Học từ vựng tiếng Đức mô tả áo dài Việt Nam
Áo dài là quốc phuc là trang phục truyền thống của người Viêt Nam không chỉ trong những dịp quan trọng mà còn trong cuộc sống hằng ngày. Trong bài viết dưới đây chúng ta cùng tìm hiểu những từ vựng tiếng Đức để miêu tả chiếc áo dài.
rn rnThông qua đó các bạn không chỉ mở rộng vốn từ vựng của mình mà còn có thể giới thiệu với bạn bè quốc tế nét đẹp của trang phục truyền thống Việt Nam.
rnAo Dai ist die nationale Kleidung von Vietnam (Áo dài là quốc phục của Việt Nam)
rnBeschreibung (Mô tả)
rnAo Dai hat zwei Stücke: Vorder- und Rückseite. (áo dài có hai vạt: vạt trước và vạt sau)
rnvom Hals bis zum Beine geht. ( dài từ cổ đến chân)
rnDie Kragensformen sind sehr vielfältig wie das Herz, U-Form, ohne Kragen, Rund-Form… (Các kiểu dáng cổ áo rất đa dạng nhu cổ tim, hình chữ U, không cổ, cổ tròn …)
rnDer Körper wird vom Hals bis zur Taille berechnet. (phần thân tính từ cổ đến thắt lưng)
rnDie Knöpfe sind normalerweise vom Hals bis zur Schulter und hinunter zu den Hüfte. (Các nút thường từ cổ đến vai và xuống hông.)
rnVon der Hüfte wird der Körper des langen Kleides in zwei Stücke aufgeteilt. (Từ hông thân áo dài được chia thành hai mảnh)
rndie verschiedenen Stilen und Materialien (kiểu dáng và chất liệu khác nhau)
rnMaterialen: Seide, Spitze, Chiffon (lụa, ren, voan.)
rnHandwerks- oder Stickmuster (trang trí thủ công hoặc thêu hoa văn)
rnBedeutung (ý nghĩa)
rnEs is die nationelle Kleidung,
rnein Symbol von Vietnam. (biểu tượng của Việt Nam)
rnao dai Viet Nam wurde von der UNESCO anbekannt (được UNESCO công nhận)
rn
immaterielles kulturelles Erbe (Di sản văn hóa phi vật thể)
rneine Kleidung für alle Altersgruppen. (trang phục dành cho mọi lứa tuổi.)
rnein Standard-Outfit (trang phục tiêu chuẩn)
rnfür besondere oder formelle Anlässe (cho những dịp đặc biệt hoặc trang trọng)
rnwie Nationalfeiertage, Hochzeiten, Neujahr, Abschlussfeiern, wichtiger Wettbewerb (như ngày lễ quốc gia, đám cưới, năm mới, lễ tốt nghiệp, cuộc thi quan trọng)
rnim Alltag getrugen wird. (được mặc trong cuộc sống hàng ngày.)
rnImage von Vietnam auf der ganzen Welt fördern (quảng bá hình ảnh Việt Nam ra khắp thế giới.)
rnals Bürokleidung, Schuluniformen, (trang phục công sở, đồng phục học sinh, …….)
rnein reiches Thema für Künstler. (chủ đề phong phú cho các nghệ sĩ)
rnerscheinet in die Poesie, die Musik, das Theater, die Malerei. (xuất hiện trong thơ ca, âm nhạc, sân khấu, hội họa.)
