Präteritum không đáng sợ nếu bạn học theo nhóm động từ thường gặp và nhận ra các mẫu đổi nguyên âm. Bài học này giúp bạn nắm 50 dạng số nhiều quan trọng, kèm hội thoại và bài tập thực hành.

50 động từ bất quy tắc Präteritum ở ngôi số nhiều trong tiếng Đức

Vì sao nên học Präteritum theo ngôi số nhiều?

Trong tiếng Đức, Präteritum thường xuất hiện trong truyện, báo chí, văn kể chuyện và văn viết trang trọng. Với động từ bất quy tắc, phần khó nhất là thân động từ thay đổi, ví dụ gehen → gingen, sehen → sahen, finden → fanden.

Ngôi số nhiều gồm wir, ihr, sie/Sie. Quy tắc đuôi rất dễ nhớ: wir/sie/Sie thường dùng đuôi -en, còn ihr dùng đuôi -t. Ví dụ: wir gingen, ihr gingt, sie gingen.

Lưu ý nhỏ: trong danh sách gốc có hai động từ bị lặp là beginnensehen. Để đủ 50 động từ riêng biệt, bài này giữ các động từ quan trọng đó và bổ sung thêm fragen → fragtenarbeiten → arbeiteten như hai động từ thường gặp nhưng có quy tắc, giúp bạn so sánh với nhóm bất quy tắc.

Bảng 50 động từ thường gặp ở Präteritum số nhiều

Dưới đây là dạng dùng với wir/sie/Sie. Với ihr, bạn đổi đuôi -en thành -t trong đa số trường hợp: wir kamen nhưng ihr kamt.

  1. sein – waren: thì, là, ở
  2. haben – hatten: có
  3. werden – wurden: trở thành
  4. gehen – gingen: đi
  5. kommen – kamen: đến
  6. fahren – fuhren: đi bằng phương tiện, lái xe
  7. laufen – liefen: chạy
  8. bleiben – blieben: ở lại
  9. fallen – fielen: ngã, rơi
  10. stehen – standen: đứng
  11. sitzen – saßen: ngồi
  12. liegen – lagen: nằm, ở vị trí
  13. halten – hielten: giữ, dừng lại
  14. rufen – riefen: gọi, kêu
  15. treffen – trafen: gặp
  16. geben – gaben: cho
  17. nehmen – nahmen: lấy
  18. sehen – sahen: nhìn thấy
  19. finden – fanden: tìm thấy, cho là
  20. denken – dachten: nghĩ
  21. wissen – wussten: biết thông tin
  22. kennen – kannten: biết, quen thuộc
  23. sprechen – sprachen: nói
  24. essen – aßen: ăn
  25. trinken – tranken: uống
  26. schreiben – schrieben: viết
  27. lesen – lasen: đọc
  28. beginnen – begannen: bắt đầu
  29. bringen – brachten: mang đến
  30. helfen – halfen: giúp
  31. lassen – ließen: để, cho phép, nhờ
  32. schlafen – schliefen: ngủ
  33. tragen – trugen: mang, mặc
  34. waschen – wuschen: giặt, rửa
  35. ziehen – zogen: kéo, chuyển nhà, rút
  36. steigen – stiegen: leo, tăng lên
  37. sinken – sanken: chìm, giảm xuống
  38. schwimmen – schwammen: bơi
  39. fliegen – flogen: bay
  40. verlieren – verloren: mất, thua
  41. gewinnen – gewannen: thắng, đạt được
  42. verstehen – verstanden: hiểu
  43. entscheiden – entschieden: quyết định
  44. beschreiben – beschrieben: miêu tả
  45. empfinden – empfanden: cảm thấy
  46. bieten – boten: cung cấp, đề nghị
  47. gelingen – gelangen: thành công
  48. wachsen – wuchsen: phát triển, trưởng thành
  49. fragen – fragten: hỏi
  50. arbeiten – arbeiteten: làm việc

Cách nhớ nhanh các nhóm đổi âm

Bạn không nên học 50 động từ như 50 mảnh rời rạc. Hãy nhóm chúng theo kiểu đổi âm để não dễ nhận ra mẫu. Ví dụ, nhóm ei → iebleiben → blieben, schreiben → schrieben, steigen → stiegen.

Nhóm i → a hoặc e → a cũng rất phổ biến: finden → fanden, trinken → tranken, sprechen → sprachen, geben → gaben. Một số động từ có dạng đặc biệt cần học riêng như sein → waren, haben → hatten, werden → wurden.

Hai động từ wissen → wusstenkennen → kannten rất hay gây nhầm. Wissen dùng cho thông tin, sự thật hoặc kiến thức; kennen dùng khi quen biết người, địa điểm hoặc sự vật. Ví dụ: Wir wussten die Antwort là “chúng tôi biết câu trả lời”, còn Wir kannten den Lehrer là “chúng tôi quen biết thầy giáo”.

Mẫu câu thường dùng

  • Wir gingen gestern ins Kino. – Hôm qua chúng tôi đi xem phim.
  • Sie kamen sehr früh nach Hause. – Họ về nhà rất sớm.
  • Wir sahen einen alten Freund. – Chúng tôi nhìn thấy một người bạn cũ.
  • Die Kinder schliefen um neun Uhr. – Bọn trẻ ngủ lúc 9 giờ.
  • Wir verstanden die Aufgabe nicht. – Chúng tôi không hiểu bài tập.
  • Sie entschieden sich für Deutsch. – Họ quyết định chọn tiếng Đức.

Hội thoại ngắn

Lan: Was machtet ihr gestern nach dem Kurs?

Minh: Wir gingen in die Bibliothek und lasen einen kurzen Text auf Deutsch.

Lan: Verstandet ihr alles?

Minh: Nicht alles. Aber wir fanden viele neue Wörter und schrieben sie ins Heft.

Lan: Trafet ihr auch Frau Schneider?

Minh: Ja, sie half uns. Danach tranken wir Kaffee und sprachen über die Prüfung.

Ghi nhớ về đuôi động từ

Với Präteritum số nhiều, bạn chỉ cần chú ý hai phần: thân quá khứ và đuôi. Nếu chủ ngữ là wir, sie, Sie, dạng thường kết thúc bằng -en: wir sprachen, sie fuhren, Sie kamen.

Nếu chủ ngữ là ihr, dạng thường kết thúc bằng -t: ihr spracht, ihr fuhrt, ihr kamt. Riêng một số dạng cần chú ý chính tả và phát âm, ví dụ ihr saßt từ sitzen.

Bài tập thực hành

Bài 1: Điền dạng Präteritum số nhiều phù hợp cho wir.

  1. Wir ___ gestern nach Berlin. (fahren)
  2. Wir ___ den Text sehr interessant. (finden)
  3. Wir ___ um sieben Uhr auf dem Bahnhof. (stehen)
  4. Wir ___ die Lehrerin gut. (verstehen)
  5. Wir ___ im Sommer jeden Tag. (schwimmen)

Bài 2: Chuyển các câu sau sang Präteritum.

  1. Wir gehen nach Hause.
  2. Sie trinken Wasser.
  3. Wir schreiben eine E-Mail.
  4. Die Schüler lesen ein Buch.
  5. Sie gewinnen das Spiel.

Đáp án gợi ý: Bài 1: fuhren, fanden, standen, verstanden, schwammen. Bài 2: Wir gingen nach Hause. Sie tranken Wasser. Wir schrieben eine E-Mail. Die Schüler lasen ein Buch. Sie gewannen das Spiel.