Những cụm từ cố định không mạo từ trong tiếng Đức
Tiếng Đức có nhiều cụm từ cố định, nơi danh từ đi kèm động từ mà không cần mạo từ. Học những cụm này giúp nói tự nhiên hơn.
rnDưới đây là các loại chính và ví dụ cụ thể.
rn rn
Những cụm từ cố định không mạo từ trong tiếng Đức
rnTiếng Đức có nhiều cụm từ cố định, nơi danh từ đi kèm động từ mà không cần mạo từ. Học những cụm này giúp nói tự nhiên hơn. Dưới đây là các loại chính:
rn1. haben + Nomen (trạng thái/nhu cầu)
rnCụm này mô tả trạng thái hoặc nhu cầu của một người.
rn- rn
- Hunger haben: đói rn
- Durst haben: khát rn
- Angst haben: sợ rn
- Zeit haben: có thời gian rn
- Lust haben: có hứng thú rn
- Geduld haben: kiên nhẫn rn
- Glück haben: may mắn rn
Ví dụ: Ich habe Hunger. (Tôi đói.) Sie hat Angst. (Cô ấy sợ.)
rn2. machen + Nomen
rnCụm này chỉ hành động hoặc hoạt động.
rn- rn
- Sport machen: tập thể thao rn
- Pause machen: nghỉ giải lao rn
- Urlaub machen: đi nghỉ mát rn
- Fehler machen: mắc lỗi rn
- Fortschritte machen: tiến bộ rn
Ví dụ: Wir machen jetzt eine Pause. (Chúng tôi nghỉ giải lao bây giờ.) Er macht Fortschritte. (Anh ấy tiến bộ.)
rn3. Funktionsverbgefüge
rnLà cấu trúc kết hợp động từ chức năng với danh từ để diễn đạt ý nghĩa.
rn- rn
- Hilfe leisten: giúp đỡ rn
- Unterstützung leisten: hỗ trợ rn
- Verantwortung übernehmen: chịu trách nhiệm rn
- Kritik üben: phê bình rn
Ví dụ: Die Nachbarn leisten Hilfe. (Những người hàng xóm giúp đỡ.) Der Chef übernimmt Verantwortung. (Sếp chịu trách nhiệm.)
rn4. Verb + Nomen (hoạt động đời sống)
rnCác cụm chỉ hoạt động sinh hoạt thường ngày.
rn- rn
- Auto fahren: lái xe hơi rn
- Klavier spielen: chơi piano rn
- Deutsch lernen: học tiếng Đức rn
Ví dụ: Ich lerne Deutsch. (Tôi học tiếng Đức.) Sie fährt Auto. (Cô ấy lái xe hơi.)
rn5. Cụm với giới từ cố định
rnMột số cụm giới từ đi kèm danh từ không có mạo từ.
rn- rn
- nach Hause gehen: đi về nhà rn
- zu Hause sein: đang ở nhà rn
- in Urlaub fahren: đi nghỉ mát rn
- ohne Hilfe: không có sự giúp đỡ rn
Ví dụ: Wir gehen nach Hause. (Chúng tôi về nhà.) Bist du zu Hause? (Bạn có ở nhà không?)
rnNắm vững các cụm từ này giúp bạn giao tiếp tiếng Đức trôi chảy và tự nhiên hơn.
rnBài tập
rnĐiền vào chỗ trống với từ hoặc cụm từ phù hợp:
rn- rn
- Ich habe keinen Hunger, aber ich ______ Durst. (haben) rn
- Wir müssen jetzt ______ machen, um müde zu werden. (pause) rn
- Sie ______ viel Kritik für ihre Arbeit. (üben) rn
- Er ______ sehr gut Klavier. (spielen) rn
- Nach der Schule ______ ich ______ nach Hause. (gehen) rn
Đáp án: 1. habe, 2. Pause, 3. übt, 4. spielt, 5. gehe, nach Hause
