Bài 23 - A1: Làm thế nào để nói về thời gian? (không chính thức) trong tiếng Đức | Inoffizielle Zeit
Tiếng Đức có hai cách để nói thời gian: cách chính thức (offizielle Zeit) và cách không chính thức (inoffizielle Zeit). Trong bài học này, chúng ta sẽ tìm hiểu cách không chính thức, một cách nói thời gian gần gũi, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.
rn rn1. Giới thiệu về cách nói thời gian không chính thức
rnCách nói thời gian không chính thức trong tiếng Đức rất thường xuyên sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Để biết thời gian, bạn chỉ cần làm quen với các từ khóa và cáu trúc sau:
rn- rn
- rn
Es ist... (Bây giờ là...)
rn rn - rn
Viertel (Một phé chốt)
rn rn - rn
halb (Rơi)
rn rn - rn
nach (Quá)
rn rn - rn
vor (Kém)
rn rn
2. Quy tắc cơ bản khi nói thời gian
rnDưới đây là cách nói thời gian không chính thức:
rn- rn
- rn
Giờ đầy (đúng giờ)
rn- rn
- rn
Es ist sechs Uhr.
rn
(Bây giờ là sáu giờ.) rn
rn - rn
- rn
Giờ hơn
rn- rn
- rn
Es ist zehn nach sechs.
rn
(Bây giờ là sáu giờ mười phút.) rn
rn - rn
- rn
Giờ kém
rn- rn
- rn
Es ist zehn vor sechs.
rn
(Bây giờ là còn mười phút nữa là sáu giờ.) rn
rn - rn
- rn
Một phé chốt
rn- rn
- rn
Es ist Viertel nach sechs.
rn
(Bây giờ là sáu giờ một phé chốt.) rn - rn
Es ist Viertel vor sieben.
rn
(Bây giờ là còn một phé chốt nữa là bảy giờ.) rn
rn - rn
- rn
Rơi (đối giữa hai giờ)
rn- rn
- rn
Es ist halb sieben.
rn
(Bây giờ là sáu rơi.) rn
rn - rn
3. Ví dụ thực tế
rnHãy xem một số ví dụ sau để hiểu rõ hơn:
rn- rn
- rn
Es ist zwanzig nach acht.
rn
(Bây giờ là tám giờ hai mươi phút.) rn - rn
Es ist fünf vor halb neun.
rn
(Bây giờ là tám giờ hai mươi lăm phút.) rn - rn
Es ist Viertel nach elf.
rn
(Bây giờ là mười mốt giờ một phé chốt.) rn
4. Bảng tóm tắt
rn| Từ khóa | Nghĩa |
|---|---|
| Uhr | rnGiờ | rn
| Viertel | rnMột phé chốt | rn
| Halb | rnRơi | rn
| Nach | rnQuá | rn
| Vor | rnKém | rn
5. Bài tập thực hành
rnHãy nói thời gian theo các câu gợi ý dưới. Viết câu đầy đủ bằng tiếng Đức.
rn- rn
- rn
7:15
rn rn - rn
5:45
rn rn - rn
8:20
rn rn - rn
6:30
rn rn - rn
9:50
rn rn
Chúc bạn học tập hiệu quả và thành công!
rn
