gốc, quốc tịch, hoặc một đặc điểm nào đó liên quan đến một danh từ gốc.
- türkisch (từ die Türkei – Thổ Nhĩ Kỳ): thuộc Thổ Nhĩ Kỳ
- vietnamesisch (từ Vietnam – Việt Nam): thuộc Việt Nam
- typisch (từ der Typ – kiểu): điển hình, tiêu biểu
- historisch (từ die Historie – lịch sử): mang tính lịch sử
Hậu tố –los và –frei: mang nghĩa phủ định
Hai hậu tố này mang nghĩa phủ định, diễn tả “không có …”, “không bị …”.
- arbeitslos (từ die Arbeit – công việc): thất nghiệp (không có việc làm)
- sorgenfrei (từ die Sorge – sự lo lắng): không lo lắng, vô tư
- kostenlos (từ die Kosten – chi phí): miễn phí
- fehlerfrei (từ der Fehler – lỗi): không có lỗi, hoàn hảo
Mặc dù đều mang nghĩa phủ định, –los thường diễn tả sự thiếu hụt, mất mát, còn –frei thường chỉ sự thoát khỏi, không bị ảnh hưởng bởi điều gì đó.
Hậu tố –lich và –ig: biến danh từ thành tính từ
Hai hậu tố này thường giúp danh từ chuyển thành tính từ, diễn tả một tính chất hoặc đặc điểm liên quan đến danh từ gốc.
- gefährlich (từ die Gefahr – nguy hiểm): nguy hiểm
- giftig (từ das Gift – chất độc): độc hại
- jährlich (từ das Jahr – năm): hàng năm
- hungrig (từ der Hunger – cơn đói): đói bụng
Hội thoại: Sử dụng hậu tố trong ngữ cảnh
Mai: Hallo Anna! Du siehst aber heute so sorgenfrei aus. War der Urlaub schön?
Anna: Ja, Mai! Er war traumhaft! Ich habe mich richtig gut erholt. Keine Arbeit, keine Termine, einfach nur Erholung pur.
Mai: Das klingt wirklich wunderbar! Ich muss auch mal wieder urlaubsreif sein. Welche Orte sind dort besonders sehenswert?
Anna: Oh, es gibt viele historische Städte und wunderschöne Landschaften. Und das Essen war unglaublich lecker und natürlich essbar!
Mai: Haha, gut zu wissen! Ich werde mal über eine Reise dorthin nachdenken. Danke für die Besprechung!
Bài tập: Tạo từ mới với hậu tố
Hãy thêm hậu tố phù hợp (từ các hậu tố đã học: -ung, -heit, -keit, -er, -in, -haft, -bar, -isch, -los, -frei, -lich, -ig) vào các từ gốc để tạo thành từ mới và viết nghĩa của chúng.
- Sprechen (nói) + ? = die _______________ (___________________)
- Sicher (an toàn) + ? = die _______________ (___________________)
- Lachen (cười) + ? = der _______________ (___________________)
- Traum (giấc mơ) + ? = _______________ (___________________)
- Essen (ăn) + ? = _______________ (___________________)
- Deutsch (tiếng Đức) + ? = _______________ (___________________)
- Zweifel (sự nghi ngờ) + ? = _______________ (___________________)
- Gefahr (nguy hiểm) + ? = _______________ (___________________)
Đáp án gợi ý:
- Sprechen + -ung = die Besprechung (cuộc họp)
- Sicher + -heit = die Sicherheit (sự an toàn)
- Lachen + -er = der Lacher (người cười, tiếng cười)
- Traum + -haft = traumhaft (đẹp như mơ)
- Essen + -bar = essbar (có thể ăn được)
- Deutsch + -isch = deutsch (thuộc về nước Đức)
- Zweifel + -los = zweifellos (chắc chắn, không nghi ngờ)
- Gefahr + -lich = gefährlich (nguy hiểm)
Hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo của HỌC TIẾNG ĐỨC - Từ Nước Đức!
Chúc bạn học tốt!