Bài 7 : Thuộc tính

Thuộc tính trong tiếng Đức.

rn rn

 

rn

verkehrt

rn

sai (không chính xác) 

rn

zeitweilig 

rn

tạm thời (không kéo dài) 

rn

stoppelig

rn

lởm chởm 

rn

holprig 

rn

gập ghềnh 

rn

heiser 

rn

chua ngoa, gay gắt (giọng nói) 

rn

verschwommen 

rn

lờ mờ, mơ hồ, không rõ ràng 

rn

mehrdeutig 

rn

nhập nhằng, nhiều nghĩa 

rn

zahm 

rn

thuần hóa, dễ bảo 

rn

artig 

rn

(cư xử) đàng hoàng, lịch sự 

rn

schwerfällig 

rn

hậu đậu, vụng về 

rn

welk

rn

héo rũ 

rn

schal 

rn

cũ, ôi thiu 

rn

auffällig  

rn

quan trọng, đáng chú ý 

rn

nachlässig 

rn

không thận trọng 

rn

wissbegierig

rn

khao khát kiến thức 

rn

eingebildet 

rn

tự phụ, tự kiêu 

rn

rücksichtslos 

rn

thiếu thận trọng, hấp tấp, coi thường 

rn

aufrichtig 

rn

chân thật, chân thành 

rn

mitteilsam 

rn

cởi mở, dễ nói chuyện 

rn

anpassungsfähig 

rn

linh hoạt, dễ thích ứng 

rn

habgierig  

rn

tham lam 

rn

standhaft 

rn

vững vàng, không dao động 

rn

eigensinnig 

rn

cứng đầu, khó bảo 

rn

schmeichlerisch 

rn

nịnh bợ

rn

demütig

rn

khiêm nhường, quy phục

rn

unterwürfig

rn

quy phục, như nô lệ

rn

gewandt

rn

khéo tay, tài giỏi

rn

geläufig

rn

quen (thuộc)

rn

gewichtig

rn

nghiêm túc, nghiêm trọng

rn

vertrauensselig

rn

dễ mắc lừa, cả tin

rn

vergnügungssüchtig

rn

khoái lạc, hưởng lạc

rn

herrisch

rn

hách dịch, hống hách

rn

wagemutig

rn

dũng cảm, bạo gan

rn

gebieterisch

rn

uy quyền

rn

sorgfältig

rn

tỉ mỉ, quá kỹ càng